Top 250 Kênh Youtube Khoa học & Công nghệ được đăng ký nhiều nhất ở Nhật Bản

Thời gian cập nhật số liệu: 2020-09-26
Thông tin cơ bản Thể loại Luợng Fan  Avg.view   Sao điểm Nox
- 圧倒的不審者の極み! 圧倒的不審者の極み! Khoa học & Công nghệ 3.23TR
0.3%
7.5TR
0.5%
- ディスカバリーチャンネル ディスカバリーチャンネル Khoa học & Công nghệ 1.01TR
1.3%
84.41N
10.3%
- Sony Xperia Sony Xperia Khoa học & Công nghệ 855N
0.6%
51.67N
17.2%
4 - Experiment with Everythings Experiment with Everythings Khoa học & Công nghệ 766N
0.1%
10.15N
42.3%
5 - 物理エンジンくん 物理エンジンくん Khoa học & Công nghệ 736N
-
995.45N
0.9%
6 - 吉田製作所 吉田製作所 Khoa học & Công nghệ 663N
0.9%
595.05N
6.4%
7 - とっくんのYouTubeチャンネル とっくんのYouTubeチャンネル Khoa học & Công nghệ 603N
0.3%
407.92N
3.4%
8 - AmazingScience AmazingScience Khoa học & Công nghệ 478N
-
7.47TR
-
9 - Y NAKAJIMA Y NAKAJIMA Khoa học & Công nghệ 464N
0.2%
256.63N
15.4%
10 - Apple Japan Apple Japan Khoa học & Công nghệ 427N
1.4%
1.52TR
19.6%
11 - jstsciencechannel jstsciencechannel Khoa học & Công nghệ 375N
0.8%
26N
-
12 - 宝創るちゃんねるATENALES 宝創るちゃんねるATENALES Khoa học & Công nghệ 343N
-
1.98TR
-
13 - Google Japan Google Japan Khoa học & Công nghệ 331N
-
841.48N
0.1%
14 1 高須幹弥高須クリニック 高須幹弥高須クリニック Khoa học & Công nghệ 306N
1%
91.13N
0.7%
15 1 こーじ こーじ Khoa học & Công nghệ 306N
-
154.39N
4%
16 - au au Khoa học & Công nghệ 300N
-
85.11N
124.2%
17 1 ナショナル ジオグラフィック TV ナショナル ジオグラフィック TV Khoa học & Công nghệ 238N
1.3%
32.3N
48.3%
18 1 せろりんね せろりんね Khoa học & Công nghệ 235N
0.4%
145.05N
2.3%
19 - JAXA | 宇宙航空研究開発機構 JAXA | 宇宙航空研究開発機構 Khoa học & Công nghệ 235N
0.4%
11.41N
12.1%
20 1 NewsPicks NewsPicks Tin tức & Chính trị 233N
1.3%
48.58N
10.9%
21 1 Akiyuki Brick Channel Akiyuki Brick Channel Khoa học & Công nghệ 232N
-
340.35N
-
22 - Sony | Camera Channel Sony | Camera Channel Khoa học & Công nghệ 207N
1%
32.91N
16.7%
23 - JAPANISTECH JAPANISTECH Ô tô & Xe cộ 185N
-
80.23N
-
24 2 ミストちゃんねる ミストちゃんねる Khoa học & Công nghệ 182N
2.8%
458.75N
4.9%
25 - 究極の血抜き津本式/Tsumoto 究極の血抜き津本式/Tsumoto Khoa học & Công nghệ 178N
0.6%
43.05N
15.9%
26 2 The Cosmos News The Cosmos News Khoa học & Công nghệ 178N
-
10.41N
0.2%
27 - 米村でんじろうサイエンスプロダクション 米村でんじろうサイエンスプロダクション Khoa học & Công nghệ 166N
-
18.53N
2.1%
28 - nimspr nimspr Khoa học & Công nghệ 160N
-
122.98N
0.9%
29 - denha denha Khoa học & Công nghệ 152N
-
57.29N
0.4%
30 - Gunsk2009 Gunsk2009 Khoa học & Công nghệ 142N
-
2.11TR
-
31 - アスキー アスキー Khoa học & Công nghệ 137N
-
9.7N
11.7%
32 - Tech Box Tech Box Khoa học & Công nghệ 135N
-
89.21N
-
33 - ВЕРХОВНЫЙ БОГ ВСЕЯ ВСЕЛЕННОЙ ЖИВОЙ ЧЕЛОВЕК АБСОЛЮТ ВЕРХОВНЫЙ БОГ ВСЕЯ ВСЕЛЕННОЙ ЖИВОЙ ЧЕЛОВЕК АБСОЛЮТ Khoa học & Công nghệ 133N
-
6.45N
7.8%
34 - 日本軍事情報 日本軍事情報 Khoa học & Công nghệ 129N
1.6%
443.61N
4.5%
35 1 るーいのゆっくり科学 るーいのゆっくり科学 Khoa học & Công nghệ 117N
0.9%
332.91N
2.1%
36 1 Galaxy Mobile Japan Galaxy Mobile Japan Khoa học & Công nghệ 116N
-
68.02N
35.9%
37 1 KICS / イマムラケンタ KICS / イマムラケンタ Khoa học & Công nghệ 109N
0.9%
36.23N
11.1%
38 1 EX探索 EX探索 Khoa học & Công nghệ 108N
-
4.21N
-
39 - イチケン / ICHIKEN イチケン / ICHIKEN Khoa học & Công nghệ 108N
0.9%
152.26N
2.8%
40 - bayashi23 bayashi23 Khoa học & Công nghệ 105N
-
14.03N
-
41 - ウェザーロイド Airi(ポン子) ウェザーロイド Airi(ポン子) Khoa học & Công nghệ 105N
1.9%
16.98N
10%
42 - Experiment Car Experiment Car Khoa học & Công nghệ 96.7N
-
129.35N
0.4%
43 - むにむに別館 むにむに別館 Khoa học & Công nghệ 95.3N
0.6%
743.81N
1.5%
44 - フリスクP フリスクP Khoa học & Công nghệ 92.1N
-
344.99N
-
45 - Ohyo56 Ohyo56 Khoa học & Công nghệ 92N
0.4%
42.92N
0.7%
46 - Canon Imaging Plaza Canon Imaging Plaza Khoa học & Công nghệ 89.3N
0.3%
10.16N
-
47 - Nyanta8355 Nyanta8355 Thú cưng & Động vật 81.8N
0.3%
3.34N
76.5%
48 - 毛抜き先生VTuber 毛抜き先生VTuber Khoa học & Công nghệ 81.2N
0.4%
25.24N
-
49 - 幻想曲 幻想曲 Khoa học & Công nghệ 79.6N
0.1%
698.48N
-
50 - kallen7600 kallen7600 Khoa học & Công nghệ 78.5N
-
415.23N
-
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook
(đề nghị)