Top 100 Kênh Youtube được đăng ký nhiều nhất ở Hoa Kỳ

Thời gian cập nhật số liệu: 2022-05-18
điểm Nox Số lượng đăng ký Lượt xem trung bình Tốc độ tăng Fan Lượng fan giảm Theo quan điểm
Xếp hạng Influencer
Phân loại Nox
Phân loại Nox
Trò chơi
Trò chơi
Hành động
Game thường
Video Âm nhạc
Video Đóng vai
Thể thao
Video Chiến lược
RTS
Làm đẹp
Làm đẹp
Trang điểm
Chăm sóc da
Chăm sóc tóc
Chăm sóc móng
Thời trang
Thời trang
Trang phục
Trang sức
Giày
Túi
Điện tử tiêu dùng
Điện tử tiêu dùng
Di động
Máy ảnh
Máy tính
Máy chơi game
Tai nghe
Lối sống
Lối sống
Du lịch
Ẩm thực
Giữ dáng
Sức khỏe
Thể thao
Thú nuôi
Thiếu nhi
Đồ chơi
DIY
Âm nhạc
Âm nhạc
Rock
Cổ điển
Điện tử
Hip Hop
Pop
Giải trí
Giải trí
Phim truyện
Hoạt hình
Hài hước
Kênh giải trí
Phim tài liệu
Mở hộp
Mở hộp
ASMR
ASMR
Vlog
Vlog
Khoa học & công nghệ
Khoa học & công nghệ
Giáo dục
Giáo dục
  Thông tin cơ bảnPhân loại YouTube Luợng Fan Avg.view Sao điểm Nox
1 - Cocomelon - Nursery Rhymes Giáo dục 135TR - 18.45TR 1.7%
2 - PewDiePie Trò chơi 111TR - 2.13TR 17.5%
3 - MrBeast Giải trí 95.4TR 0.3% 89.52TR 1.1%
4 - ✿ Kids Diana Show Du lịch và Sự kiện 95.1TR 0.2% 31.79TR 4.2%
5 - Like Nastya Giải trí 94TR 0.9% 26.68TR 10.8%
6 - WWE Thể thao 88.3TR 0.2% 58.65N 75.1%
7 - Vlad and Niki Giải trí 81.7TR 0.3% 21.23TR 8.2%
8 - 5-Minute Crafts Hướng dẫn và Phong cách 76.7TR 0.1% 284.63N 27.6%
10 1 Dude Perfect Thể thao 57.5TR - 13.44TR 3.8%
11 - Movieclips Phim và Hoạt ảnh 56.9TR - 104.95N 584.1%
12 - Marshmello Âm nhạc 55.2TR - 1.6TR 1%
13 - EminemMusic Âm nhạc 51.9TR - 26.51TR 0.2%
14 - Ariana Grande Âm nhạc 51.3TR 0.2% 2.49TR 0.3%
16 - Taylor Swift Âm nhạc 46.4TR 0.2% 3.55TR 0.1%
17 - Billie Eilish Âm nhạc 45.5TR - 8.16TR 0.2%
18 - BRIGHT SIDE Giải trí 43.4TR - 54.58N 6.1%
19 - Katy Perry Giải trí 42.8TR - 1.4TR 0.1%
20 - SonyMusicIndiaVEVO Âm nhạc 41.6TR - 20.22N 34.1%
21 - Like Nastya Show Giải trí 41.2TR 0.2% 382.43N 16.7%
23 - TheEllenShow Giải trí 38.2TR - 347.62N 254.9%
24 - XXXTENTACION Âm nhạc 37TR 0.3% 5.38TR 0.5%
25 - Daddy Yankee Âm nhạc 36.4TR - 14.49TR 3.1%
26 1 Toys and Colors Giải trí 35.8TR 0.3% 4.88TR 9.3%
27 1 Maroon 5 Âm nhạc 35.8TR 0.3% 9.45TR 0%
29 1 Bruno Mars Âm nhạc 34.8TR - 33.63TR 0.9%
30 - Masha and The Bear Giáo dục 33.6TR 0.3% 2.18TR 1.6%
31 - Like Nastya ESP Giải trí 32.9TR 0.3% 809.89N 6.6%
32 - Markiplier Trò chơi 32.8TR - 4.03TR 1.2%
33 - Ryan's World Giải trí 32.5TR - 1.31TR 20.1%
34 - JustinBieberVEVO Âm nhạc 31.8TR - 26.01TR 1.3%
35 - SSSniperWolf Giải trí 31.7TR 0.3% 3.99TR 2.4%
36 1 Selena Gomez Phim và Hoạt ảnh 30.7TR - 7.09TR 0.1%
37 1 Luis Fonsi Giải trí 30.7TR 0.3% 356.15N 2.5%
38 - Trap Nation Âm nhạc 30.4TR - 85.53N 10.4%
40 - DisneyMusicVEVO Âm nhạc 29.2TR - 398.58N 92.9%
41 - Dream Trò chơi 29.2TR 0.3% 39.06TR 0.2%
43 - Maluma Âm nhạc 28.5TR 0.4% 95.19TR 0.1%
44 - Ultra Music Âm nhạc 28.3TR - 25.81N 41.1%
45 - ImagineDragons Âm nhạc 27.9TR - 519.96N 1.2%
46 - Talking Tom Phim và Hoạt ảnh 27.7TR - 357.86N 18.4%
49 - MrBeast Gaming Trò chơi 27.2TR 0.4% 35.96TR 0.6%
51 - ToyPuddingTV Hài kịch 26.5TR - 22.8N 1.2%
52 - Drake Âm nhạc 26.3TR - 8.04TR 0.2%
53 - Wiz Khalifa Âm nhạc 26.1TR - 570.85N 3.5%
54 - TaylorSwiftVEVO Âm nhạc 25.9TR - 9.22TR 1.7%
55 - WORLDSTARHIPHOP Âm nhạc 25.8TR - 78.45N 0.1%
56 - RihannaVEVO Âm nhạc 25.2TR - 129.47TR 0.1%
58 2 Michael Jackson Âm nhạc 25.1TR 0.4% 9.48TR 0.6%
59 1 Smosh Hài kịch 25TR - 282.62N 5.1%
60 2 Diana and Roma ESP Giải trí 25TR 0.4% 2.58TR 18.3%
61 4 EminemVEVO Âm nhạc 25TR - 62.83TR 0.3%
62 1 KatyPerryVEVO Âm nhạc 24.9TR - 10.41TR 0.4%
64 - Lucas and Marcus Giải trí 24.5TR 0.4% 1.24TR 21.8%
65 - Beyoncé Âm nhạc 24.5TR 0.4% 4.14TR 0.6%
66 1 Nick Jr. Phim và Hoạt ảnh 24.4TR - 234.16N 84.3%
68 - Nicki Minaj Âm nhạc 24.3TR - 6.14TR 0.9%
69 - James Charles Giải trí 24.1TR - 1.86TR 5.3%
70 - David Guetta Âm nhạc 24.1TR - 1.31TR 4.6%
71 - ZHC Giải trí 24TR - 17.83TR 0.9%
72 1 Vlad và Nikita Giải trí 23.8TR 0.4% 10.85TR 7.7%
73 1 Collins Key Giải trí 23.7TR - 31.45TR 0.3%
74 - Post Malone Âm nhạc 23.6TR - 29.97TR 8.2%
75 - Netflix Giải trí 23.5TR - 647.1N 211.2%
76 - Logan Paul Giải trí 23.4TR - 8.06TR 2.2%
77 - Troom Troom Hướng dẫn và Phong cách 23.1TR - 664.98N 16.1%
78 - Chris Brown Âm nhạc 23TR - 1.94TR 0.1%
79 - Sesame Street Giải trí 22.9TR - 195N 15.9%
80 - Diana and Roma HIN Giải trí 22.9TR 0.4% 406.8N 10.8%
81 - Enrique Iglesias Âm nhạc 22.6TR 0.4% 632.76N 2%
82 - DJ Snake Âm nhạc 22.4TR - 1.22TR 0.6%
83 - The Chainsmokers Âm nhạc 22.1TR - 218.73N 2.6%
84 1 Mark Rober Khoa học và Công nghệ 21.8TR 0.5% 29.94TR 3.6%
85 1 Smile Family Giải trí 21.8TR - 616.12N 23.4%
86 - Like Nastya AE Giải trí 21.6TR - 739.87N 3.6%
87 - Lady Gaga Âm nhạc 21.5TR 0.5% 1.37TR 0.2%
88 - WB Kids Phim và Hoạt ảnh 21.4TR 0.5% 945.78N 12.6%
89 2 Sia Âm nhạc 21.3TR - 267.05N 1.2%
90 - nigahiga Giải trí 21.2TR - 1.52TR 0.1%
91 2 TED Khoa học và Công nghệ 21.2TR - 634.09N 5.1%
92 3 Diana and Roma ARA Giải trí 21TR 0.5% 2.32TR 4.6%
93 1 FaZe Rug Giải trí 21TR - 3.28TR 0.6%
94 1 Tasty Hướng dẫn và Phong cách 20.9TR - 412.67N 3.9%
95 1 America's Got Talent Giải trí 20.9TR - 248.6N 65.5%
97 - SSundee Trò chơi 20.6TR - 2.22TR 3.4%
98 - FGTeeV Trò chơi 20.6TR - 2.74TR 3.1%
99 - Jake Paul Mọi người và Blog 20.4TR - 832.49N 0.7%
100 1 Tekashi 6ix9ine Âm nhạc 20.3TR 0.5% 96.41TR 0.1%