Tôi là một INFLUENCER Tôi là một thương hiệu

Top 100 Kênh Youtube Hài kịch được đăng ký nhiều nhất ở Hàn Quốc

Thời gian cập nhật số liệu: 2019-10-17
Thông tin cơ bản Thể loại Luợng Fan  Avg.view   Sao điểm Nox
- 영국남자 Korean Englishman 영국남자 Korean Englishman Hài kịch 3.46TR
-
2.07TR
2.2%
- 양팡 YangPang 양팡 YangPang Hài kịch 2.16TR
0.5%
1.17TR
3.2%
- 공대생 변승주 DS 공대생 변승주 DS Hài kịch 2.11TR
-
502.91N
8.6%
4 - 퇴경아 약먹자 퇴경아 약먹자 Giải trí 1.86TR
-
375.9N
3.6%
5 - 최고다윽박 최고다윽박 Hài kịch 1.62TR
-
339.6N
0.9%
6 - 보물섬 보물섬 Hài kịch 1.54TR
0.7%
1.38TR
0.4%
7 - JOLLY JOLLY Hài kịch 1.51TR
0.7%
927.03N
0.4%
8 - 더블비 더블비 Hài kịch 1.41TR
-
1.41TR
6.0%
9 - COREANO LOCO TV COREANO LOCO TV Hài kịch 1.33TR
-
52.5N
19.3%
10 - 조재원 조재원 Hài kịch 1.33TR
0.8%
814.87N
9.8%
11 - 섭이는못말려 섭이는못말려 Hài kịch 1.2TR
-
59.67N
4.0%
12 - 철구형 (CHULTUBE) 철구형 (CHULTUBE) Hài kịch 1.19TR
-
504.13N
0.3%
13 - 급식왕 급식왕 Hài kịch 1.19TR
-
1.07TR
6.3%
14 - 웃소 Wootso 웃소 Wootso Hài kịch 1.1TR
-
783.95N
3.6%
15 - 박막례 할머니 Korea Grandma 박막례 할머니 Korea Grandma Hài kịch 1.09TR
0.9%
514.2N
3.9%
16 - HANA 김하나 HANA 김하나 Hài kịch 1.07TR
-
296.34N
1.9%
17 1 수상한녀석들 수상한녀석들 Hài kịch 1.05TR
1.0%
947.49N
1.1%
18 1 사나이 김기훈 사나이 김기훈 Hài kịch 1.05TR
1.0%
749.89N
2.8%
19 - 유정호tv 유정호tv Hài kịch 1TR
-
341.6N
4.9%
20 - 휘트니 whitney bae 휘트니 whitney bae Hài kịch 856N
1.3%
120.77N
67.2%
21 - (MUTUBE)와꾸대장봉준 (MUTUBE)와꾸대장봉준 Hài kịch 837N
0.2%
429.51N
11.1%
22 - 외질혜 (OzilTube) 외질혜 (OzilTube) Hài kịch 771.14N
-
410.56N
0.4%
23 3 동네놈들 동네놈들 Hài kịch 721N
2.6%
1.33TR
4.0%
24 1 여정을떠난여정 여정을떠난여정 Hài kịch 718.12N
-
183.08N
0.6%
25 1 난쟁이성현 난쟁이성현 Hài kịch 712N
-
284.9N
3.3%
26 1 유병재 유병재 Hài kịch 705N
0.1%
551.96N
1.5%
27 - 코너Korner 코너Korner Giải trí 694N
-
143.71N
-
28 1 권회훈 권회훈 Hài kịch 660N
0.3%
53.56N
4.2%
29 1 액션홍구 액션홍구 Hài kịch 639N
0.2%
204.41N
1.1%
30 1 스푸닝 Spooning Korean Talk 스푸닝 Spooning Korean Talk Hài kịch 542N
-
844.12N
-
31 1 코코 TV 코코 TV Hài kịch 530N
-
220.53N
7.2%
32 - 이설 TV 이설 TV Hài kịch 520N
-
98.71N
1.7%
33 - 최홍철 최홍철 Hài kịch 520N
0.2%
229.5N
4.3%
34 - Ripple_S Ripple_S Hài kịch 517N
-
185.89N
4.9%
35 - 肌肉山山jiroushanshan 肌肉山山jiroushanshan Hài kịch 515N
-
318.38N
0.3%
36 - 이라이라경 이라이라경 Hài kịch 512N
0.6%
281.54N
5.7%
37 1 밍꼬발랄Mingggo 밍꼬발랄Mingggo Hài kịch 503N
1.6%
722.64N
0.5%
38 1 햄튜브 햄튜브 Hài kịch 503N
-
87.33N
2.3%
39 - 비슷해보이즈 비슷해보이즈 Hài kịch 494N
1.2%
1.18TR
0.4%
40 - 성명준 성명준 Hài kịch 480N
1.3%
215.22N
0.9%
41 - 불협화음 불협화음 Hài kịch 438N
0.7%
238.85N
8.3%
42 - 빅민 TV 빅민 TV Hài kịch 426.32N
-
51.57N
12.0%
43 1 악녀 악녀 Hài kịch 418N
0.7%
256.41N
9.2%
44 1 Ssot쏫 Ssot쏫 Hài kịch 418N
0.4%
58.25N
54.5%
45 - 마끼아또 마끼아또 Hài kịch 414N
-
66.85N
0.3%
46 - 투보 투보 Hài kịch 397N
0.3%
193.32N
6.2%
47 - 레이디액션 레이디액션 Hài kịch 394N
0.5%
293.44N
18.1%
48 - 디바걸스 디바걸스 Hài kịch 369N
0.3%
346.89N
20.0%
49 - 박병진용사 박병진용사 Hài kịch 363N
-
49.31N
5.4%
50 1 슈카월드 슈카월드 Hài kịch 334N
2.1%
183.62N
1.9%
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook
(đề nghị)