Tôi là một INFLUENCER Tôi là một thương hiệu
Tôi là một INFLUENCER Tôi là một thương hiệu

Top 250 Kênh Youtube Âm nhạc được đăng ký nhiều nhất ở Đài Loan

Thời gian cập nhật số liệu: 2020-02-20
Thông tin cơ bản Thể loại Luợng Fan  Avg.view   Sao điểm Nox
- 滾石唱片 ROCK RECORDS 滾石唱片 ROCK RECORDS Âm nhạc 2.56TR
0.4%
248.82N
9.2%
- 相信音樂BinMusic 相信音樂BinMusic Âm nhạc 2.28TR
-
174.66N
10.2%
- 周杰倫 Jay Chou 周杰倫 Jay Chou Âm nhạc 1.7TR
-
8.08TR
0.4%
4 - 福茂唱片 福茂唱片 Âm nhạc 1.59TR
-
61.84N
27.1%
5 - 華納音樂 Warner Music Taiwan 華納音樂 Warner Music Taiwan Âm nhạc 1.49TR
-
56.65N
12.5%
6 - 華研國際 華研國際 Âm nhạc 1.46TR
0.7%
572.47N
7.2%
7 - 玖壹壹 玖壹壹 Âm nhạc 937N
0.1%
3.92TR
0.8%
8 1 YOYOTV YOYOTV Giáo dục 816N
0.4%
6.86N
30.8%
9 2 Ru's Piano Ru味春捲 Ru's Piano Ru味春捲 Âm nhạc 721N
2.9%
564.74N
2.0%
10 - UNIVERSAL MUSIC TAIWAN 環球音樂 UNIVERSAL MUSIC TAIWAN 環球音樂 Âm nhạc 720N
-
2.05N
12.2%
11 1 Eric周興哲 Eric周興哲 Âm nhạc 703N
0.9%
3.67TR
7.1%
12 1 蔡佩軒 Ariel Tsai 蔡佩軒 Ariel Tsai Âm nhạc 618N
-
66.95N
0.9%
13 1 蔡依林官方專屬頻道 Jolin Tsai's Official Channel 蔡依林官方專屬頻道 Jolin Tsai's Official Channel Âm nhạc 613N
0.2%
1.8TR
0.6%
14 1 豪記唱片 HCM Music 豪記唱片 HCM Music Âm nhạc 598N
0.3%
99.45N
22.1%
15 1 嘎老師 Miss Ga 嘎老師 Miss Ga Âm nhạc 596N
0.5%
62.31N
2.9%
16 1 馬叔叔 Uncle Ma 馬叔叔 Uncle Ma Âm nhạc 525N
0.2%
26.71N
0.3%
17 1 KKBOX KKBOX Âm nhạc 523N
1.0%
154.91N
16.3%
18 1 蘇打綠 sodagreen 蘇打綠 sodagreen Âm nhạc 500N
-
1.22TR
0.5%
19 1 台灣華納日韓官方頻道 台灣華納日韓官方頻道 Âm nhạc 488N
0.2%
15.93N
13.3%
20 1 Show Lo's Official Channel羅志祥官方專屬頻道 Show Lo's Official Channel羅志祥官方專屬頻道 Âm nhạc 477N
-
1.9TR
0.3%
21 1 親親2o音樂LîvË【中文音樂】 親親2o音樂LîvË【中文音樂】 Âm nhạc 475N
1.1%
44.03N
20.8%
22 1 DAZZLING DAZZLING Âm nhạc 470N
0.4%
352.35N
0.5%
23 1 Feng E Feng E Âm nhạc 459N
1.3%
105.5N
10.6%
24 1 台灣索尼音樂 Sony Music Taiwan 台灣索尼音樂 Sony Music Taiwan Âm nhạc 437N
0.5%
35.21N
9.4%
25 1 謝和弦R-chord 謝和弦R-chord Game 419N
0.7%
7.62N
67.3%
26 1 UNDER LOVER UNDER LOVER Âm nhạc 387N
-
53.68N
0.1%
27 1 King DJ King DJ Âm nhạc 382N
0.5%
21.38N
11.0%
28 1 Pan Piano Pan Piano Âm nhạc 368N
0.8%
247.93N
0.9%
29 1 海蝶音樂/太合音樂 Taihe Music-精選 海蝶音樂/太合音樂 Taihe Music-精選 Âm nhạc 362N
-
11.11N
18.9%
30 1 NiceChord (好和弦) NiceChord (好和弦) Âm nhạc 341N
0.6%
35.98N
3.9%
31 1 Rainie Yang's Official Channel楊丞琳官方專屬頻道 Rainie Yang's Official Channel楊丞琳官方專屬頻道 Âm nhạc 334N
0.3%
2.1TR
0.3%
32 1 JasonChenAsia JasonChenAsia Âm nhạc 319N
-
237.25N
0.3%
33 1 92CCDJ 92CCDJ Âm nhạc 300N
-
31.16N
1.5%
34 1 王力宏 Wang Leehom 王力宏 Wang Leehom Âm nhạc 281N
0.4%
138.4N
8.7%
35 1 SLSMusic SLSMusic Âm nhạc 278N
0.7%
113.14N
5.6%
36 2 親親2o音樂LîvË【日系音樂】 親親2o音樂LîvË【日系音樂】 Âm nhạc 277N
1.1%
296.69N
6.2%
37 - CH Music Channel CH Music Channel Âm nhạc 277N
0.7%
1.07TR
3.0%
38 1 D Rebound 99 D Rebound 99 Âm nhạc 268N
0.4%
98.35N
0.6%
39 1 樂人TV | 華語音樂娛樂影音平台 樂人TV | 華語音樂娛樂影音平台 Âm nhạc 263N
0.4%
90.69N
1.0%
40 1 SV科學歌唱- SV科學歌唱- Âm nhạc 251N
0.4%
23.27N
10.5%
41 1 Timeless 藍色點唱機 Timeless 藍色點唱機 Âm nhạc 250N
0.4%
637
53.1%
42 2 Asia Beatbox Asia Beatbox Âm nhạc 247N
0.8%
1.14N
83.1%
43 - 蕭小M 蕭小M Âm nhạc 247N
-
16.15N
1.8%
44 1 Oh!特爽Alter song Oh!特爽Alter song Âm nhạc 238N
-
101.76N
18.9%
45 1 愛貝克思 avex taiwan 愛貝克思 avex taiwan Âm nhạc 237N
0.4%
158.43N
3.5%
46 2 七月半SevenFat 七月半SevenFat Âm nhạc 235N
2.6%
69.45N
18.0%
47 - SpeXialofficial SpeXialofficial Âm nhạc 233N
0.4%
1.4TR
0.2%
48 1 wilson cheng wilson cheng Âm nhạc 221N
0.4%
29.55N
5.1%
49 1 酒國歌王陳一郎 酒國歌王陳一郎 Âm nhạc 220N
0.5%
7.02N
4.1%
50 1 蕭敬騰官方專屬頻道 Jam's Official Channel 蕭敬騰官方專屬頻道 Jam's Official Channel Âm nhạc 217N
0.5%
2.65TR
0.2%
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook
(đề nghị)