Tôi là một INFLUENCER Tôi là một thương hiệu

Top 250 Indonesia Subscribed YouTube Channel Rank

Top 250 Indonesia Subscribed YouTube Channel Rank

Thời gian cập nhật số liệu: 2018-12-16
Top 100
Top 250
Thông tin cơ bản Area Category Luợng Fan Lượt xem trung bình Lượt view cao nhất Sao điểm Nox
- Atta Halilintar Atta Halilintar Giải trí 7.66M
2.0%
1.39M
22.2%
7.23M
3.8%
- Ricis Official Ricis Official Giải trí 7.21M
1.3%
1.12M
13.5%
4.68M
2.4%
- Calon Sarjana Calon Sarjana Giải trí 6.51M
0.7%
400.38K
5.7%
4.88M
2.4%
4 - Raditya Dika Raditya Dika Mọi người và Blog 5.25M
0.7%
884.78K
11.4%
4.29M
7.5%
5 - Agung Hapsah Agung Hapsah Phim và Hoạt ảnh 5M
-
1.49M
-
3.58M
-
6 - XaredoX XaredoX Tin tức và Chính trị 5M
-
1.37M
-
1.37M
-
7 - OOH Channel OOH Channel Giải trí 5M
-
1.72M
-
3.02M
-
8 - Gilang Adikusumah Gilang Adikusumah Phim và Hoạt ảnh 5M
-
693.41K
-
10.24M
-
9 - Rizqianova Rizqianova Âm nhạc 5M
-
1.69M
-
3.38M
-
10 - TV Gembira TV Gembira Giải trí 5M
-
540.27K
-
6.01M
-
11 - DedeKecil DedeKecil Âm nhạc 5M
-
2.45M
-
4.87M
-
12 - Jurnal Nais Jurnal Nais Âm nhạc 5M
-
681.32K
-
18.38M
-
13 - G Trend G Trend Tin tức và Chính trị 4.94M
-
494.4K
-
675.6K
-
14 9 GEN HALILINTAR GEN HALILINTAR Giải trí 4.73M
0.9%
640.3K
13.0%
9.92M
3.8%
15 9 Official Sabyan gambus Official Sabyan gambus Âm nhạc 4.52M
0.5%
110.35M
1.0%
263.15M
0.7%
16 9 The Shiny Peanut The Shiny Peanut Giải trí 4.38M
1.8%
409.88K
2.1%
8.21M
17.3%
17 - YTMIX YTMIX Mọi người và Blog 4.38M
-
443.11K
-
873.65K
-
18 10 Indosiar Indosiar Giải trí 4.37M
2.6%
11.34K
16.4%
107.28K
53.5%
19 10 Jess No Limit Jess No Limit Trò chơi 4.13M
0.2%
725.16K
16.2%
4M
3.1%
20 10 YtCrash YtCrash Giải trí 3.92M
0.6%
177.15K
21.6%
2.55M
13.3%
21 - conney100 conney100 Âm nhạc 3.91M
-
401.75K
-
3.33M
-
22 11 NAGASWARA Official Video | Indonesian Music Channel NAGASWARA Official Video | Indonesian Music Channel Âm nhạc 3.89M
0.5%
124.79K
8.6%
2.82M
3.1%
23 - JOE RENY VLOG JOE RENY VLOG Giải trí 3.53M
-
379.15K
-
3.29M
-
24 - Candra Kirana Candra Kirana Âm nhạc 3.5M
-
229.06K
-
4.61M
-
25 12 MiawAug MiawAug Trò chơi 3.49M
1.7%
612.16K
22.5%
2.28M
10.2%
26 12 RCTI - LAYAR DRAMA INDONESIA RCTI - LAYAR DRAMA INDONESIA Giải trí 3.48M
1.7%
6.18K
837.9%
29.33K
803.2%
27 15 TRANS TV Official TRANS TV Official Giải trí 3.48M
1.1%
8.49K
34.8%
123.96K
18.3%
28 13 Daftar Populer Daftar Populer Giải trí 3.44M
2.3%
14.9K
14.3%
481.22K
63.1%
29 13 Surya Citra Televisi (SCTV) Surya Citra Televisi (SCTV) Giải trí 3.08M
1.5%
3.73K
71.4%
22.54K
80.4%
30 13 TRANS7 OFFICIAL TRANS7 OFFICIAL Giải trí 3.05M
2.5%
623
64.0%
19.41K
0.9%
31 13 Rans Entertainment Rans Entertainment Giải trí 3.03M
2.1%
924.23K
5.6%
2.95M
1.9%
32 13 MNCTV Official MNCTV Official Giải trí 2.9M
1.5%
4.77K
8.3%
26.56K
16.9%
33 13 Ini Talk Show Ini Talk Show Hài kịch 2.88M
0.7%
125.52K
19.9%
821.5K
26.7%
34 13 Cumicumi Cumicumi Giải trí 2.83M
0.7%
4.66K
181.5%
163.42K
43.3%
35 - Mie Rebus Mie Rebus Âm nhạc 2.77M
-
279.69K
-
29.57M
-
36 14 Deddy Corbuzier Deddy Corbuzier Giải trí 2.75M
2.1%
822.27K
6.5%
4.53M
20.3%
37 14 SAAIHALILINTAR SAAIHALILINTAR Giải trí 2.53M
2.1%
1.38M
13.8%
4.95M
2.0%
38 14 Erpan1140 Erpan1140 Trò chơi 2.48M
1.3%
309.25K
12.3%
1.51M
64.6%
39 14 Edho Zell Edho Zell Giải trí 2.45M
0.5%
214.93K
1.0%
1.51M
1.7%
40 13 Netmediatama Netmediatama Giải trí 2.42M
0.4%
2.58K
34.1%
33.44K
72.2%
41 15 Rumah Anyo Rumah Anyo Mọi người và Blog 2.42M
0.7%
283.38K
1.0%
5.05M
0.8%
42 - Kevin Anggara Kevin Anggara Giải trí 2.38M
-
227.57K
-
864.12K
-
43 15 Afif Yulistian Afif Yulistian Trò chơi 2.36M
0.2%
127.28K
0.4%
518.42K
55.4%
44 15 Indonesian Idol Indonesian Idol Giải trí 2.3M
1.2%
93.29K
0.3%
1.36M
0.1%
45 15 Frost Diamond Frost Diamond Trò chơi 2.28M
1.3%
327.56K
5.2%
1.96M
6.5%
46 14 Sidul Tube Sidul Tube Mọi người và Blog 2.25M
2.9%
16.04K
21.3%
966.82K
17.6%
47 16 Syam Kapuk Android Tutorial Syam Kapuk Android Tutorial Khoa học và Công nghệ 2.23M
0.7%
15.13K
33.1%
1.05M
9.4%
48 15 Ibu dan Balita Indonesia Ibu dan Balita Indonesia Mọi người và Blog 2.18M
1.1%
599.75K
8.9%
3.49M
8.2%
49 - Dyland PROS Dyland PROS Trò chơi 2.16M
-
291.02K
-
1.62M
-
50 16 GNP Music GNP Music Âm nhạc 2.14M
-
287.25K
2.1%
5.63M
3.4%