Top 100 Instagram Sắp xếp theo số người đăng ký

Thời gian cập nhật số liệu 2021-04-18
Thông tin cơ bản Bài viết tỷ lệ tương tác Tổng số đăng ký Sao điểm Nox
39 渡辺直美 渡辺直美 1.03N 2.6%
9.43TR
-
16 Tasty Japan Tasty Japan 3.22N 0.1%
6.77TR
-
2 Nissan Nissan 4.91N 0.3%
5.71TR
-
4 46 YUTA 悠太 YUTA 悠太 69 22.0%
5.41TR
-
5 21 Tomohisa Yamashita Tomohisa Yamashita 72 14.8%
4.94TR
-
6 42 ARASHI ARASHI 243 12.6%
4.31TR
-
7 3 山﨑賢人 山﨑賢人 128 10.3%
4.21TR
-
8 31 デリッシュキッチン-料理・献立・レシピ デリッシュキッチン-料理・献立・レシピ 9.1N 0.2%
3.51TR
-
9 29 kurashiru [クラシル]  料理・献立・レシピ kurashiru [クラシル] 料理・献立・レシピ 8.2N 0.4%
3.5TR
-
10 19 honda tsubasa honda tsubasa 617 5.4%
3.09TR
-
11 13 川口春奈 川口春奈 582 3.8%
2.87TR
-
12 22 TokyoDisneyResort 東京ディズニーリゾート TokyoDisneyResort 東京ディズニーリゾート 785 4.2%
2.73TR
-
13 1 TOYOTA TOYOTA 1.33N 0.3%
2.72TR
-
14 2 三上悠亜 三上悠亜 2.04N 2.2%
2.71TR
-
15 6 千鳥ノブ 千鳥ノブ 761 2.9%
2.67TR
-
16 4 SHIORI  FUJIWARA🪥 SHIORI FUJIWARA🪥 705 0.7%
2.39TR
-
17 19 明日花キララ 明日花キララ 1.65N 1.5%
2.37TR
-
18 26 UNIQLO Global UNIQLO Global 2.14N 0.2%
2.36TR
-
19 5 Christian Serratos Christian Serratos 243 7.0%
2.34TR
-
20 9 17 17 7 9.0%
2.27TR
-
21 - 橋本環奈&井手上漠マネージャー 橋本環奈&井手上漠マネージャー 272 8.2%
2.13TR
-
22 21 Tastemade Japan テイストメイドジャパン Tastemade Japan テイストメイドジャパン 4.01N 0.3%
2.03TR
-
23 10 滝沢カレン/KAREN TAKIZAWA 滝沢カレン/KAREN TAKIZAWA 849 2.6%
1.97TR
-
24 1 cocomi_553_official cocomi_553_official 146 4.4%
1.88TR
-
25 22 ONE OK ROCK ONE OK ROCK 557 7.7%
1.72TR
-
26 4 Gén Hoshino  星野源 Gén Hoshino 星野源 451 7.0%
1.69TR
-
27 22 にしのななせ にしのななせ 122 13.6%
1.67TR
-
28 20 Peco Okuhira Tetsuko Peco Okuhira Tetsuko 2.12N 1.0%
1.53TR
-
29 6 𝐇𝐈𝐊𝐀𝐑𝐈  𝐌𝐎𝐑𝐈 / 森星 𝐇𝐈𝐊𝐀𝐑𝐈 𝐌𝐎𝐑𝐈 / 森星 1.15N 1.7%
1.44TR
-
30 5 城田優 Yu Shirota 城田優 Yu Shirota 693 8.3%
1.39TR
-
31 24 辻希美tsujinozomi_official 辻希美tsujinozomi_official 2.93N 2.8%
1.33TR
-
32 22 aimyon aimyon 702 10.8%
1.32TR
-
33 3 𝕄iranda 𝕀bañez ♡ 𝕄iranda 𝕀bañez ♡ 1.12N 4.2%
1.31TR
-
34 15 Vogue Japan Vogue Japan 3.89N 0.1%
1.26TR
-
35 4 SixTONES SixTONES 123 23.5%
1.22TR
-
36 34 SHISEIDO SHISEIDO 2.6N 0.2%
1.21TR
-
37 - 大原櫻子 大原櫻子 983 2.6%
1.18TR
-
38 37 kemio kemio 814 5.7%
1.16TR
-
39 7 🇯🇵渋谷ゆり/涉谷由里/Yuri Shibuya 🇯🇵渋谷ゆり/涉谷由里/Yuri Shibuya 596 1.4%
1.16TR
-
40 25 肉糞 太郎 肉糞 太郎 3.21N 1.5%
1.15TR
-
41 38 macaroni(マカロニ) macaroni(マカロニ) 5.6N 0.4%
1.14TR
-
42 14 みちょぱ(池田美優) みちょぱ(池田美優) 2.22N 4.9%
1.13TR
-
43 10 北欧、暮らしの道具店 北欧、暮らしの道具店 11.29N 0.2%
1.09TR
-
44 12 RYUCHELL RYUCHELL 1.16N 3.4%
1.09TR
-
45 39 佐野ひなこ 佐野ひなこ 533 4.7%
1.07TR
-
46 29 Ibanez Guitars Ibanez Guitars 1.59N 1.1%
1.02TR
-
47 2 錦戸 亮 錦戸 亮 57 6.5%
1.02TR
-
48 6 リュウジのバズレシピ リュウジのバズレシピ 750 1.3%
989.24N
-
49 8 Wataru Kato Wataru Kato 2.68N 1.8%
982.57N
-
50 23 Misako Uno(AAA) Misako Uno(AAA) 1.63N 7.6%
979.95N
-
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook (đề nghị)