ĐĂNG NHẬP ĐĂNG KÝ
ĐĂNG NHẬP ĐĂNG KÝ

Top 100 Kênh Youtube Âm nhạc được đăng ký nhiều nhất ở Đài Loan

Thời gian cập nhật số liệu: 2020-08-15
Thông tin cơ bản Thể loại Luợng Fan  Avg.view   Sao điểm Nox
1 滾石唱片 ROCK RECORDS 滾石唱片 ROCK RECORDS Âm nhạc 2.73TR
0.4%
372.39N
3.4%
1 相信音樂BinMusic 相信音樂BinMusic Âm nhạc 2.44TR
-
644.44N
3.4%
1 周杰倫 Jay Chou 周杰倫 Jay Chou Âm nhạc 2.08TR
0.5%
530.35N
2.9%
4 1 周杰倫 Jay Chou 周杰倫 Jay Chou Âm nhạc 1.67TR
-
2.41TR
0.7%
5 1 福茂唱片 福茂唱片 Âm nhạc 1.64TR
-
84.56N
14.2%
6 1 華納音樂 Warner Music Taiwan 華納音樂 Warner Music Taiwan Âm nhạc 1.52TR
0.7%
24.11N
5.1%
7 1 華研國際 華研國際 Âm nhạc 1.48TR
-
366.7N
2.1%
8 1 Pan Piano Pan Piano Âm nhạc 1.29TR
5.7%
1.05TR
2.9%
9 1 Ru's Piano Ru味春捲 Ru's Piano Ru味春捲 Âm nhạc 1.24TR
2.5%
313.19N
6.1%
10 1 玖壹壹 玖壹壹 Âm nhạc 978N
0.1%
3.37TR
1%
11 1 Eric周興哲 Eric周興哲 Âm nhạc 804N
0.5%
1.13TR
2%
12 1 UNIVERSAL MUSIC TAIWAN 環球音樂 UNIVERSAL MUSIC TAIWAN 環球音樂 Âm nhạc 736N
-
62.52N
2%
13 1 嘎老師 Miss Ga 嘎老師 Miss Ga Âm nhạc 663N
0.1%
116.22N
0.5%
14 1 豪記唱片 HCM Music 豪記唱片 HCM Music Âm nhạc 662N
0.5%
68.13N
10.1%
15 1 蔡佩軒 Ariel Tsai 蔡佩軒 Ariel Tsai Âm nhạc 650N
0.1%
81.07N
5.1%
16 1 蔡依林 Jolin Tsai 蔡依林 Jolin Tsai Âm nhạc 648N
0.1%
1.99TR
0.3%
17 1 KKBOX KKBOX Âm nhạc 635N
1.1%
11.43N
1.7%
18 1 Feng E Feng E Âm nhạc 618N
1%
47.47N
0.5%
19 1 親親2o音樂LîvË【中文音樂】 親親2o音樂LîvË【中文音樂】 Âm nhạc 598N
0.7%
192.46N
3.6%
20 1 馬叔叔 Uncle Ma 馬叔叔 Uncle Ma Âm nhạc 535N
0.2%
26.26N
2.2%
21 1 Rainie Yang's Official Channel楊丞琳官方專屬頻道 Rainie Yang's Official Channel楊丞琳官方專屬頻道 Âm nhạc 522N
1%
659.72N
1.8%
22 1 蘇打綠 sodagreen 蘇打綠 sodagreen Âm nhạc 506N
-
1.26TR
0.2%
23 1 DAZZLING DAZZLING Âm nhạc 504N
0.4%
205.69N
0.8%
24 1 台灣華納日韓官方頻道 台灣華納日韓官方頻道 Âm nhạc 488N
-
5.81N
20.7%
25 1 Show Lo's Official Channel羅志祥官方專屬頻道 Show Lo's Official Channel羅志祥官方專屬頻道 Âm nhạc 479N
-
1.59TR
0.3%
26 1 台灣索尼音樂 Sony Music Taiwan 台灣索尼音樂 Sony Music Taiwan Âm nhạc 468N
0.2%
20.16N
12.7%
27 2 謝和弦R-chord 謝和弦R-chord Âm nhạc 418N
0.7%
85.73N
16.4%
28 - King DJ King DJ Âm nhạc 417N
0.2%
14.57N
26.1%
29 1 NiceChord (好和弦) NiceChord (好和弦) Âm nhạc 398N
0.5%
74.31N
7.7%
30 1 海蝶音樂/太合音樂 Taihe Music-精選 海蝶音樂/太合音樂 Taihe Music-精選 Âm nhạc 388N
0.3%
20.68N
69.4%
31 1 UNDER LOVER UNDER LOVER Âm nhạc 385N
-
28.09N
0.1%
32 1 親親2o音樂LîvË【日系音樂】 親親2o音樂LîvË【日系音樂】 Âm nhạc 342N
1.2%
326.88N
0.1%
33 1 CH Music Channel CH Music Channel Âm nhạc 340N
0.6%
157.13N
9.7%
34 1 笑哈哈LOL 笑哈哈LOL Âm nhạc 336N
0.9%
71.28N
1%
35 1 JasonChenAsia JasonChenAsia Âm nhạc 321N
-
232.27N
0.3%
36 1 92CCDJ 92CCDJ Âm nhạc 320N
0.3%
12.52N
0.3%
37 1 SLSMusic SLSMusic Âm nhạc 319N
1.3%
62.1N
11.2%
38 1 Timeless Music Timeless Music Âm nhạc 298N
0.7%
1.55N
90.7%
39 1 D Rebound 99 D Rebound 99 Âm nhạc 293N
-
120.69N
0.1%
40 1 Asia Beatbox Asia Beatbox Âm nhạc 285N
-
2.67N
-
41 1 蕭小M 蕭小M Âm nhạc 276N
-
280.41N
1.4%
42 1 樂人TV | 華語音樂娛樂影音平台 樂人TV | 華語音樂娛樂影音平台 Âm nhạc 269N
-
89.43N
-
43 1 SV科學歌唱- SV科學歌唱- Âm nhạc 264N
-
14.4N
3.4%
44 1 七月半SevenFat 七月半SevenFat Âm nhạc 260N
-
50.45N
4.9%
45 1 蕭敬騰官方專屬頻道 Jam's Official Channel 蕭敬騰官方專屬頻道 Jam's Official Channel Âm nhạc 242N
0.4%
2.96TR
0.4%
46 1 愛貝克思 avex taiwan 愛貝克思 avex taiwan Âm nhạc 242N
0.4%
109.11N
37.2%
47 1 桿子 Drumstick 桿子 Drumstick Âm nhạc 241N
0.8%
80.52N
5.6%
48 1 Oh!特爽Alter song Oh!特爽Alter song Âm nhạc 238N
-
121.19N
-
49 1 SuperY超級歪 SuperY超級歪 Âm nhạc 237N
-
121.93N
0.7%
50 2 SpeXialofficial SpeXialofficial Âm nhạc 233N
-
1.42TR
-
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook
(đề nghị)