Tôi là một INFLUENCER Tôi là một thương hiệu
Tôi là một INFLUENCER Tôi là một thương hiệu

Top 100 Kênh Youtube được đăng ký nhiều nhất ở Hàn Quốc

Thời gian cập nhật số liệu: 2020-08-11
Thông tin cơ bản Thể loại Luợng Fan  Avg.view   Sao điểm Nox
- BLACKPINK BLACKPINK Âm nhạc 43.6TR
1.2%
29.52TR
6.7%
- Big Hit Labels Big Hit Labels Âm nhạc 39.7TR
0.5%
8.17TR
3.1%
- BANGTANTV BANGTANTV Âm nhạc 33.9TR
1.2%
6.96TR
7.5%
4 - SMTOWN SMTOWN Âm nhạc 23.5TR
-
3.49TR
11.7%
5 - 1MILLION Dance Studio 1MILLION Dance Studio Giải trí 21.5TR
-
268.28N
10.2%
6 - 1theK (원더케이) 1theK (원더케이) Giải trí 20.4TR
0.5%
28.16N
52.2%
7 - JYP Entertainment JYP Entertainment Âm nhạc 17.3TR
0.6%
13.36TR
4.1%
8 - JFlaMusic JFlaMusic Âm nhạc 15.9TR
-
5.97TR
1.9%
9 - Mnet K-POP Mnet K-POP Giải trí 14.6TR
0.7%
72.79N
18.1%
10 - officialpsy officialpsy Âm nhạc 14TR
-
33.86TR
0.3%
11 - Boram Tube ToysReview [보람튜브 토이리뷰] Boram Tube ToysReview [보람튜브 토이리뷰] Nhân vật & Blog 13.8TR
-
65.54N
5%
12 - KBS World KBS World Giải trí 13.7TR
-
15.49N
30.4%
13 - BIGBANG BIGBANG Âm nhạc 12.6TR
-
1.03TR
0.3%
14 - Nao FunFun Nao FunFun Giải trí 11.2TR
-
44.63N
4.2%
15 - DuDuPopTOY DuDuPopTOY Giải trí 9.12TR
0.2%
38.74N
0.7%
16 - Jane ASMR 제인 Jane ASMR 제인 Nhân vật & Blog 8.99TR
1.4%
1.87TR
17.6%
17 - Stone Music Entertainment Stone Music Entertainment Âm nhạc 8.75TR
0.3%
21.52N
74.8%
18 - 핑크퐁 (인기 동요・동화) 핑크퐁 (인기 동요・동화) Giáo dục 8.45TR
0.2%
120.04N
9.1%
19 - MBCkpop MBCkpop Âm nhạc 8.25TR
0.4%
49.14N
101.4%
20 - TWICE TWICE Âm nhạc 8.1TR
0.8%
584.71N
0.8%
21 - Larva TUBA Larva TUBA Phim 8.04TR
0.5%
346.66N
6.4%
22 - Mnet Official Mnet Official Giải trí 7.5TR
0.4%
229.14N
3.5%
23 - MBCentertainment MBCentertainment Giải trí 7.44TR
0.3%
2.34N
4%
24 - Toymong tv 토이몽TV Toymong tv 토이몽TV Giải trí 7.21TR
0.6%
69.24N
6.9%
25 1 서은이야기[SeoeunStory] 서은이야기[SeoeunStory] Giải trí 6.56TR
2.8%
7.68TR
13.2%
26 1 Boram Tube [宝蓝和朋友们] Boram Tube [宝蓝和朋友们] Phim 6.53TR
0.1%
703.85N
0%
27 1 MariAndKids MariAndKids Phim 6.41TR
0.3%
4.45TR
1.7%
28 1 Sungha Jung Sungha Jung Âm nhạc 6.39TR
-
431.41N
1.6%
29 - SonicToy소닉토이 SonicToy소닉토이 Giải trí 6.34TR
2.6%
19.03TR
6.1%
30 - M2 M2 Giải trí 6.06TR
0.7%
190.47N
209.8%
31 - EXO EXO Âm nhạc 5.99TR
0.7%
1.26TR
1.9%
32 - PONY Syndrome PONY Syndrome Phương pháp & Phong cách 5.73TR
0.2%
750.96N
1.8%
33 - JTBC Entertainment JTBC Entertainment Giải trí 5.71TR
0.4%
5.62N
18%
34 - ALL THE K-POP ALL THE K-POP Giải trí 5.66TR
0.4%
5.59N
79.1%
35 - YG ENTERTAINMENT YG ENTERTAINMENT Âm nhạc 5.5TR
0.5%
1.33TR
0.7%
36 - PinkyPopTOY PinkyPopTOY Giải trí 5.4TR
0.2%
31.22N
9%
37 - SEVENTEEN SEVENTEEN Âm nhạc 5.26TR
0.6%
755.45N
2.9%
38 - GOT7 GOT7 Giải trí 5.17TR
0.4%
195.11N
3.8%
39 - 콩순이・시크릿 쥬쥬 [Kongsuni・Secret Jouju] 콩순이・시크릿 쥬쥬 [Kongsuni・Secret Jouju] Phim 5.09TR
0.2%
157.5N
6.5%
40 - ToyMart TV ToyMart TV Giải trí 5.04TR
0.2%
69.23N
5.7%
41 - KBS Kpop KBS Kpop Âm nhạc 5.02TR
0.6%
12.9N
34.2%
42 1 Hongyu ASMR 홍유 Hongyu ASMR 홍유 Nhân vật & Blog 4.91TR
2.9%
3.02TR
3.4%
43 1 2NE1 2NE1 Âm nhạc 4.89TR
0.4%
6.39TR
0.2%
44 - [Awesome Haeun]어썸하은 [Awesome Haeun]어썸하은 Âm nhạc 4.79TR
0.4%
884.12N
0.5%
45 1 Samsung Samsung Khoa học & Công nghệ 4.67TR
3.1%
1.67TR
79.9%
46 1 TOMORROW X TOGETHER OFFICIAL TOMORROW X TOGETHER OFFICIAL Âm nhạc 4.56TR
1.1%
275.75N
0.8%
47 2 문복희 Eat with Boki 문복희 Eat with Boki Nhân vật & Blog 4.49TR
4.3%
3.39TR
13.8%
48 1 스브스케이팝 / SBS KPOP 스브스케이팝 / SBS KPOP Giải trí 4.43TR
1.1%
7.62N
81.8%
49 1 베이비버스 -인기 동요・동화 베이비버스 -인기 동요・동화 Giáo dục 4.4TR
0.2%
413.93N
0.3%
50 - starshipTV starshipTV Âm nhạc 4.35TR
0.2%
57.25N
61.9%
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook
(đề nghị)