Tôi là một INFLUENCER Tôi là một thương hiệu

Top 250 Kênh Youtube Âm nhạc được đăng ký nhiều nhất ở Nhật Bản

Thời gian cập nhật số liệu: 2019-07-23
Top 100
Top 250
Thông tin cơ bản Thể loại Luợng Fan  Lượt xem trung bình  Sao điểm Nox
- avex avex Âm nhạc 4.79TR
0.1%
32.47N
75.3%
- 米津玄師 米津玄師 Âm nhạc 3.94TR
0.5%
49.96TR
0.9%
- UNIVERSAL MUSIC JAPAN UNIVERSAL MUSIC JAPAN Âm nhạc 3.5TR
0.6%
139.76N
87.5%
4 - A.I.Channel A.I.Channel Giải trí 2.67TR
-
240.81N
-
5 1 ONE OK ROCK ONE OK ROCK Âm nhạc 2.53TR
0.3%
8.59TR
0.6%
6 1 Goose house Goose house Âm nhạc 2.51TR
0.1%
931.97N
0.6%
7 1 TWICE JAPAN OFFICIAL YouTube Channel TWICE JAPAN OFFICIAL YouTube Channel Âm nhạc 2.21TR
1.1%
8.23TR
2.6%
8 1 Warner Music Japan Warner Music Japan Âm nhạc 2.18TR
0.2%
86.06N
9.9%
9 1 kobasolo kobasolo Âm nhạc 2.03TR
0.7%
101.59N
0.7%
10 - 【レペゼン地球】公式 【レペゼン地球】公式 Âm nhạc 1.85TR
-
2.16TR
-
11 2 まふまふちゃんねる まふまふちゃんねる Âm nhạc 1.82TR
1.9%
1.5TR
8.9%
12 - fumikiri channel fumikiri channel Âm nhạc 1.7TR
-
3.65TR
-
13 3 Cafe Music BGM channel Cafe Music BGM channel Âm nhạc 1.66TR
0.4%
71.98N
11.2%
14 3 Sony Music (Japan) Sony Music (Japan) Âm nhạc 1.55TR
0.1%
25.35N
82.7%
15 3 BABYMETAL BABYMETAL Âm nhạc 1.4TR
0.5%
70.2N
0.5%
16 3 marasy8 marasy8 Âm nhạc 1.39TR
0.2%
436.34N
6.5%
17 3 HoneyWorks OFFICIAL HoneyWorks OFFICIAL Âm nhạc 1.33TR
0.5%
906.07N
0.7%
18 1 radwimpsstaff radwimpsstaff Âm nhạc 1.29TR
5.2%
5.88TR
54.5%
19 4 天月-あまつき- YouTube Official Channel 天月-あまつき- YouTube Official Channel Âm nhạc 1.29TR
0.5%
2.08TR
0.9%
20 4 AbemaTV【アベマTV】公式 AbemaTV【アベマTV】公式 Âm nhạc 1.25TR
1.0%
9.82N
24.5%
21 3 よきき よきき Âm nhạc 1.2TR
0.3%
501.41N
7.0%
22 3 Daichi Beatboxer Daichi Beatboxer Âm nhạc 1.2TR
0.0%
75.44N
1.3%
23 3 E ve E ve Âm nhạc 1.17TR
0.7%
8.11TR
1.3%
24 3 粉ミルク 粉ミルク Âm nhạc 1.07TR
0.4%
8.23TR
0.5%
25 3 YouTube Japan 公式チャンネル YouTube Japan 公式チャンネル Âm nhạc 1.03TR
100.0%
13.16N
90.0%
26 3 乃木坂46 OFFICIAL YouTube CHANNEL 乃木坂46 OFFICIAL YouTube CHANNEL Âm nhạc 1.02TR
0.3%
594.4N
3.6%
27 3 high_note Music Lounge high_note Music Lounge Âm nhạc 1.01TR
0.4%
513.46N
7.4%
28 3 Kaguya Luna Official Kaguya Luna Official Nhân vật & Blog 985.55N
0.7%
422.96N
2.6%
29 3 Reol Official Reol Official Âm nhạc 936.75N
0.4%
3.34TR
0.8%
30 3 sekainoowarijp sekainoowarijp Âm nhạc 917.84N
0.2%
4.59TR
0.4%
31 3 Hikaru Utada Hikaru Utada Âm nhạc 911.41N
0.3%
2.61TR
0.6%
32 3 ヨルシカ / n-buna official ヨルシカ / n-buna official Âm nhạc 904.21N
1.2%
7.28TR
1.9%
33 3 欅坂46 OFFICIAL YouTube CHANNEL 欅坂46 OFFICIAL YouTube CHANNEL Âm nhạc 883.67N
0.2%
581.71N
1.0%
34 3 そらるチャンネル そらるチャンネル Âm nhạc 818.65N
0.5%
407.77N
1.7%
35 3 hoshinogen official channel hoshinogen official channel Âm nhạc 806.48N
0.2%
23.36TR
4.2%
36 3 Aimer Official YouTube Channel Aimer Official YouTube Channel Âm nhạc 806.24N
0.7%
3.22TR
1.5%
37 3 BUMP OF CHICKEN BUMP OF CHICKEN Âm nhạc 788.08N
0.8%
8.5TR
0.9%
38 3 HatsuneMiku HatsuneMiku Âm nhạc 783.23N
0.5%
321.13N
2.1%
39 3 【公式】96neko-CHANNEL 【公式】96neko-CHANNEL Âm nhạc 770.42N
0.2%
510.52N
1.3%
40 3 Victor Entertainment Victor Entertainment Âm nhạc 758.69N
0.1%
17.59N
14.1%
41 3 Mr.Children Official Channel Mr.Children Official Channel Âm nhạc 756.07N
0.2%
2.09TR
0.9%
42 3 Perfume Perfume Âm nhạc 729.58N
0.1%
2.33TR
0.3%
43 3 みやかわくん / 宮川大聖 みやかわくん / 宮川大聖 Giải trí 710.26N
1.4%
2.07TR
0.9%
44 3 たすくこま たすくこま Âm nhạc 672.27N
1.4%
129.01N
24.7%
45 3 春茶 春茶 Âm nhạc 664.62N
1.0%
2.49TR
2.3%
46 3 Ujico*/Snail's House Ujico*/Snail's House Âm nhạc 658.54N
0.5%
457.29N
1.0%
47 3 莉犬くん 莉犬くん Hài kịch 651.38N
1.0%
832.69N
1.1%
48 2 Sou Sou Âm nhạc 629.38N
1.6%
1.05TR
3.4%
49 4 A-Sketch MUSIC LABEL A-Sketch MUSIC LABEL Âm nhạc 624.11N
0.3%
514.32N
2.3%
50 3 LiSA Official YouTube LiSA Official YouTube Âm nhạc 617.65N
0.7%
4.29TR
0.9%
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook
(đề nghị)