Top 250 Kênh Youtube Giáo dục được đăng ký nhiều nhất ở Nhật Bản

Thời gian cập nhật số liệu: 2020-09-26
Thông tin cơ bản Thể loại Luợng Fan  Avg.view   Sao điểm Nox
- せんももあいしーCh Sen, Momo, Ai & Shii せんももあいしーCh Sen, Momo, Ai & Shii Nhân vật & Blog 8.52TR
-
72.54N
-
1 BabyBus - 子供の歌 - 子どもの動画 BabyBus - 子供の歌 - 子どもの動画 Giáo dục 3.82TR
0.3%
363.89N
6.3%
1 ノッカーナアニメーション nokkana animation ノッカーナアニメーション nokkana animation Giáo dục 3.02TR
2%
136.93N
10.1%
4 1 Kendra's Language School Kendra's Language School Giáo dục 2.8TR
0.7%
23.9N
3.2%
5 - Dream English Kids Dream English Kids Giáo dục 2.62TR
0.4%
88.03N
49.7%
6 2 akidearest akidearest Giáo dục 2.61TR
-
555.71N
2%
7 1 なーちゃんねる(Naaachannel) なーちゃんねる(Naaachannel) Giáo dục 2.26TR
-
196.67N
4.5%
8 1 ピンキッツ(PINKFONG ピンクフォン) ピンキッツ(PINKFONG ピンクフォン) Giáo dục 1.86TR
-
14.96N
6.6%
9 1 Learn Japanese with JapanesePod101.com Learn Japanese with JapanesePod101.com Giáo dục 1.84TR
0.5%
10.04N
0.5%
10 1 Ryuuu TV / 學日文看日本 Ryuuu TV / 學日文看日本 Giáo dục 1.75TR
-
217.57N
3.6%
11 1 しまじろうチャンネル(YouTube) しまじろうチャンネル(YouTube) Giáo dục 1.61TR
-
28.13N
0.3%
12 1 Japan Funny Animals Japan Funny Animals Giáo dục 1.25TR
-
479
0.8%
13 1 Happy Toy Dolls Happy Toy Dolls Giáo dục 1.17TR
-
4.64TR
-
14 1 PIN KORO PIN KORO Giáo dục 1.07TR
-
5.77N
20.3%
15 - とある男が授業をしてみた とある男が授業をしてみた Giáo dục 1.07TR
0.9%
27.32N
11.8%
16 2 EnglishAnyone EnglishAnyone Giáo dục 1.06TR
-
30.16N
0.2%
17 1 鴨頭嘉人(かもがしら よしひと) 鴨頭嘉人(かもがしら よしひと) Giáo dục 1.05TR
-
108.25N
19.7%
18 1 Little Baby Bum - リトルベイビーバム - 子供の歌 - 子供の動画 Little Baby Bum - リトルベイビーバム - 子供の歌 - 子供の動画 Giáo dục 989N
-
9.36N
6.6%
19 1 Super JoJo - 童謡と子供の歌 Super JoJo - 童謡と子供の歌 Giáo dục 959N
0.9%
706.29N
3.1%
20 1 Super Simple 日本語 - 童謡とこどもの歌 Super Simple 日本語 - 童謡とこどもの歌 Giáo dục 947N
0.2%
432.93N
8.7%
21 1 保育園ぐらんでぃーる 保育園ぐらんでぃーる Giáo dục 778N
1.8%
12.84N
7.4%
22 1 トイズラインToys Line トイズラインToys Line Phương pháp & Phong cách 769N
2%
12.04N
19.5%
23 1 Moonbug Kids - 日本語 Moonbug Kids - 日本語 Giáo dục 735N
0.1%
1.08N
11.7%
24 1 KAI Channel / 朝倉海 KAI Channel / 朝倉海 Giáo dục 701N
1.6%
1.07TR
3%
25 1 Mark Kulek Mark Kulek Giáo dục 676N
0.6%
5.3N
19.3%
26 1 MissHannahMinx MissHannahMinx Giáo dục 601N
-
593.54N
-
27 1 Maple Leaf Learning Maple Leaf Learning Giáo dục 563N
0.5%
75.34N
1.4%
28 1 ブレイクスルー佐々木 ブレイクスルー佐々木 Giáo dục 539N
0.8%
170.54N
8.8%
29 1 予備校のノリで学ぶ「大学の数学・物理」 予備校のノリで学ぶ「大学の数学・物理」 Giáo dục 533N
0.8%
99.44N
7%
30 1 AK in カナダ|AK-English AK in カナダ|AK-English Giáo dục 519N
0.4%
289.89N
1.8%
31 1 apandah apandah Giáo dục 513N
0.2%
466.63N
0.6%
32 - ELF Kids Videos ELF Kids Videos Giáo dục 509N
1.8%
174.68N
-
33 2 冏冏子 冏冏子 Giáo dục 501N
0.2%
99.32N
-
34 1 Kiyo Kiyo Giáo dục 488N
0.2%
17.44N
5.9%
35 1 Hapa 英会話 Hapa 英会話 Giáo dục 457N
-
33.68N
3.3%
36 1 子どもの本とおもちゃ 百町森 子どもの本とおもちゃ 百町森 Giáo dục 441N
2.6%
21.28N
4.5%
37 1 Chiaki Chiaki Giáo dục 422N
0.2%
180.32N
8.2%
38 1 映像授業 Try IT(トライイット) 映像授業 Try IT(トライイット) Giáo dục 422N
1%
22.5N
-
39 1 Deep English Deep English Giáo dục 421N
1.2%
227.23N
-
40 1 まめきゅん MAMEKYUNN 「童謡・童話」 まめきゅん MAMEKYUNN 「童謡・童話」 Giáo dục 409N
0.5%
12.17N
5%
41 1 ヘビフロッグch ヘビフロッグch Giáo dục 397N
0.8%
150.54N
7.6%
42 1 日本語の森 日本語の森 Giáo dục 382N
0.5%
5.72N
5.2%
43 1 クリスの部屋 クリスの部屋 Giáo dục 379N
0.3%
18.36N
1.7%
44 1 Rupa sensei Rupa sensei Giáo dục 355N
1.1%
68.2N
0.2%
45 1 バイリンガルベイビーBilingual Baby バイリンガルベイビーBilingual Baby Giáo dục 332N
0.9%
220.15N
2.5%
46 1 Felipinho Oficial Felipinho Oficial Giáo dục 317N
1%
75.14N
0.9%
47 1 ICHIRO ENGLISH ICHIRO ENGLISH Giáo dục 314N
-
104.43N
1.5%
48 1 おもちゃの動画 おもちゃの動画 Giáo dục 302N
-
3.96N
7.7%
49 1 ドリブルデザイナー岡部将和 Dribble Designer OKABE ドリブルデザイナー岡部将和 Dribble Designer OKABE Giáo dục 299N
-
98.43N
1.5%
50 - 大愚和尚の一問一答/Osho Taigu’s Heart of Buddha 大愚和尚の一問一答/Osho Taigu’s Heart of Buddha Giáo dục 287N
0.7%
98.45N
6.9%
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook
(đề nghị)