Tôi là một INFLUENCER Tôi là một thương hiệu
Tôi là một INFLUENCER Tôi là một thương hiệu

Top 250 Kênh Youtube Âm nhạc được đăng ký nhiều nhất ở Hàn Quốc

Thời gian cập nhật số liệu: 2020-04-08
Thông tin cơ bản Thể loại Luợng Fan  Avg.view   Sao điểm Nox
- Big Hit Labels Big Hit Labels Âm nhạc 34.6TR
0.6%
19.53TR
3.3%
- BLACKPINK BLACKPINK Âm nhạc 34.2TR
0.3%
17.37TR
0.9%
- BANGTANTV BANGTANTV Âm nhạc 27TR
0.4%
3.52TR
0.9%
4 - SMTOWN SMTOWN Âm nhạc 21.8TR
-
2.09TR
5.1%
5 - jypentertainment jypentertainment Âm nhạc 15.2TR
-
4.01TR
8.1%
6 - JFlaMusic JFlaMusic Âm nhạc 15TR
-
5.76TR
8.9%
7 - officialpsy officialpsy Âm nhạc 13.5TR
-
31.69TR
0.3%
8 - BIGBANG BIGBANG Âm nhạc 12.1TR
-
958.79N
0.4%
9 - Stone Music Entertainment Stone Music Entertainment Âm nhạc 8.13TR
0.3%
88.45N
211.2%
10 - MBCkpop MBCkpop Âm nhạc 7.68TR
0.3%
20.13N
88.4%
11 - TWICE TWICE Âm nhạc 6.66TR
0.4%
581.65N
8.3%
12 - Sungha Jung Sungha Jung Âm nhạc 6.2TR
0.3%
443.35N
2.0%
13 - YG ENTERTAINMENT YG ENTERTAINMENT Âm nhạc 5.15TR
0.2%
1.19TR
0.6%
14 - EXO EXO Âm nhạc 5.03TR
1.0%
1.07TR
1.7%
15 - 2NE1 2NE1 Âm nhạc 4.7TR
0.2%
6.12TR
0.3%
16 - SEVENTEEN SEVENTEEN Âm nhạc 4.64TR
0.4%
298.82N
6.1%
17 - KBS Kpop KBS Kpop Âm nhạc 4.46TR
0.2%
6.03N
123.4%
18 - [Awesome Haeun]어썸하은 [Awesome Haeun]어썸하은 Âm nhạc 4.29TR
0.5%
896.92N
3.0%
19 - starshipTV starshipTV Âm nhạc 4.03TR
0.3%
34.86N
54.5%
20 - Raon Lee Raon Lee Âm nhạc 3.58TR
0.3%
411.26N
0.6%
21 - 스브스케이팝 / SBS KPOP 스브스케이팝 / SBS KPOP Giải trí 3.57TR
0.6%
30.2N
35.1%
22 - TOMORROW X TOGETHER OFFICIAL TOMORROW X TOGETHER OFFICIAL Âm nhạc 3.45TR
1.2%
234.14N
5.3%
23 - Jaeguchi Jaeguchi Âm nhạc 3.18TR
0.3%
2.16TR
2.5%
24 - WINNER WINNER Âm nhạc 3.16TR
0.3%
444.84N
21.6%
25 - MAMAMOO MAMAMOO Nhân vật & Blog 3.08TR
1.0%
332.78N
2.1%
26 - KARD KARD Âm nhạc 2.68TR
0.4%
467.95N
6.1%
27 - 새송 Saesong 새송 Saesong Âm nhạc 2.47TR
0.4%
1.02TR
5.1%
28 - Red Velvet Red Velvet Âm nhạc 2.44TR
0.4%
2.58TR
2.9%
29 - 창현거리노래방 Street Karaoke 창현거리노래방 Street Karaoke Âm nhạc 2.42TR
-
97.59N
8.9%
30 - 딩고 뮤직 / dingo music 딩고 뮤직 / dingo music Âm nhạc 2.35TR
0.4%
173.6N
8.2%
31 - United CUBE (CUBE Entertainment Official YouTube Channel) United CUBE (CUBE Entertainment Official YouTube Channel) Giải trí 2.25TR
-
32.64N
2.5%
32 - ASTRO 아스트로 ASTRO 아스트로 Âm nhạc 2.2TR
1.4%
199.81N
35.2%
33 - GIRLS' GENERATION GIRLS' GENERATION Âm nhạc 2.04TR
-
169.12N
1.3%
34 - 4Minute 포미닛(Official YouTube Channel) 4Minute 포미닛(Official YouTube Channel) Âm nhạc 2TR
-
13.28TR
0.1%
35 - sment sment Âm nhạc 1.83TR
-
264.23N
0.0%
36 1 (G)I-DLE (여자)아이들 (Official YouTube Channel) (G)I-DLE (여자)아이들 (Official YouTube Channel) Âm nhạc 1.81TR
7.7%
3.88TR
16.0%
37 1 AKMU AKMU Âm nhạc 1.7TR
0.6%
1.43TR
0.9%
38 - SUPER JUNIOR SUPER JUNIOR Âm nhạc 1.52TR
0.7%
215.99N
2.1%
39 - BTOB 비투비 (Official YouTube Channel) BTOB 비투비 (Official YouTube Channel) Giải trí 1.46TR
0.7%
79.14N
4.2%
40 - ARIRANG K-POP ARIRANG K-POP Âm nhạc 1.44TR
0.7%
7.96N
35.5%
41 - CHEN CHEN Âm nhạc 1.42TR
-
2.14TR
0.4%
42 1 NCT 127 NCT 127 Âm nhạc 1.4TR
1.5%
336.1N
17.3%
43 1 버블디아 버블디아 Âm nhạc 1.39TR
-
92.7N
11.4%
44 - BEAST 비스트 (Official YouTube Channel) BEAST 비스트 (Official YouTube Channel) Âm nhạc 1.35TR
-
1.59TR
0.1%
45 - K-Tigers TV K-Tigers TV Âm nhạc 1.34TR
-
95.02N
9.4%
46 - 여자친구 GFRIEND OFFICIAL 여자친구 GFRIEND OFFICIAL Âm nhạc 1.33TR
-
160.12N
3.9%
47 - CL Official Channel CL Official Channel Âm nhạc 1.25TR
-
2.12TR
0.8%
48 - OfficialLEEHI OfficialLEEHI Âm nhạc 1.25TR
0.8%
2.06TR
0.4%
49 1 DJ SODA OFFICIAL DJ SODA OFFICIAL Âm nhạc 1.24TR
0.8%
719.03N
1.9%
50 1 RealVIXX RealVIXX Âm nhạc 1.23TR
-
40.07N
0.8%
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook
(đề nghị)