Tôi là một INFLUENCER Tôi là một thương hiệu
Tôi là một INFLUENCER Tôi là một thương hiệu

Top 100 Kênh Youtube Âm nhạc được đăng ký nhiều nhất ở Hàn Quốc

Thời gian cập nhật số liệu: 2020-03-30
Thông tin cơ bản Thể loại Luợng Fan  Avg.view   Sao điểm Nox
- Big Hit Labels Big Hit Labels Âm nhạc 34.4TR
0.6%
18.66TR
4.2%
- BLACKPINK BLACKPINK Âm nhạc 34TR
0.3%
17.16TR
0.9%
- BANGTANTV BANGTANTV Âm nhạc 26.8TR
0.8%
3.43TR
11.5%
4 - SMTOWN SMTOWN Âm nhạc 21.7TR
-
1.86TR
7.0%
5 - jypentertainment jypentertainment Âm nhạc 15.1TR
-
3.58TR
14.9%
6 - JFlaMusic JFlaMusic Âm nhạc 15TR
0.7%
6.26TR
0.8%
7 - officialpsy officialpsy Âm nhạc 13.5TR
0.8%
31.55TR
0.3%
8 - BIGBANG BIGBANG Âm nhạc 12.1TR
0.8%
953.16N
0.4%
9 - Stone Music Entertainment Stone Music Entertainment Âm nhạc 8.1TR
0.3%
22.09N
83.4%
10 - MBCkpop MBCkpop Âm nhạc 7.65TR
0.3%
54.77N
20.1%
11 - TWICE TWICE Âm nhạc 6.62TR
0.8%
523.32N
7.9%
12 - Sungha Jung Sungha Jung Âm nhạc 6.18TR
0.3%
427.99N
2.6%
13 - YG ENTERTAINMENT YG ENTERTAINMENT Âm nhạc 5.14TR
0.2%
1.18TR
0.7%
14 - EXO EXO Âm nhạc 4.97TR
0.8%
1.07TR
2.7%
15 - 2NE1 2NE1 Âm nhạc 4.69TR
-
6.1TR
0.3%
16 - SEVENTEEN SEVENTEEN Âm nhạc 4.61TR
0.4%
267.56N
9.3%
17 - KBS Kpop KBS Kpop Âm nhạc 4.44TR
0.7%
1.44N
71.9%
18 - [Awesome Haeun]어썸하은 [Awesome Haeun]어썸하은 Âm nhạc 4.27TR
1.2%
856.31N
11.7%
19 - starshipTV starshipTV Âm nhạc 4.01TR
-
22.12N
21.8%
20 - Raon Lee Raon Lee Âm nhạc 3.56TR
0.3%
401.08N
2.4%
21 - 스브스케이팝 / SBS KPOP 스브스케이팝 / SBS KPOP Âm nhạc 3.54TR
0.6%
18.31N
4.8%
22 - TOMORROW X TOGETHER OFFICIAL TOMORROW X TOGETHER OFFICIAL Âm nhạc 3.4TR
0.9%
216.58N
7.4%
23 - Jaeguchi Jaeguchi Âm nhạc 3.17TR
0.6%
2.06TR
4.9%
24 - WINNER WINNER Âm nhạc 3.14TR
1.6%
328.88N
36.1%
25 - MAMAMOO MAMAMOO Nhân vật & Blog 3.04TR
0.7%
322.9N
3.1%
26 - KARD KARD Âm nhạc 2.67TR
0.4%
432.48N
1.0%
27 - 새송 Saesong 새송 Saesong Âm nhạc 2.45TR
1.2%
1.06TR
8.2%
28 1 Red Velvet Red Velvet Âm nhạc 2.42TR
0.8%
2.47TR
3.0%
29 1 창현거리노래방 Street Karaoke 창현거리노래방 Street Karaoke Âm nhạc 2.42TR
-
106.94N
6.8%
30 - 딩고 뮤직 / dingo music 딩고 뮤직 / dingo music Âm nhạc 2.34TR
0.4%
156.73N
14.3%
31 - United CUBE (CUBE Entertainment Official YouTube Channel) United CUBE (CUBE Entertainment Official YouTube Channel) Giải trí 2.24TR
-
31.45N
0.9%
32 - ASTRO 아스트로 ASTRO 아스트로 Âm nhạc 2.15TR
1.4%
128.46N
6.1%
33 - GIRLS' GENERATION GIRLS' GENERATION Âm nhạc 2.03TR
-
166.67N
1.0%
34 - 4Minute 포미닛(Official YouTube Channel) 4Minute 포미닛(Official YouTube Channel) Âm nhạc 2TR
-
13.26TR
0.2%
35 - sment sment Âm nhạc 1.83TR
-
264.21N
-
36 - AKMU AKMU Âm nhạc 1.69TR
-
1.41TR
0.8%
37 - (G)I-DLE (여자)아이들 (Official YouTube Channel) (G)I-DLE (여자)아이들 (Official YouTube Channel) Âm nhạc 1.67TR
0.6%
4.59TR
0.2%
38 - SUPER JUNIOR SUPER JUNIOR Âm nhạc 1.51TR
-
211.62N
1.3%
39 - BTOB 비투비 (Official YouTube Channel) BTOB 비투비 (Official YouTube Channel) Âm nhạc 1.45TR
-
74.11N
9.1%
40 - ARIRANG K-POP ARIRANG K-POP Âm nhạc 1.43TR
0.7%
10.93N
42.6%
41 - CHEN CHEN Âm nhạc 1.42TR
0.7%
2.12TR
0.4%
42 - 버블디아 버블디아 Âm nhạc 1.39TR
-
102.05N
5.6%
43 2 NCT 127 NCT 127 Âm nhạc 1.37TR
2.2%
267.41N
27.6%
44 1 BEAST 비스트 (Official YouTube Channel) BEAST 비스트 (Official YouTube Channel) Âm nhạc 1.35TR
-
1.59TR
0.1%
45 1 K-Tigers TV K-Tigers TV Âm nhạc 1.34TR
-
102.34N
3.8%
46 - 여자친구 GFRIEND OFFICIAL 여자친구 GFRIEND OFFICIAL Âm nhạc 1.32TR
-
171.73N
0.6%
47 - CL Official Channel CL Official Channel Âm nhạc 1.25TR
-
2.1TR
0.6%
48 - OfficialLEEHI OfficialLEEHI Âm nhạc 1.24TR
-
2.04TR
0.4%
49 - RealVIXX RealVIXX Âm nhạc 1.23TR
-
39.67N
1.2%
50 - DJ SODA OFFICIAL DJ SODA OFFICIAL Âm nhạc 1.23TR
0.8%
701.4N
1.5%
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook
(đề nghị)