Tôi là một INFLUENCER Tôi là một thương hiệu

Top 100 Kênh Youtube Âm nhạc được đăng ký nhiều nhất ở Hàn Quốc

Thời gian cập nhật số liệu: 2019-10-17
Thông tin cơ bản Thể loại Luợng Fan  Avg.view   Sao điểm Nox
- BLACKPINK BLACKPINK Âm nhạc 30.7TR
0.7%
38.21TR
1.0%
- ibighit ibighit Âm nhạc 29.5TR
0.3%
28.45TR
6.5%
- BANGTANTV BANGTANTV Âm nhạc 22.7TR
0.9%
2.42TR
2.9%
4 - SMTOWN SMTOWN Giải trí 20.2TR
0.5%
1.47TR
3.5%
5 - jypentertainment jypentertainment Âm nhạc 14.1TR
0.7%
9.85TR
10.3%
6 - JFlaMusic JFlaMusic Âm nhạc 13.6TR
-
4.58TR
0.1%
7 - officialpsy officialpsy Âm nhạc 13.11TR
-
38.57TR
0.1%
8 - BIGBANG BIGBANG Âm nhạc 11.6TR
-
1.1TR
0.4%
9 - Stone Music Entertainment Stone Music Entertainment Âm nhạc 7.45TR
0.1%
85.34N
30.2%
10 - MBCkpop MBCkpop Âm nhạc 7.23TR
0.1%
8.5N
74.8%
11 - Sungha Jung Sungha Jung Âm nhạc 5.95TR
0.2%
319.13N
3.8%
12 - TWICE TWICE Âm nhạc 5.83TR
0.5%
990.21N
2.5%
13 - YG ENTERTAINMENT YG ENTERTAINMENT Âm nhạc 4.95TR
-
1.29TR
0.3%
14 - 2NE1 2NE1 Âm nhạc 4.57TR
0.2%
6.92TR
0.2%
15 - SEVENTEEN SEVENTEEN Âm nhạc 4.28TR
0.2%
262.78N
69.9%
16 - KBSKpop KBSKpop Âm nhạc 3.99TR
0.3%
2.18N
89.4%
17 - EXO EXO Âm nhạc 3.97TR
0.5%
438.5N
1.2%
18 - [Awesome Haeun]어썸하은 [Awesome Haeun]어썸하은 Âm nhạc 3.89TR
0.3%
682.02N
0.4%
19 - starshipTV starshipTV Âm nhạc 3.87TR
0.3%
119.21N
59.4%
20 - Raon Lee Raon Lee Âm nhạc 3.33TR
0.3%
398.38N
47.8%
21 - SBS KPOP PLAY SBS KPOP PLAY Âm nhạc 3.05TR
0.3%
2.12N
83.8%
22 - WINNER WINNER Âm nhạc 2.95TR
-
503.41N
5.0%
23 - Jaeguchi Jaeguchi Âm nhạc 2.77TR
0.4%
1.31TR
11.6%
24 - TOMORROW X TOGETHER OFFICIAL TOMORROW X TOGETHER OFFICIAL Âm nhạc 2.55TR
0.8%
108.73N
4.5%
25 - KARD KARD Âm nhạc 2.44TR
0.4%
498.31N
10.3%
26 - 창현거리노래방KPOP COVER STREET KARAOKE 창현거리노래방KPOP COVER STREET KARAOKE Âm nhạc 2.42TR
0.4%
354.21N
43.1%
27 - 새송 Saesong 새송 Saesong Âm nhạc 2.21TR
0.4%
1.33TR
1.2%
28 - United CUBE (CUBE Entertainment Official YouTube Channel) United CUBE (CUBE Entertainment Official YouTube Channel) Giải trí 2.18TR
0.5%
76.38N
6.2%
29 - 딩고 뮤직 / dingo music 딩고 뮤직 / dingo music Âm nhạc 2.17TR
0.5%
157.55N
4.3%
30 - MAMAMOO MAMAMOO Âm nhạc 2.02TR
0.5%
626.15N
2.4%
31 1 GIRLS' GENERATION GIRLS' GENERATION Âm nhạc 1.97TR
0.5%
98.5N
0.5%
32 1 4Minute 포미닛(Official YouTube Channel) 4Minute 포미닛(Official YouTube Channel) Âm nhạc 1.97TR
-
12.74TR
0.2%
33 - sment sment Âm nhạc 1.85TR
-
263.84N
0.0%
34 - ASTRO 아스트로 ASTRO 아스트로 Âm nhạc 1.81TR
0.6%
230.7N
4.6%
35 - Red Velvet Red Velvet Âm nhạc 1.72TR
-
770.17N
0.7%
36 - woolliment woolliment Âm nhạc 1.64TR
-
286.68N
2.4%
37 - AKMU AKMU Âm nhạc 1.59TR
0.6%
1.14TR
2.9%
38 - BTOB 비투비 (Official YouTube Channel) BTOB 비투비 (Official YouTube Channel) Âm nhạc 1.4TR
0.7%
40.61N
18.9%
39 - BEAST 비스트 (Official YouTube Channel) BEAST 비스트 (Official YouTube Channel) Âm nhạc 1.35TR
-
1.57TR
0.1%
40 - 버블디아 버블디아 Âm nhạc 1.33TR
0.8%
162.5N
7.4%
41 - ARIRANG K-POP ARIRANG K-POP Âm nhạc 1.32TR
0.8%
5.01N
469.4%
42 - CHEN CHEN Âm nhạc 1.31TR
-
2.05TR
1.0%
43 - SUPER JUNIOR SUPER JUNIOR Âm nhạc 1.3TR
0.8%
108.24N
0.6%
44 - (G)I-DLE (여자)아이들 (Official YouTube Channel) (G)I-DLE (여자)아이들 (Official YouTube Channel) Âm nhạc 1.27TR
0.8%
6.13TR
1.0%
45 - K-Tigers TV K-Tigers TV Âm nhạc 1.25TR
-
122.34N
21.6%
46 - RealVIXX RealVIXX Âm nhạc 1.22TR
0.3%
47.46N
0.4%
47 - OfficialLEEHI OfficialLEEHI Âm nhạc 1.21TR
0.8%
1.75TR
1.1%
48 - 여자친구 GFRIEND OFFICIAL 여자친구 GFRIEND OFFICIAL Âm nhạc 1.15TR
0.9%
366.1N
0.9%
49 - NU'EST NU'EST Âm nhạc 1.12TR
-
72.35N
23.0%
50 - DJ SODA OFFICIAL DJ SODA OFFICIAL Âm nhạc 1.08TR
0.9%
497.03N
2.9%
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook
(đề nghị)