Top 100 Kênh Youtube Âm nhạc được đăng ký nhiều nhất ở Đài Loan

Thời gian cập nhật số liệu: 2021-06-23
Thông tin cơ bản Thể loại Luợng Fan  Avg.view   Sao điểm Nox
- 滾石唱片 ROCK RECORDS 滾石唱片 ROCK RECORDS Âm nhạc 2.99TR
-
12.55N
12.8%
- 相信音樂BinMusic 相信音樂BinMusic Âm nhạc 2.55TR
-
476.28N
8.6%
- Pan Piano Pan Piano Âm nhạc 2.49TR
0.4%

-
4 - 周杰倫 Jay Chou 周杰倫 Jay Chou Âm nhạc 2.23TR
-
1.05TR
0.4%
5 - Ru's Piano Ru味春捲 Ru's Piano Ru味春捲 Âm nhạc 1.77TR
-

-
6 - 福茂唱片 福茂唱片 Âm nhạc 1.71TR
-
14.41N
22.1%
7 - 周杰倫 Jay Chou 周杰倫 Jay Chou Âm nhạc 1.63TR
-
4.4TR
0.2%
8 - 華納音樂 Warner Music Taiwan 華納音樂 Warner Music Taiwan Âm nhạc 1.54TR
-
96.66N
17.5%
9 - 華研國際 華研國際 Âm nhạc 1.5TR
-
364.82N
2%
10 - 玖壹壹 玖壹壹 Âm nhạc 1.05TR
-
2.96TR
0.9%
11 - Eric周興哲 Eric周興哲 Âm nhạc 927N
0.2%
1.22TR
2.6%
12 - 蔡依林 Jolin Tsai 蔡依林 Jolin Tsai Âm nhạc 787N
0.3%
1.52TR
3.6%
13 2 豪記唱片 HCM Music 豪記唱片 HCM Music Âm nhạc 766N
0.3%
32.79N
81%
14 - KKBOX KKBOX Âm nhạc 765N
0.1%
53.64N
13.3%
15 1 UNIVERSAL MUSIC TAIWAN 環球音樂 UNIVERSAL MUSIC TAIWAN 環球音樂 Âm nhạc 744N
-
28.07N
0.5%
16 1 親親2o音樂LîvË【中文音樂】 親親2o音樂LîvË【中文音樂】 Âm nhạc 694N
-
210.29N
-
17 1 Feng E Feng E Âm nhạc 689N
-
32.28N
5.6%
18 1 嘎老師 Miss Ga 嘎老師 Miss Ga Âm nhạc 680N
-
6.14N
-
19 1 蔡佩軒 Ariel Tsai 蔡佩軒 Ariel Tsai Âm nhạc 679N
0.3%
7.62N
3%
20 1 DAZZLING DAZZLING Âm nhạc 670N
-
881.12N
-
21 1 Rainie Yang's Official Channel楊丞琳官方專屬頻道 Rainie Yang's Official Channel楊丞琳官方專屬頻道 Âm nhạc 578N
-
589.38N
-
22 1 羅小白 S.white 官方頻道 羅小白 S.white 官方頻道 Âm nhạc 566N
0.4%
9.33N
1.8%
23 1 馬叔叔 Uncle Ma 馬叔叔 Uncle Ma Âm nhạc 539N
-
6.31N
3.9%
24 1 蘇打綠 sodagreen 蘇打綠 sodagreen Âm nhạc 509N
-
1.31TR
-
25 1 台灣索尼音樂 Sony Music Taiwan 台灣索尼音樂 Sony Music Taiwan Âm nhạc 506N
-
22.9N
4.9%
26 1 台灣華納日韓官方頻道 台灣華納日韓官方頻道 Âm nhạc 489N
-
25.73N
19.2%
27 1 黑男邱比特 黑男邱比特 Âm nhạc 480N
0.2%
168.79N
8.5%
28 1 Show Lo's Official Channel羅志祥官方專屬頻道 Show Lo's Official Channel羅志祥官方專屬頻道 Âm nhạc 476N
-
1.46TR
-
29 1 NiceChord (好和弦) NiceChord (好和弦) Âm nhạc 466N
0.2%
41.74N
1.3%
30 1 King DJ King DJ Âm nhạc 463N
0.2%
23.71N
15.6%
31 1 親親2o音樂LîvË【日系音樂】 親親2o音樂LîvË【日系音樂】 Âm nhạc 437N
-
108.75N
-
32 1 海蝶音樂/太合音樂 Taihe Music-精選 海蝶音樂/太合音樂 Taihe Music-精選 Âm nhạc 431N
0.2%
1.47N
47.1%
33 1 謝和弦 R-chord馬槽音樂 謝和弦 R-chord馬槽音樂 Âm nhạc 419N
-
58.29N
-
34 1 蕭敬騰 Jam Hsiao 蕭敬騰 Jam Hsiao Âm nhạc 401N
0.3%
421.91N
0.8%
35 1 SLSMusic SLSMusic Âm nhạc 396N
0.3%
143.65N
2.6%
36 1 UNDER LOVER UNDER LOVER Âm nhạc 385N
-
30.99N
-
37 1 CH Music Channel CH Music Channel Âm nhạc 381N
-
306.01N
-
38 1 Timeless Music Timeless Music Âm nhạc 370N
0.3%
862
28.7%
39 1 92CCDJ 92CCDJ Âm nhạc 349N
-
14.81N
34.6%
40 1 JasonChenAsia JasonChenAsia Âm nhạc 323N
-
208.42N
-
41 1 Asia Beatbox Asia Beatbox Âm nhạc 323N
-
4.89N
-
42 1 Whllyano Marcellino Wiay Whllyano Marcellino Wiay Âm nhạc 318N
0.3%
1.1TR
0.6%
43 1 快樂大學Happiness University 快樂大學Happiness University Giáo dục 316N
0.3%
8.01N
0.2%
44 1 D Rebound 99 D Rebound 99 Âm nhạc 295N
-
126.67N
-
45 1 SV科學歌唱- SV科學歌唱- Âm nhạc 278N
0.4%
6.58N
1.3%
46 1 樂人TV | 華語音樂娛樂影音平台 樂人TV | 華語音樂娛樂影音平台 Âm nhạc 272N
-
102.54N
-
47 1 桿子 Drumstick 桿子 Drumstick Âm nhạc 266N
0.4%
5.8N
1.6%
48 1 愛貝克思 avex taiwan 愛貝克思 avex taiwan Âm nhạc 265N
-
10.1N
6.3%
49 1 七月半SevenFat 七月半SevenFat Âm nhạc 264N
-
20.23N
-
50 1 YOYOROCK滾石移動 -歡迎訂閱- YOYOROCK滾石移動 -歡迎訂閱- Âm nhạc 261N
0.4%
6.34N
57.1%
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook (đề nghị)