Top 100 Kênh Youtube Âm nhạc được đăng ký nhiều nhất ở Vương quốc Anh

Thời gian cập nhật số liệu: 2020-09-28
Thông tin cơ bản Thể loại Luợng Fan  Avg.view   Sao điểm Nox
- NoCopyrightSounds NoCopyrightSounds Âm nhạc 27.8TR
0.4%
964.85N
0.2%
- KSI KSI Âm nhạc 21.9TR
0.5%
7.42TR
0.4%
- Coldplay Coldplay Âm nhạc 17.5TR
-
2.47TR
0.3%
4 - Dua Lipa Dua Lipa Âm nhạc 15.5TR
0.7%
23.23TR
1.4%
5 - Little Mix Little Mix Âm nhạc 14TR
-
1.72TR
0.6%
6 - Queen Official Queen Official Âm nhạc 13.2TR
-
715.58N
0.8%
7 - Awakening Music Awakening Music Âm nhạc 10.1TR
-
477.33N
1.7%
8 - Jessie J Jessie J Âm nhạc 9.53TR
0.2%
744.11N
0.3%
9 - Sing King Sing King Âm nhạc 7.93TR
0.4%
104.51N
9.7%
10 - BBC Radio 1 BBC Radio 1 Âm nhạc 6.98TR
0.3%
191.54N
11.4%
11 - UKF Dubstep UKF Dubstep Âm nhạc 6.34TR
-
27.28N
3.6%
12 - Passenger Passenger Âm nhạc 5.99TR
0.2%
337.21N
1.4%
13 1 TGFbro TGFbro Nhân vật & Blog 5.8TR
0.4%
2.42TR
0.3%
14 1 Mark Ronson Mark Ronson Âm nhạc 5.79TR
-
332.71N
0.3%
15 - James Arthur James Arthur Âm nhạc 5.12TR
0.4%
384.84N
1.8%
16 - Capital FM Capital FM Âm nhạc 4.93TR
0.4%
76.48N
43.7%
17 - The Beatles The Beatles Âm nhạc 4.79TR
0.4%
284.96N
1.2%
18 - The Vamps The Vamps Âm nhạc 4.04TR
0.3%
271.89N
0.5%
19 1 Lewis Capaldi Lewis Capaldi Âm nhạc 3.91TR
1.6%
292.83N
0.6%
20 1 the bootleg boy the bootleg boy Âm nhạc 3.89TR
0.8%
87.72N
9.7%
21 - Rita Ora Rita Ora Âm nhạc 3.7TR
0.3%
4TR
0.6%
22 - Bars and Melody OFFICIAL Bars and Melody OFFICIAL Âm nhạc 3.69TR
-
166.04N
1.9%
23 - Jasmine Thompson Jasmine Thompson Âm nhạc 3.58TR
-
583.13N
0.8%
24 - Louis Tomlinson Louis Tomlinson Âm nhạc 3.39TR
0.6%
801.59N
3%
25 - GRM Daily GRM Daily Âm nhạc 3.29TR
0.6%
90.31N
124.3%
26 - Cher Lloyd Cher Lloyd Âm nhạc 3.2TR
-
46.49N
0.4%
27 - MrRevillz MrRevillz Âm nhạc 3.09TR
-
27.4N
3%
28 - Bring Me The Horizon Bring Me The Horizon Âm nhạc 2.95TR
0.3%
194.61N
0.3%
29 - NerdOut! NerdOut! Âm nhạc 2.91TR
-
367.9N
7.3%
30 - Joe Jenkins Joe Jenkins Âm nhạc 2.87TR
1.1%
5.11TR
1.2%
31 - HRVY HRVY Âm nhạc 2.79TR
0.4%
221.77N
0.9%
32 - The 1975 The 1975 Âm nhạc 2.66TR
-
1.08TR
0.9%
33 - ريمكس | Remix ريمكس | Remix Âm nhạc 2.59TR
0.8%
813.19N
33.9%
34 - scarlxrd scarlxrd Âm nhạc 2.47TR
-
595.86N
1.4%
35 1 MUJRA MASTI MUJRA MASTI Âm nhạc 2.39TR
0.8%
272.76N
2.8%
36 1 UKF Drum & Bass UKF Drum & Bass Âm nhạc 2.37TR
-
62.52N
10.2%
37 - James Blunt James Blunt Âm nhạc 2.37TR
0.4%
2.03TR
1.2%
38 - Sami Yusuf Sami Yusuf Âm nhạc 2.37TR
0.4%
3.39TR
0.7%
39 - Pink Floyd Pink Floyd Âm nhạc 2.28TR
0.9%
239.17N
9.4%
40 - Samantha Harvey Samantha Harvey Âm nhạc 2.23TR
-
75.62N
49.7%
41 - Hamza Namira Hamza Namira Âm nhạc 2.19TR
0.5%
10.77TR
0.8%
42 - Birdy Birdy Âm nhạc 2.19TR
0.5%
5.62TR
9.9%
43 - TheVampsVEVO TheVampsVEVO Âm nhạc 2.18TR
-
9.48TR
0.2%
44 - Radiohead Radiohead Âm nhạc 2.14TR
0.5%
146.81N
3.8%
45 - iamzackknight iamzackknight Âm nhạc 2.12TR
-
1.95TR
1.3%
46 1 Dan Bull Dan Bull Âm nhạc 2.08TR
0.5%
1.39TR
1.6%
47 1 Kuentin Studio l คืนถิ่น สตูดิโอ Kuentin Studio l คืนถิ่น สตูดิโอ Âm nhạc 2.08TR
0.5%
18.3TR
0.3%
48 - Hip Hop/R&B Lyrics Hip Hop/R&B Lyrics Âm nhạc 2.01TR
0.5%
6.4N
80.1%
49 - BBC Music BBC Music Âm nhạc 1.97TR
0.5%
18.91N
24.3%
50 - doddleoddle doddleoddle Âm nhạc 1.93TR
-
913.11N
0.6%
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook
(đề nghị)