Top 100 Kênh Youtube được đăng ký nhiều nhất ở Hoa Kỳ

Thời gian cập nhật số liệu: 2022-08-18
điểm Nox Số lượng đăng ký Lượt xem trung bình Tốc độ tăng Fan Lượng fan giảm Theo quan điểm
Xếp hạng Influencer
Phân loại Nox
Phân loại Nox
Trò chơi
Trò chơi
Hành động
Game thường
Video Âm nhạc
Video Đóng vai
Thể thao
Video Chiến lược
RTS
Làm đẹp
Làm đẹp
Trang điểm
Chăm sóc da
Chăm sóc tóc
Chăm sóc móng
Thời trang
Thời trang
Trang phục
Trang sức
Giày
Túi
Điện tử tiêu dùng
Điện tử tiêu dùng
Di động
Máy ảnh
Máy tính
Máy chơi game
Tai nghe
Lối sống
Lối sống
Du lịch
Ẩm thực
Giữ dáng
Sức khỏe
Thể thao
Thú nuôi
Thiếu nhi
Đồ chơi
DIY
Âm nhạc
Âm nhạc
Rock
Cổ điển
Điện tử
Hip Hop
Pop
Giải trí
Giải trí
Phim truyện
Hoạt hình
Hài hước
Kênh giải trí
Phim tài liệu
Mở hộp
Mở hộp
ASMR
ASMR
Vlog
Vlog
Khoa học & công nghệ
Khoa học & công nghệ
Giáo dục
Giáo dục
  Thông tin cơ bảnPhân loại YouTube Luợng Fan Avg.view Sao điểm Nox
1 - Cocomelon - Nursery Rhymes Giáo dục 141TR 0.7% 16.72TR 1.3%
2 - PewDiePie Trò chơi 111TR - 3.72TR 0.2%
3 - MrBeast Giải trí 102TR - 95.31TR 2.1%
4 - ✿ Kids Diana Show Giải trí 100TR 0.2% 34.01TR 3.5%
5 - Like Nastya Giải trí 99.6TR 0.3% 26TR 4.3%
6 - WWE Thể thao 90.4TR 0.2% 109.76N 52.7%
7 - Vlad and Niki Giải trí 85.4TR 0.4% 14.65TR 4.9%
10 - Dude Perfect Thể thao 58.1TR - 17.33TR 2.7%
11 - Movieclips Phim và Hoạt ảnh 57.6TR - 9.16N 17.7%
12 - Marshmello Âm nhạc 55.7TR - 912.02N 1.1%
13 - EminemMusic Âm nhạc 53.1TR 0.2% 12.69TR 0.4%
14 - Ariana Grande Âm nhạc 51.7TR 0.2% 2.57TR 0.2%
16 - Taylor Swift Âm nhạc 47.1TR - 3.59TR 0.1%
17 - Billie Eilish Âm nhạc 46.3TR 0.2% 8.41TR 0.8%
19 - BRIGHT SIDE Giải trí 43.9TR - 67.02N 4.3%
20 - Katy Perry Âm nhạc 43.2TR - 928.67N 0.4%
21 - SonyMusicIndiaVEVO Âm nhạc 42.8TR 0.2% 62.38N 5.3%
22 - Like Nastya Show Giải trí 41.5TR - 202.7N 53%
24 - TheEllenShow Giải trí 38.3TR - 20.79N 13.4%
25 - XXXTENTACION Âm nhạc 37.6TR - 4.16TR 0.4%
26 - Daddy Yankee Âm nhạc 36.9TR 0.3% 9.61TR 20.1%
27 - Toys and Colors Giải trí 36.6TR 0.3% 4.83TR 5.2%
28 - Maroon 5 Âm nhạc 36.1TR 0.3% 7.61TR 0%
30 - Bruno Mars Âm nhạc 35.3TR - 36.72TR 0.3%
31 - Masha and The Bear Giáo dục 35.3TR 0.6% 3.35TR 9.3%
32 - Like Nastya ESP Giải trí 33.8TR 0.3% 516.97N 5%
33 - Markiplier Trò chơi 33.4TR 0.3% 2.75TR 0.1%
34 - Ryan's World Giải trí 33TR 0.3% 1.44TR 16.9%
35 - SSSniperWolf Giải trí 32.5TR - 4.09TR 1.2%
36 - JustinBieberVEVO Âm nhạc 31.8TR - 10.49TR 0.6%
37 - Luis Fonsi Giải trí 31TR 0.3% 29.72N 1.1%
38 - Selena Gomez Phim và Hoạt ảnh 30.9TR - 7.17TR 0%
39 - Trap Nation Âm nhạc 30.4TR - 64.01N 0.5%
40 - DisneyMusicVEVO Âm nhạc 30.1TR - 2.2TR 9.6%
42 1 Dream Trò chơi 30TR - 38.58TR 0.4%
45 - Maluma Âm nhạc 28.7TR - 95.97TR 0%
46 1 ImagineDragons Âm nhạc 28.7TR 0.4% 609.91N 1.9%
47 1 Ultra Music Âm nhạc 28.6TR - 39.16N 11.1%
48 - MrBeast Gaming Trò chơi 28.5TR 0.4% 36.09TR 1.3%
49 - Peppa Pig - Official Channel Giáo dục 28.2TR - 938.09N 7.5%
50 - DONA 도나 Giải trí 28.2TR 0.4% 84.42TR 0.9%
51 - Talking Tom Phim và Hoạt ảnh 28TR - 255.43N 83.2%
54 - Vlad và Nikita Giải trí 27.5TR 1.5% 9.55TR 15.3%
55 - Drake Âm nhạc 26.8TR - 8.27TR 0.1%
57 1 ToypuddingTV Hài kịch 26.6TR - 11.24N 9.3%
58 - Wiz Khalifa Âm nhạc 26.5TR 0.4% 176.39N 11.1%
59 - Diana and Roma ESP Giải trí 26.3TR 0.4% 5.24TR 7%
60 - Lucas and Marcus Giải trí 26.2TR 0.4% 12.69TR 20%
62 - WORLDSTARHIPHOP Giải trí 25.9TR - 44.98N 26.1%
63 2 Michael Jackson Âm nhạc 25.9TR - 10.07TR 0.1%
64 - TaylorSwiftVEVO Âm nhạc 25.8TR - 10.72TR 0.5%
65 1 Nick Jr. Phim và Hoạt ảnh 25.2TR 0.4% 67.48N 61.3%
66 1 RihannaVEVO Âm nhạc 25.2TR - 130.92TR 0%
67 - Smosh Hài kịch 25TR - 293.4N 1.3%
68 1 Beyoncé Âm nhạc 24.9TR - 4.41TR 0.2%
69 1 EminemVEVO Âm nhạc 24.9TR - 55.73TR 14.2%
70 - KatyPerryVEVO Âm nhạc 24.8TR - 11.03TR 0.3%
71 - Nicki Minaj Âm nhạc 24.6TR 0.4% 6.58TR 0.4%
72 3 David Guetta Âm nhạc 24.4TR 0.4% 1.66TR 1.6%
73 1 ZHC Giải trí 24.4TR - 17.67TR 1.5%
75 1 Post Malone Âm nhạc 24.3TR 0.4% 14.02TR 0.4%
76 2 Netflix Giải trí 24.3TR - 406.89N 7.9%
77 - Collins Key Giải trí 23.9TR - 33.19TR 0.3%
78 1 James Charles Giải trí 23.9TR - 1.39TR 0.6%
79 1 Ninja Trò chơi 23.8TR 0.4% 241.2N 2.7%
80 3 Chris Brown Âm nhạc 23.5TR 0.4% 2.08TR 0.3%
81 1 Logan Paul Giải trí 23.5TR - 8.34TR 0.4%
82 2 Diana and Roma HIN Giải trí 23.4TR 0.4% 798.96N 8.2%
83 1 Happy Lives Giải trí 23.4TR - 84.16N 6.1%
84 3 DJ Snake Âm nhạc 23.4TR - 815.32N 1.6%
85 - Troom Troom Hướng dẫn và Phong cách 23.2TR - 471.17N 15.5%
86 - Enrique Iglesias Âm nhạc 22.9TR - 211.23N 0.8%
87 - Sesame Street Giải trí 22.9TR - 315.47N 8.1%
88 1 Mark Rober Khoa học và Công nghệ 22.3TR - 30.44TR 0.4%
89 1 So Far So Good Âm nhạc 22.3TR - 225.59N 1.1%
90 1 WB Kids Phim và Hoạt ảnh 22.2TR 0.4% 450.42N 6.1%
91 1 Like Nastya AE Giải trí 22.2TR 0.4% 593.44N 2.7%
92 - Smile Family Giải trí 22TR - 527.76N 5.1%
93 - Lady Gaga Âm nhạc 21.9TR - 1.4TR 0.1%
94 1 America's Got Talent Giải trí 21.8TR 0.5% 251.43N 55.7%
95 1 Sia Âm nhạc 21.7TR 0.5% 147.37N 0.5%
96 2 TED Khoa học và Công nghệ 21.7TR - 62.91N 7.9%
97 - Diana and Roma ARA Giải trí 21.6TR - 2.72TR 3.1%
98 - FaZe Rug Giải trí 21.5TR - 3.94TR 3.3%
99 - nigahiga Giải trí 21.2TR - 1.54TR 0.1%
100 1 SSundee Trò chơi 21TR - 2.08TR 6%