Top 100 kênh YouTube xếp hạng theo Theo quan điểm ở Hàn Quốc

Thời gian cập nhật số liệu: 2021-04-12
Thông tin cơ bản Thể loại Luợng Fan  xem tháng   Sao điểm Nox
- BLACKPINK BLACKPINK Âm nhạc 59.9TR
2.6%
668.73TR
38.2%
- HYBE LABELS HYBE LABELS Âm nhạc 53.3TR
2.9%
604.82TR
106.7%
- BANGTANTV BANGTANTV Âm nhạc 47.4TR
3%
412.76TR
35.3%
4 - SMTOWN SMTOWN Âm nhạc 26.9TR
1.1%
342.08TR
19.1%
5 - 1theK (원더케이) 1theK (원더케이) Giải trí 22.4TR
1.4%
318.66TR
58.2%
6 - Jane ASMR 제인 Jane ASMR 제인 Nhân vật & Blog 12.9TR
6.6%
301.55TR
59.1%
7 - JYP Entertainment JYP Entertainment Âm nhạc 20.3TR
1.5%
277.48TR
63.3%
8 - Mnet K-POP Mnet K-POP Giải trí 17.6TR
2.3%
276.41TR
72.5%
9 - KBS WORLD TV KBS WORLD TV Âm nhạc 16TR
1.9%
227.94TR
62.2%
10 - MBCentertainment MBCentertainment Giải trí 8.19TR
0.7%
225.75TR
486.6%
11 - MBCNEWS MBCNEWS Tin tức & Chính trị 1.22TR
6.1%
206.17TR
57.7%
12 - JTBC Entertainment JTBC Entertainment Giải trí 6.59TR
1.1%
182.53TR
1066.3%
13 - KBS Entertain KBS Entertain Giải trí 4.32TR
1.2%
167.44TR
61.5%
14 - YTN news YTN news Tin tức & Chính trị 2.28TR
2.7%
166.96TR
886.9%
15 - Mnet Official Mnet Official Giải trí 8.15TR
0.7%
163.26TR
381.8%
16 - SBS Drama SBS Drama Giải trí 5.17TR
2%
162.92TR
64.5%
17 - SBS Entertainment SBS Entertainment Giải trí 5.45TR
1.7%
159.82TR
54.4%
18 - 디글 :Diggle 디글 :Diggle Giải trí 718N
16.2%
152.05TR
260.9%
19 - tvN D ENT tvN D ENT Giải trí 2.62TR
2.3%
140.46TR
43.8%
20 - Stone Music Entertainment Stone Music Entertainment Âm nhạc 9.65TR
0.9%
135.37TR
34.4%
21 - SBS 뉴스 SBS 뉴스 Tin tức & Chính trị 1.37TR
8.7%
126.43TR
148.3%
22 - KBS Kpop KBS Kpop Âm nhạc 5.94TR
1.4%
125.05TR
16.1%
23 - M2 M2 Giải trí 6.98TR
1.6%
124.55TR
46.5%
24 - 스위트티비 SweetTV 스위트티비 SweetTV Giải trí 5.39TR
4.3%
121.07TR
4.4%
25 - 스브스케이팝 / SBS KPOP 스브스케이팝 / SBS KPOP Giải trí 5.54TR
2.4%
118.75TR
41.5%
26 - 진성호방송 진성호방송 Nhân vật & Blog 1.28TR
4.1%
116.32TR
38.8%
27 - [햄지]Hamzy [햄지]Hamzy Giải trí 6.24TR
5.9%
112.29TR
9.3%
28 - [장난감티비]TOYTV [장난감티비]TOYTV Giải trí 4.98TR
4.6%
110.45TR
90.5%
29 - 야미보이 Yummyboy 야미보이 Yummyboy Du lịch & Sự kiện 3.69TR
9.8%
109.51TR
90.2%
30 - MBCkpop MBCkpop Âm nhạc 9.23TR
1%
109.19TR
2%
31 - Cuckoo Cuckoo Giải trí 1.28TR
12.3%
105.74TR
7.1%
32 - SBS Catch SBS Catch Giải trí 1.8TR
7.8%
101.97TR
29.1%
33 - 1MILLION Dance Studio 1MILLION Dance Studio Giải trí 23.7TR
0.9%
98.69TR
21.2%
34 - JTBC Voyage JTBC Voyage Giải trí 2.36TR
2.6%
95.91TR
20.7%
35 - 런닝맨 - 스브스 공식 채널 런닝맨 - 스브스 공식 채널 Giải trí 2.33TR
3.1%
95.23TR
88%
36 - KBS News KBS News Tin tức & Chính trị 1.16TR
3.6%
93.87TR
3008.9%
37 - TVCHOSUN - TV조선 TVCHOSUN - TV조선 Giải trí 2.4TR
2.6%
93.54TR
56.6%
38 - SBS NOW / SBS 공식 채널 SBS NOW / SBS 공식 채널 Giải trí 4.26TR
2.6%
89.68TR
62.5%
39 - Hongyu ASMR 홍유 Hongyu ASMR 홍유 Nhân vật & Blog 8.39TR
2.8%
88.89TR
17.6%
40 - 핑크퐁 (인기 동요・동화) 핑크퐁 (인기 동요・동화) Giáo dục 9.1TR
1.2%
87.68TR
110.9%
41 - Jaeguchi Jaeguchi Âm nhạc 4.13TR
1.2%
86.19TR
116.3%
42 - 디글 클래식 :Diggle Classic 디글 클래식 :Diggle Classic Giải trí 1.31TR
3.1%
85.33TR
21.5%
43 - 이지금 [IU Official] 이지금 [IU Official] Giải trí 5.82TR
5.2%
84.31TR
36.6%
44 - tvN tvN Giải trí 3.15TR
1.3%
83.39TR
11.9%
45 - TWICE TWICE Âm nhạc 10.3TR
1%
82.77TR
51.5%
46 - 옛드 : 옛날 드라마 [드라맛집] 옛드 : 옛날 드라마 [드라맛집] Giải trí 2.68TR
1.5%
80.02TR
0.8%
47 - 토닥토닥 꼬모 - 애니메이션, 동요, 놀이 토닥토닥 꼬모 - 애니메이션, 동요, 놀이 Phim 1.87TR
1.6%
78.38TR
36.3%
48 - JTBC News JTBC News Tin tức & Chính trị 1.56TR
2%
77.36TR
174.4%
49 - 아는형님 Knowingbros 아는형님 Knowingbros Giải trí 1.57TR
9.8%
77.21TR
18.5%
50 - 오분순삭 오분순삭 Giải trí 1.06TR
5%
76.14TR
36.3%
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook (đề nghị)