Top 100 Kênh Youtube Âm nhạc được đăng ký nhiều nhất ở Đài Loan

Thời gian cập nhật số liệu: 2021-10-17
điểm Nox Số lượng đăng ký Lượt xem trung bình Tốc độ tăng Fan Lượng fan giảm Theo quan điểm
Xếp hạng Influencer
Phân loại Nox
Phân loại Nox
Trò chơi
Trò chơi
Hành động
Game thường
Video Âm nhạc
Video Đóng vai
Thể thao
Video Chiến lược
RTS
Làm đẹp
Làm đẹp
Trang điểm
Chăm sóc da
Chăm sóc tóc
Chăm sóc móng
Thời trang
Thời trang
Trang phục
Trang sức
Giày
Túi
Điện tử tiêu dùng
Điện tử tiêu dùng
Di động
Máy ảnh
Máy tính
Máy chơi game
Tai nghe
Lối sống
Lối sống
Du lịch
Ẩm thực
Giữ dáng
Sức khỏe
Thể thao
Thú nuôi
Thiếu nhi
Đồ chơi
DIY
Âm nhạc
Âm nhạc
Rock
Cổ điển
Điện tử
Hip Hop
Pop
Giải trí
Giải trí
Phim truyện
Hoạt hình
Hài hước
Kênh giải trí
Phim tài liệu
Mở hộp
Mở hộp
ASMR
ASMR
Vlog
Vlog
Khoa học & công nghệ
Khoa học & công nghệ
Giáo dục
Giáo dục
Xuất
  Thông tin cơ bản Luợng Fan Avg.view Sao điểm Nox
1 - 滾石唱片 ROCK RECORDS 3.06TR 0.3% 17.92N 31.4%
2 - Pan Piano 2.78TR 0.4% 813.38N 6.3%
3 - 相信音樂BinMusic 2.56TR - 565.93N 2.8%
4 - Ru's Piano Ru味春捲 1.89TR 0.5% 202.04N 19.7%
5 - 福茂唱片 1.72TR - 25.17N 4.1%
6 - 周杰倫 Jay Chou 1.62TR - 2.31TR 0.5%
7 - 華納音樂 Warner Music Taiwan 1.55TR - 36.99N 2.1%
8 - 華研國際 1.51TR - 253.1N 3.7%
9 - 玖壹壹 1.06TR - 3.08TR 0.5%
10 - Eric周興哲 963N - 2.05TR 0.4%
11 - 蔡依林 Jolin Tsai 815N 0.1% 2.14TR 1.8%
12 - 豪記唱片 HCM Music 794N 0.1% 84.33N 1.5%
13 - 展榮展瑞 K.R Bros 793N - 254.23N -
14 1 KKBOX 785N 0.1% 6.42N 0.9%
15 1 Ni Tac - 冯提莫 Feng Timo 778N 0.1% 2.1N 19.4%
17 1 親親2o音樂LîvË【中文音樂】 711N 0.1% 377.45N 72.4%
18 1 蔡佩軒 Ariel Tsai 705N - 36.06N 0.9%
19 1 Feng E 691N - 15.99N 3%
20 - DAZZLING 689N 0.3% 948.25N 1.8%
21 2 嘎老師 Miss Ga 689N 0.1% 46.88N 0.7%
23 - 羅小白 S.white 官方頻道 576N 0.2% 15.89N 1.3%
24 - 馬叔叔 Uncle Ma 540N - 6.28N 0.2%
25 - 台灣索尼音樂 Sony Music Taiwan 527N 0.2% 11.84N 28.9%
26 - 蘇打綠 sodagreen 508N - 1.33TR 0.2%
27 - 台灣華納日韓官方頻道 489N - 54.8N 1%
28 - NiceChord (好和弦) 485N 0.2% 28.46N 2.3%
29 - King DJ 477N 0.2% 20.38N 4.2%
31 - 親親2o音樂LîvË【日系音樂】 452N 0.2% 157.16N 1.2%
33 - 謝和弦 R-chord馬槽音樂 420N - 51.44N 2.2%
34 - SLSMusic 412N 0.2% 42.31N 4.2%
35 - 蕭敬騰 Jam Hsiao 405N - 467.27N 3.2%
36 - Timeless Music 400N 0.3% 525 19.1%
37 - CH Music Channel 398N 0.3% 285.45N 2.8%
38 - UNDER LOVER 385N - 24.45N 0.2%
39 - Morning Music 368N - 218 6.4%
40 - 92CCDJ 354N - 17.09N 0.3%
41 - Whllyano Marcellino Wiay 347N 0.6% 1.08TR 0.7%
42 - Asia Beatbox 334N 0.3% 4.41N 1%
43 - JasonChenAsia 322N - 240.33N 0.3%
44 - 快樂大學Happiness University 319N - 9.11N 1.4%
45 - D Rebound 99 292N - 129.66N 0.1%
46 - YOYOROCK滾石移動 -歡迎訂閱- 286N 0.7% 5.71N 7.8%
47 - Julia Wu 281N 0.4% 748.8N 1.2%
48 - SV科學歌唱 280N - 14.42N 0.1%
49 - 蕭小M 279N - 11.99N 1.1%
50 1 李芷婷Nasi 272N 0.4% 339.53N 0.9%
52 - 桿子 Drumstick 269N - 14.44N 2.9%
53 - 愛貝克思 avex taiwan 268N 0.4% 49.25N 43.4%
54 - 七月半SevenFat 263N 0.4% 20.13N 5.7%
55 - 鄧福如 AFÜ 258N - 714.21N 0.2%
56 - SKRpresents 陶山音樂 248N - 243.06N 1.2%
57 - 豐華唱片ForwardMusic 239N - 15.53N 2.8%
58 1 DJ MoonBaby 235N 0.4% 5.02N 3.4%
59 1 SpeXialofficial 233N 0.4% 1.48TR 0.1%
60 - Hey It's Dena 233N 0.4% 21.46N 1.3%
61 - Oh!特爽Alter song 230N - 133.54N 0.2%
62 - A-Lin官方專屬頻道 227N 0.4% 70.66N 3.6%
63 - Music Trends 227N 0.9% 44.92N 2.6%
64 - Sam Lin 林仲軒 222N - 39.92N 4.5%
65 - VBS學唱歌 - 聲音平衡歌唱技巧 222N 0.4% 13.46N 1.8%
66 - 音乐人生Music Life 220N - 6.16N 4.1%
67 - 我們OUR CHANNEL 219N 0.5% 218.85N 1.1%
68 - iamSharaLin 216N - 102.92N 0.1%
69 - J.Sheon 206N 0.5% 2TR 0.8%
70 1 EDM New Style 203N 0.5% 153.23N 1.7%
72 2 倆人 Acoustic Too 203N - 942.73N 0.4%
73 - 添翼音樂 TEAM EAR MUSIC 200N - 1.63TR 0.4%
74 1 afuuu666 193N - 2.1TR 0%
75 1 華特音樂 193N - 19.99N 9.4%
76 - Jason Piano 191N - 14.29N 78.8%
77 - 洪頂天 183N 0.5% 5.17N 1.6%
78 - 西方慘敗的音樂盒 181N - 111.85N 0.2%
79 - 周湯豪 NICKTHEREAL 180N - 883.39N 0.1%
80 3 路小燈music ktv subtitles 179N 1.1% 266.77N 4.4%
81 1 林子安AnViolin 179N 0.6% 8.17N 5.8%
83 1 ØZI 177N - 1.31TR 0.7%
84 - 阿聖是嗩吶精 176N 0.6% 93.55N 5%
85 2 計畫通行 175N 2.9% 154.54N 6.1%
86 1 人人有功練 172N - 47.08N 0.9%
87 1 汪定中 171N 0.6% 9.77N 0.3%
88 1 蔡健雅 Tanya Chua 169N 0.6% 348.41N 1%
89 1 corazonazultw 168N - 79.34N 0.1%
90 - Relaxing Music Productions 166N 0.6% 3.05N 27.4%
91 - 吳海文 Kevin Wu 165N 0.6% 504.07N 3.2%
92 - AmazingFilmStudio 162N - 1.46TR 0.6%
93 1 jasmine e 161N 0.6% 678.68N 0.4%
94 1 韋禮安 WeiBird 161N 0.6% 253.31N 1.6%
95 - 老徐彈吉他 160N 0.6% 12.63N 2.5%
96 - 顏社 KAO!INC. 159N 0.6% 154.66N 2.8%
97 - 黃鴻升 Alien Huang 155N - 347.72N 0.3%
98 1 NSMG 155N 0.7% 86.71N 23.1%
99 1 HIMSHERO 154N - 780.72N 0.2%
100 - 徐佳瑩 LaLa 153N - 1.95TR 0%
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook (đề nghị)