Top 100 kênh YouTube xếp hạng theo NoxScore ở Hàn Quốc

Thời gian cập nhật số liệu: 2021-12-01
điểm Nox Số lượng đăng ký Lượt xem trung bình Tốc độ tăng Fan Lượng fan giảm Theo quan điểm
Xếp hạng Influencer
Phân loại Nox
Phân loại Nox
Trò chơi
Trò chơi
Hành động
Game thường
Video Âm nhạc
Video Đóng vai
Thể thao
Video Chiến lược
RTS
Làm đẹp
Làm đẹp
Trang điểm
Chăm sóc da
Chăm sóc tóc
Chăm sóc móng
Thời trang
Thời trang
Trang phục
Trang sức
Giày
Túi
Điện tử tiêu dùng
Điện tử tiêu dùng
Di động
Máy ảnh
Máy tính
Máy chơi game
Tai nghe
Lối sống
Lối sống
Du lịch
Ẩm thực
Giữ dáng
Sức khỏe
Thể thao
Thú nuôi
Thiếu nhi
Đồ chơi
DIY
Âm nhạc
Âm nhạc
Rock
Cổ điển
Điện tử
Hip Hop
Pop
Giải trí
Giải trí
Phim truyện
Hoạt hình
Hài hước
Kênh giải trí
Phim tài liệu
Mở hộp
Mở hộp
ASMR
ASMR
Vlog
Vlog
Khoa học & công nghệ
Khoa học & công nghệ
Giáo dục
Giáo dục
Xuất
  Thông tin cơ bảnPhân loại YouTube Luợng Fan Avg.view Sao điểm Nox
1 - BLACKPINK Âm nhạc 70TR 0.3% 33.81TR 4.6%
2 - BANGTANTV Âm nhạc 61.2TR 0.3% 5.94TR 2.4%
3 2 SIO ASMR Mọi người và Blog 6.14TR 2.2% 2.84TR 1.8%
4 2 MayTree Âm nhạc 3.1TR 3% 8.85TR 3.2%
5 2 THEBLACKLABEL Âm nhạc 2.37TR 0.9% 894.67N 12.7%
6 1 aespa Âm nhạc 2.96TR 1% 1.36TR 3.3%
7 1 [햄지]Hamzy Giải trí 8.35TR 0.6% 3.87TR 5.7%
8 4 tzuyang쯔양 Mọi người và Blog 4.97TR 0.8% 2.55TR 0.9%
9 - NCT 127 Âm nhạc 4.26TR 0.5% 910.94N 5.1%
10 4 GH'S Trò chơi 2.1TR 7.1% 4.57TR 27.6%
12 - Chihun ASMR 치훈 Mọi người và Blog 2.02TR 1% 601.6N 1.7%
13 - 짤툰 Phim và Hoạt ảnh 1.77TR 1.1% 572.93N 8%
14 2 지무비 : G Movie Phim và Hoạt ảnh 1.67TR 0.6% 1.75TR 0.8%
15 - 히밥heebab Mọi người và Blog 1.11TR 0.9% 511.93N 2.1%
16 1 우주하마 Trò chơi 1.32TR - 399.71N 21.4%
18 86 영국남자 Korean Englishman Hài kịch 4.45TR 0.4% 4.12TR 0.7%
19 1 ITSub잇섭 Khoa học và Công nghệ 2.01TR 0.5% 899.38N 3%
20 33 고몽 Phim và Hoạt ảnh 1.79TR 0.6% 1.44TR 12.9%
21 3 Jin and Hattie Mọi người và Blog 1.43TR 0.7% 1.58TR 0.8%
22 - 침착맨 Giải trí 1.31TR 0.8% 502.79N 3.1%
23 5 GONGSAM TABLE 이공삼 Giải trí 7.08TR 0.6% 1.21TR 6.1%
24 1 핫소스 Mọi người và Blog 811N 1% 880.42N 1.4%
25 2 고누리 Phim và Hoạt ảnh 585N 1.6% 388.81N 13%
26 - 신 남성연대 Giải trí 413N 1.7% 209.96N 1.8%
28 2 뻑가 PPKKa Mọi người và Blog 1.19TR 0.9% 1.37TR 1.1%
30 1 미미미누 Giải trí 471N 1.1% 422.09N 13.3%
31 1 가나쌍둥이Ghana Twins Hài kịch 234N 3.5% 576.67N 1.9%
32 1 Cece Ko 씨씨코 Giải trí 126N 5.9% 538.6N 3.6%
33 36 문명특급 - MMTG Giải trí 1.62TR 0.6% 1.63TR 5%
34 9 소맥거핀 Phim và Hoạt ảnh 1.4TR 2.9% 7.52TR 5.2%
35 3 Vito ASMR Giải trí 1.16TR 1.8% 899.46N 7.2%
36 5 열린공감TV Tin tức và Chính trị 551N 0.9% 131.32N 6.8%
37 3 흔한남매 Giải trí 2.26TR - 861.67N 10%
38 84 코이티비KOITV Du lịch và Sự kiện 1.13TR 0.9% 414.55N 0.7%
39 3 성제준 Mọi người và Blog 703N 0.6% 255.03N 5.5%
40 3 스포츠머그 - SPORTSMUG Thể thao 188N 0.5% 577.78N 0.9%
41 6 세아쌤Seah Ssam Giải trí 132N 7.3% 907.72N 16.3%
42 7 차미툰 Phim và Hoạt ảnh 125N 2.5% 103.27N 18.1%
43 1 장삐쭈 Hài kịch 3.08TR - 1.86TR 0.5%
44 23 김종국 GYM JONG KOOK Thể thao 2.35TR - 3.38TR 2.4%
45 9 파뿌리 Giải trí 1.27TR - 731.09N 0.3%
46 7 괴물쥐 유튜브 Trò chơi 946N 0.1% 627.43N 9%
47 1 상해기SangHyuk Giải trí 709N 0.6% 339.25N 7.9%
49 1 비피디 BPD Ô tô và Xe cộ 185N 1.7% 213.39N 6.2%
50 21 혜안 Trò chơi 1.21TR 0.8% 430.22N 2.9%
51 4 우파푸른하늘Woopa TV Ô tô và Xe cộ 699N 0.3% 173.86N 22.2%
52 2 하트가 빛나는 순간 Giải trí 95.9N 3.6% 79.66N 19.5%
54 1 오킹TV Giải trí 1.25TR 0.8% 269.25N 5.2%
55 2 꾸삐KUPI Giải trí 429N 1.7% 753.14N 0.4%
56 15 김인호TV Giải trí 404N 1.5% 422.4N 5.9%
57 46 Only Dayni Hướng dẫn và Phong cách 127N 27.4% 183.39N 183.6%
58 83 박진우[JINU] Du lịch và Sự kiện 85.4N 19.1% 92.29N 51.2%
59 38 Stray Kids Mọi người và Blog 7.98TR 0.8% 2.13TR 6.1%
60 - 슈카월드 Hài kịch 1.87TR 0.5% 463.15N 7.5%
61 17 우왁굳의 게임방송 Trò chơi 1.29TR - 403.68N 7%
63 2 김한용의 MOCAR Ô tô và Xe cộ 682N 0.4% 241N 8.1%
64 6 버섯도리 Giải trí 518N 0.6% 334.92N 5.9%
65 37 호갱구조대 Hướng dẫn và Phong cách 374N 10.3% 1.32TR 22.2%
66 15 침착맨+ Trò chơi 200N 3.1% 344.02N 63.8%
68 16 올리버쌤 Mọi người và Blog 2.02TR - 1.3TR 4.4%
69 3 임선비 Giải trí 545N 0.7% 364.27N 0.5%
70 3 M드로메다 스튜디오 Giải trí 296N 1.4% 227.96N 3.6%
71 2 카라큘라 Caracula Ô tô và Xe cộ 243N 3.4% 210.72N 40.4%
73 15 샤인튜브 Tin tức và Chính trị 207N 1% 173.04N 2%
74 18 루인 Trò chơi 110N 4.8% 93.51N 2%
75 7 만물도깨비 Giải trí 78.7N 1.4% 54.76N 27.5%
76 8 1분미만 Hướng dẫn và Phong cách 1.07TR 1.9% 1.32TR 0.3%
77 - [팟빵] 매불쇼 Hài kịch 518N 1% 275.47N 1.5%
78 16 PAKA Trò chơi 501N 0.8% 736.16N 0.8%
79 - 빠더너스 BDNS Hài kịch 407N 1.5% 410.26N 4.8%
80 3 구선우 SUNWOO Âm nhạc 65.4N 6.9% 181.49N 21.2%
81 7 T1 Shorts Trò chơi 49N 2.1% 298.47N 20.2%
82 4 토깽이네 Giải trí 917N 0.3% 304.55N 5.5%
83 41 BRUSH Trò chơi 596N 0.9% 1.12TR 0.5%
84 5 백앤아-남매튜브 Trò chơi 336N 1.5% 148.73N 18.1%
85 31 AESPA DAILY Âm nhạc 110N 4.8% 112.1N 65.5%
86 23 JYP Entertainment Âm nhạc 22.9TR 0.4% 3.64TR 8.6%
87 28 총몇명 Phim và Hoạt ảnh 2.23TR 0.4% 1.16TR 3.2%
88 - 1분만 Giải trí 511N 1% 444.07N 8.2%
90 42 허세스코 huhcesco Hài kịch 305N 1.3% 579.87N 1.7%
92 10 FBI멀더 Trò chơi 67.1N 3.1% 31.49N 17.2%
93 1 두친구 Hài kịch 59.9N 7.7% 197.41N 15.9%
95 124 워크맨-Workman Giải trí 3.79TR - 2.38TR 2.9%
96 32 승우아빠 Giải trí 1.54TR - 405.28N 0.7%
97 22 핫도그TV Giải trí 1.06TR - 295.98N 11.4%
99 7 덕출 : DCTVGO Hài kịch 792N 0.4% 608.66N 3.4%
100 22 movie trip 무비트립 Phim và Hoạt ảnh 506N 0.6% 432.46N 6.6%