Top 100 Kênh Youtube Âm nhạc được đăng ký nhiều nhất ở Hàn Quốc

Thời gian cập nhật số liệu: 2021-05-08
Thông tin cơ bản Thể loại Luợng Fan  Avg.view   Sao điểm Nox
- BLACKPINK BLACKPINK Âm nhạc 60.8TR
0.3%
10.35TR
2.5%
- HYBE LABELS HYBE LABELS Âm nhạc 54.1TR
0.4%
997.63N
12.5%
- BANGTANTV BANGTANTV Âm nhạc 49.2TR
0.6%
5.68TR
9.1%
4 - SMTOWN SMTOWN Âm nhạc 27.1TR
0.4%
3.25TR
1.9%
5 - JYP Entertainment JYP Entertainment Âm nhạc 20.6TR
1%
1.94TR
7.1%
6 - JFlaMusic JFlaMusic Âm nhạc 17.1TR
-
3.9TR
8%
7 - KBS WORLD TV KBS WORLD TV Âm nhạc 16.2TR
-
4.82N
-
8 1 officialpsy officialpsy Âm nhạc 14.8TR
-
29.86TR
0.2%
9 1 BIGBANG BIGBANG Âm nhạc 13.5TR
-
1.15TR
0.2%
10 1 TWICE TWICE Âm nhạc 10.5TR
-
931.64N
8.7%
11 1 Stone Music Entertainment Stone Music Entertainment Âm nhạc 9.72TR
0.2%
7.91N
27.1%
12 1 MBCkpop MBCkpop Âm nhạc 9.28TR
0.1%
134.21N
553%
13 1 EXO EXO Âm nhạc 7.52TR
0.3%
1.35TR
1.6%
14 1 Sungha Jung Sungha Jung Âm nhạc 6.67TR
0.1%
343.11N
2.2%
15 - TOMORROW X TOGETHER OFFICIAL TOMORROW X TOGETHER OFFICIAL Âm nhạc 6.54TR
0.5%
375.21N
0.4%
16 - SEVENTEEN SEVENTEEN Âm nhạc 6.47TR
0.3%
687.88N
4.5%
17 - YG ENTERTAINMENT YG ENTERTAINMENT Âm nhạc 6.2TR
0.2%
1.19TR
0.1%
18 - KBS Kpop KBS Kpop Âm nhạc 6.02TR
0.5%
3.78N
85.5%
19 - MAMAMOO MAMAMOO Âm nhạc 5.69TR
0.4%
468.34N
5.5%
20 - 2NE1 2NE1 Âm nhạc 5.23TR
0.2%
6.75TR
0.1%
21 - [Awesome Haeun]어썸하은 [Awesome Haeun]어썸하은 Âm nhạc 5.08TR
-
320.24N
5.2%
22 - starshipTV starshipTV Âm nhạc 4.71TR
0.2%
499.82N
2.9%
23 - Jaeguchi Jaeguchi Âm nhạc 4.17TR
0.2%
1.13TR
11.3%
24 - ASTRO 아스트로 ASTRO 아스트로 Âm nhạc 4.15TR
0.7%
426.2N
13.2%
25 - Raon Lee Raon Lee Âm nhạc 4.13TR
0.2%
159.54N
1.9%
26 - Red Velvet Red Velvet Âm nhạc 3.98TR
0.5%
1.54TR
0.7%
27 - WINNER WINNER Âm nhạc 3.64TR
0.3%
488.69N
1.1%
28 - NCT NCT Âm nhạc 3.62TR
0.8%
1.21TR
3.7%
29 - KARD KARD Âm nhạc 3.23TR
0.3%
135N
0.4%
30 - NCT 127 NCT 127 Âm nhạc 3.16TR
0.6%
1.09TR
1.3%
31 - (G)I-DLE (여자)아이들 (Official YouTube Channel) (G)I-DLE (여자)아이들 (Official YouTube Channel) Âm nhạc 3.05TR
0.3%
3.14TR
1.4%
32 - 딩고 뮤직 / dingo music 딩고 뮤직 / dingo music Âm nhạc 2.94TR
0.3%
422.15N
3.9%
33 - 새송 Saesong 새송 Saesong Âm nhạc 2.86TR
0.4%
992.35N
2.1%
34 - JAY PARK JAY PARK Âm nhạc 2.48TR
0.4%
1.8TR
0.4%
35 - HyunA HyunA Giải trí 2.45TR
0.4%
1.54TR
2%
36 1 SuperM SuperM Âm nhạc 2.37TR
0.4%
892N
1.9%
37 1 GIRLS' GENERATION GIRLS' GENERATION Âm nhạc 2.37TR
-
287.79N
0.4%
38 - 창현거리노래방 창현거리노래방 Âm nhạc 2.34TR
-
123.89N
2.5%
39 - United CUBE (CUBE Entertainment Official YouTube Channel) United CUBE (CUBE Entertainment Official YouTube Channel) Âm nhạc 2.33TR
0.4%
37.84N
6.8%
40 - AKMU AKMU Âm nhạc 2.33TR
0.4%
1.38TR
0.5%
41 - 여자친구 GFRIEND OFFICIAL 여자친구 GFRIEND OFFICIAL Âm nhạc 2.18TR
0.5%
151.1N
8.7%
42 - 채널 NCT MUSIC 채널 NCT MUSIC Âm nhạc 2.08TR
-
5.02TR
0.6%
43 - 4Minute 포미닛(Official YouTube Channel) 4Minute 포미닛(Official YouTube Channel) Âm nhạc 2.07TR
-
14.49TR
0.1%
44 1 SHINee SHINee Âm nhạc 2.05TR
0.5%
716.62N
1.6%
45 1 SUPER JUNIOR SUPER JUNIOR Âm nhạc 2.04TR
-
330.75N
1.3%
46 - The K-POP The K-POP Âm nhạc 1.93TR
1.1%
49.02N
20.2%
47 - CHEN CHEN Âm nhạc 1.87TR
-
2.89TR
0.2%
48 - sment sment Âm nhạc 1.79TR
-
265.09N
-
49 - CL Official Channel CL Official Channel Âm nhạc 1.72TR
-
1.27TR
0.1%
50 - KQ ENTERTAINMENT KQ ENTERTAINMENT Âm nhạc 1.68TR
0.6%
1.04TR
3.4%
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook (đề nghị)