Tôi là một INFLUENCER Tôi là một thương hiệu
Tôi là một INFLUENCER Tôi là một thương hiệu

Top 100 Kênh Youtube được đăng ký nhiều nhất ở Hàn Quốc

Thời gian cập nhật số liệu: 2020-08-03
Thông tin cơ bản Thể loại Luợng Fan  Avg.view   Sao điểm Nox
- BLACKPINK BLACKPINK Âm nhạc 43.1TR
1.2%
27.35TR
8.5%
- Big Hit Labels Big Hit Labels Âm nhạc 39.5TR
0.8%
7.88TR
4.2%
- BANGTANTV BANGTANTV Âm nhạc 33.5TR
1.2%
7.5TR
1.3%
4 - SMTOWN SMTOWN Âm nhạc 23.5TR
0.4%
3.15TR
9.1%
5 - 1MILLION Dance Studio 1MILLION Dance Studio Giải trí 21.5TR
0.5%
289.16N
60%
6 - 1theK (원더케이) 1theK (원더케이) Giải trí 20.3TR
-
59.85N
57.3%
7 - JYP Entertainment JYP Entertainment Âm nhạc 17.2TR
0.6%
12.73TR
6.1%
8 - JFlaMusic JFlaMusic Âm nhạc 15.9TR
0.6%
5.84TR
5%
9 - Mnet K-POP Mnet K-POP Giải trí 14.5TR
0.7%
55.7N
13.8%
10 - officialpsy officialpsy Âm nhạc 14TR
0.7%
33.74TR
0.3%
11 - Boram Tube ToysReview [보람튜브 토이리뷰] Boram Tube ToysReview [보람튜브 토이리뷰] Nhân vật & Blog 13.8TR
-
61.39N
0.2%
12 - KBS World KBS World Giải trí 13.7TR
0.7%
42.42N
70.6%
13 - BIGBANG BIGBANG Âm nhạc 12.6TR
0.8%
1.03TR
0.3%
14 - Nao FunFun Nao FunFun Giải trí 11.2TR
-
42.31N
22%
15 - DuDuPopTOY DuDuPopTOY Giải trí 9.14TR
-
38.47N
1.7%
16 - Jane ASMR 제인 Jane ASMR 제인 Nhân vật & Blog 8.88TR
1.6%
2.25TR
3.7%
17 - Stone Music Entertainment Stone Music Entertainment Âm nhạc 8.72TR
0.4%
81.96N
547.1%
18 - 핑크퐁 (인기 동요・동화) 핑크퐁 (인기 동요・동화) Giáo dục 8.43TR
0.2%
104.53N
23.2%
19 - MBCkpop MBCkpop Âm nhạc 8.22TR
0.5%
16.38N
88.8%
20 - TWICE TWICE Âm nhạc 8.04TR
0.8%
580.8N
3.4%
21 - Larva TUBA Larva TUBA Phim 8TR
0.5%
366.63N
23.3%
22 - Mnet Official Mnet Official Giải trí 7.47TR
0.3%
250.65N
13.8%
23 - MBCentertainment MBCentertainment Giải trí 7.42TR
0.4%
1.24N
88.9%
24 - Toymong tv 토이몽TV Toymong tv 토이몽TV Giải trí 7.17TR
0.8%
63.67N
6.5%
25 1 Boram Tube [宝蓝和朋友们] Boram Tube [宝蓝和朋友们] Phim 6.52TR
0.6%
708.26N
7.4%
26 1 Sungha Jung Sungha Jung Âm nhạc 6.39TR
0.2%
423.04N
0.8%
27 1 MariAndKids MariAndKids Phim 6.39TR
0.8%
4.36TR
2.1%
28 1 서은이야기[SeoeunStory] 서은이야기[SeoeunStory] Giải trí 6.38TR
5.6%
6.96TR
42.4%
29 1 SonicToy소닉토이 SonicToy소닉토이 Giải trí 6.18TR
3%
17.81TR
7.7%
30 1 M2 M2 Giải trí 6.02TR
0.5%
47.88N
33.6%
31 1 EXO EXO Âm nhạc 5.95TR
0.7%
1.23TR
3%
32 1 PONY Syndrome PONY Syndrome Phương pháp & Phong cách 5.72TR
0.2%
734.11N
3%
33 1 JTBC Entertainment JTBC Entertainment Giải trí 5.69TR
0.5%
2.39N
13.3%
34 1 ALL THE K-POP ALL THE K-POP Giải trí 5.64TR
0.4%
21.22N
321.4%
35 1 YG ENTERTAINMENT YG ENTERTAINMENT Âm nhạc 5.47TR
0.4%
1.32TR
1%
36 1 PinkyPopTOY PinkyPopTOY Giải trí 5.41TR
0.2%
35.41N
5.3%
37 1 SEVENTEEN SEVENTEEN Âm nhạc 5.23TR
0.8%
708.02N
7.7%
38 1 GOT7 GOT7 Giải trí 5.15TR
0.6%
183.53N
7.9%
39 1 콩순이・시크릿 쥬쥬 [Kongsuni・Secret Jouju] 콩순이・시크릿 쥬쥬 [Kongsuni・Secret Jouju] Phim 5.08TR
-
151.06N
4.9%
40 1 ToyMart TV ToyMart TV Giải trí 5.05TR
-
69.4N
0.8%
41 1 KBS Kpop KBS Kpop Âm nhạc 4.99TR
0.6%
9.45N
108.2%
42 1 2NE1 2NE1 Âm nhạc 4.87TR
0.2%
6.37TR
0.2%
43 1 [Awesome Haeun]어썸하은 [Awesome Haeun]어썸하은 Âm nhạc 4.77TR
0.4%
876.87N
3.5%
44 1 Hongyu ASMR 홍유 Hongyu ASMR 홍유 Nhân vật & Blog 4.77TR
3.3%
2.83TR
1%
45 1 문복희 Eat with Boki 문복희 Eat with Boki Nhân vật & Blog 4.69TR
2.9%
2.93TR
3.1%
46 1 Samsung Samsung Khoa học & Công nghệ 4.53TR
0.4%
811.44N
172.8%
47 1 TOMORROW X TOGETHER OFFICIAL TOMORROW X TOGETHER OFFICIAL Âm nhạc 4.51TR
1.1%
271.46N
11%
48 1 베이비버스 -인기 동요・동화 베이비버스 -인기 동요・동화 Giáo dục 4.39TR
0.2%
415.16N
5.4%
49 1 스브스케이팝 / SBS KPOP 스브스케이팝 / SBS KPOP Giải trí 4.38TR
0.9%
33.38N
4.2%
50 1 starshipTV starshipTV Âm nhạc 4.34TR
0.2%
148.05N
13.3%
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook
(đề nghị)