ĐĂNG NHẬP ĐĂNG KÝ
ĐĂNG NHẬP ĐĂNG KÝ

Top 100 Kênh Youtube được đăng ký nhiều nhất ở Hàn Quốc

Thời gian cập nhật số liệu: 2020-08-16
Thông tin cơ bản Thể loại Luợng Fan  Avg.view   Sao điểm Nox
- BLACKPINK BLACKPINK Âm nhạc 43.9TR
0.9%
30.64TR
6.1%
- Big Hit Labels Big Hit Labels Âm nhạc 39.9TR
0.5%
8.4TR
3.7%
- BANGTANTV BANGTANTV Âm nhạc 34.1TR
1.2%
7.23TR
5.7%
4 - SMTOWN SMTOWN Âm nhạc 23.6TR
0.4%
3.94TR
16.1%
5 - 1MILLION Dance Studio 1MILLION Dance Studio Giải trí 21.6TR
0.5%
280.08N
7.8%
6 - 1theK (원더케이) 1theK (원더케이) Giải trí 20.5TR
0.5%
95.99N
400.3%
7 - JYP Entertainment JYP Entertainment Âm nhạc 17.4TR
0.6%
14.36TR
8.5%
8 - JFlaMusic JFlaMusic Âm nhạc 16TR
0.6%
5.14TR
13.4%
9 - Mnet K-POP Mnet K-POP Giải trí 14.8TR
1.4%
521.12N
542.8%
10 - officialpsy officialpsy Âm nhạc 14TR
-
33.93TR
0.3%
11 1 KBS World KBS World Giải trí 13.8TR
0.7%
17.02N
6%
12 1 Boram Tube ToysReview [보람튜브 토이리뷰] Boram Tube ToysReview [보람튜브 토이리뷰] Nhân vật & Blog 13.8TR
-
68.33N
7.8%
13 - BIGBANG BIGBANG Âm nhạc 12.6TR
-
1.03TR
0.3%
14 - Nao FunFun Nao FunFun Giải trí 11.2TR
-
41.83N
6.8%
15 - DuDuPopTOY DuDuPopTOY Giải trí 9.12TR
0.1%
37.4N
9.8%
16 - Jane ASMR 제인 Jane ASMR 제인 Nhân vật & Blog 9.05TR
1%
1.85TR
16.5%
17 - Stone Music Entertainment Stone Music Entertainment Âm nhạc 8.77TR
0.2%
29.39N
34.2%
18 - 핑크퐁 (인기 동요・동화) 핑크퐁 (인기 동요・동화) Giáo dục 8.47TR
0.2%
104.34N
17.2%
19 - MBCkpop MBCkpop Âm nhạc 8.28TR
0.4%
35.88N
20.3%
20 - TWICE TWICE Âm nhạc 8.14TR
0.7%
659.81N
15.9%
21 - Larva TUBA Larva TUBA Phim 8.07TR
0.5%
373.53N
11.7%
22 - Mnet Official Mnet Official Giải trí 7.52TR
0.4%
236.6N
3.9%
23 - MBCentertainment MBCentertainment Giải trí 7.46TR
0.3%
2.68N
27.1%
24 - Toymong tv 토이몽TV Toymong tv 토이몽TV Giải trí 7.23TR
0.4%
55.44N
16.4%
25 - 서은이야기[SeoeunStory] 서은이야기[SeoeunStory] Giải trí 6.63TR
1.5%
7.88TR
6%
26 - Boram Tube [宝蓝和朋友们] Boram Tube [宝蓝和朋友们] Phim 6.54TR
0.1%
701.44N
0.6%
27 - MariAndKids MariAndKids Phim 6.42TR
0.3%
4.38TR
1.1%
28 - Sungha Jung Sungha Jung Âm nhạc 6.4TR
0.2%
432.32N
1%
29 - SonicToy소닉토이 SonicToy소닉토이 Giải trí 6.38TR
1.4%
19.41TR
3.9%
30 - M2 M2 Giải trí 6.08TR
0.5%
65.09N
63.9%
31 - EXO EXO Âm nhạc 6.02TR
0.7%
1.27TR
1.7%
32 1 JTBC Entertainment JTBC Entertainment Giải trí 5.73TR
0.4%
2.42N
81.7%
33 1 PONY Syndrome PONY Syndrome Phương pháp & Phong cách 5.73TR
-
758.77N
1.6%
34 - ALL THE K-POP ALL THE K-POP Giải trí 5.68TR
0.4%
4.52N
72.3%
35 - YG ENTERTAINMENT YG ENTERTAINMENT Âm nhạc 5.52TR
0.5%
1.34TR
0.4%
36 - PinkyPopTOY PinkyPopTOY Giải trí 5.4TR
0.2%
29.41N
10.1%
37 - SEVENTEEN SEVENTEEN Âm nhạc 5.29TR
0.8%
835.66N
10.9%
38 - GOT7 GOT7 Giải trí 5.18TR
0.4%
162.48N
16%
39 - 콩순이・시크릿 쥬쥬 [Kongsuni・Secret Jouju] 콩순이・시크릿 쥬쥬 [Kongsuni・Secret Jouju] Phim 5.09TR
-
157.15N
3.6%
40 - ToyMart TV ToyMart TV Giải trí 5.04TR
0.2%
65.56N
4.7%
41 - KBS Kpop KBS Kpop Âm nhạc 5.03TR
0.4%
1.72N
60%
42 1 Hongyu ASMR 홍유 Hongyu ASMR 홍유 Nhân vật & Blog 4.98TR
2.3%
3.26TR
14.2%
43 1 2NE1 2NE1 Âm nhạc 4.89TR
0.2%
6.4TR
0.2%
44 - [Awesome Haeun]어썸하은 [Awesome Haeun]어썸하은 Âm nhạc 4.8TR
0.4%
723.38N
17.6%
45 - Samsung Samsung Khoa học & Công nghệ 4.69TR
0.6%
1.24TR
22.7%
46 - TOMORROW X TOGETHER OFFICIAL TOMORROW X TOGETHER OFFICIAL Âm nhạc 4.6TR
1.3%
278.74N
1.1%
47 - 문복희 Eat with Boki 문복희 Eat with Boki Nhân vật & Blog 4.48TR
1.8%
3.52TR
6.5%
48 - 스브스케이팝 / SBS KPOP 스브스케이팝 / SBS KPOP Giải trí 4.46TR
1.4%
38.65N
38.3%
49 - 베이비버스 -인기 동요・동화 베이비버스 -인기 동요・동화 Giáo dục 4.41TR
0.2%
391.6N
5.5%
50 - starshipTV starshipTV Âm nhạc 4.36TR
0.2%
71.06N
56%
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook
(đề nghị)