Top 100 Kênh Youtube Phim và Hoạt ảnh được đăng ký nhiều nhất ở Đài Loan

Thời gian cập nhật số liệu: 2021-10-17
điểm Nox Số lượng đăng ký Lượt xem trung bình Tốc độ tăng Fan Lượng fan giảm Theo quan điểm
Xếp hạng Influencer
Phân loại Nox
Phân loại Nox
Trò chơi
Trò chơi
Hành động
Game thường
Video Âm nhạc
Video Đóng vai
Thể thao
Video Chiến lược
RTS
Làm đẹp
Làm đẹp
Trang điểm
Chăm sóc da
Chăm sóc tóc
Chăm sóc móng
Thời trang
Thời trang
Trang phục
Trang sức
Giày
Túi
Điện tử tiêu dùng
Điện tử tiêu dùng
Di động
Máy ảnh
Máy tính
Máy chơi game
Tai nghe
Lối sống
Lối sống
Du lịch
Ẩm thực
Giữ dáng
Sức khỏe
Thể thao
Thú nuôi
Thiếu nhi
Đồ chơi
DIY
Âm nhạc
Âm nhạc
Rock
Cổ điển
Điện tử
Hip Hop
Pop
Giải trí
Giải trí
Phim truyện
Hoạt hình
Hài hước
Kênh giải trí
Phim tài liệu
Mở hộp
Mở hộp
ASMR
ASMR
Vlog
Vlog
Khoa học & công nghệ
Khoa học & công nghệ
Giáo dục
Giáo dục
Xuất
  Thông tin cơ bản Luợng Fan Avg.view Sao điểm Nox
1 - Omeleto 3.27TR - 24.18N 5.3%
2 - 瑪莎與熊 Masha and The Bear CH 2.49TR 0.4% 82.25N 9%
3 - 主頻道【谷阿莫】 1.98TR 0.5% 149.35N 12.2%
4 - Muse木棉花-TW 1.39TR 0.7% 7.22N 27.9%
5 - 喪屍老爸 1.23TR - 196.91N 3.2%
6 - Onion Man 1.15TR 0.9% 656.13N 0.4%
7 - counter656 1.05TR - 73.63N 0.6%
8 - Blu's Studio 954N 0.1% 125.55N 6.4%
9 - 科幻梦工场 951N 0.2% 79.24N 1.8%
10 - 超粒方 914N 0.5% 293.08N 2.5%
12 - 蛋哥超有事 867N 0.2% 386.16N 1.9%
13 - WeTV 台灣 640N 1.4% 11.29N 3.1%
14 - 觸電網 - 電影情報入口網 557N - 10.54N 6.2%
15 - 鹿人與泥鰍小劇場 540N 0.6% 357.6N 0.4%
16 - TEEPR 叭啦叭啦研究室 529N 0.4% 202.47N 4.9%
18 - 加點吉拿棒 494N 0.2% 31.81N 0.4%
19 - 我是RT 483N 0.2% 127.17N 3.9%
20 - 星期天 482N - 37.95N -
21 1 馬姿幽達 478N 1.1% 173.29N 7.4%
22 1 动漫酱 446N 0.4% 1.22N 58.9%
23 1 大象放映室 434N 0.2% 96.14N 2.2%
24 1 啾啾妹CHUCHUMEI 425N 1.2% 309.45N 2.3%
25 1 魔女嘉尔 407N 0.7% 414.74N 2.9%
26 1 软妹也开枪 365N 1.7% 4.27N 34.4%
27 1 我就是NG 356N 0.3% 13.76N 30.2%
28 1 Chinese Drama Head Quarter 330N - 213 6.6%
29 1 BugCat Capoo 319N 0.9% 691.57N 3.5%
30 1 A Jie 299N - 92.34N 1.1%
31 1 Peppa Pig 分享頻道 294N - 6.15N 4.3%
32 1 囂搞 Shaogao 291N - 57.09N 0.6%
33 1 Inokawa Hajime井川一 282N 0.7% 187.48N 0.7%
34 1 DCU homentertainment 272N - 946.24N 0.3%
35 1 PowerDirector Video Editor - CyberLink 271N 0.4% 12.89N 1.7%
36 1 技安 CHI AN 266N - 74.19N 1.9%
37 1 POTV 260N - 520.23N 5.8%
38 1 環球影片 官方頻道 255N - 74.78N 10.6%
39 1 吐嚎影院 248N 0.4% 141.78N 0.5%
40 - 安小闫说电影 245N 0.8% 34.18N 137.5%
41 2 人人大电影 243N - 233 17.1%
42 11 Allen Tsai 240N 31.9% 1.63TR 149.4%
43 2 SHINN 238N 0.4% 59.88N 7%
44 2 Jordan Tseng 228N 0.4% 80.91N 8%
45 - 兵王 222N 2.8% 10.78N 21.6%
46 3 一禪小和尚 221N - 129.78N 1.8%
47 3 妮柯基慢 217N 0.5% 104.21N 2.4%
48 2 Muse木棉花-闔家歡 207N 1% 6.09N 33.3%
49 2 小青放映社 206N 0.5% 88.95N 6.6%
50 2 龍華電視 198N 0.5% 1.97N 56.9%
51 1 雀可美特 190N 1.1% 58.73N 6.9%
52 1 床編故事 Bad Time Stories 187N 0.5% 112.47N 8.7%
53 1 卡欸蝶 182N - 124.52N 0.6%
54 - 再見小南門 180N - 137.45N 0.4%
55 - Cat World Movie 175N 1.7% 80.67N 9.2%
56 - 帥狗 HandsomeDoge 167N - 24.58N 8.8%
57 - FOX Taiwan 166N - 122.23N 0.3%
58 - 網癮少女電撩社 166N 0.6% 152.9N 4%
59 - W的生活旅遊_電影版 163N 0.6% 31.3N 6.8%
60 - AmazingFilmStudio 162N - 1.46TR 0.6%
62 - 王弟讲电影 160N 1.3% 85.86N 2%
63 - 何舒适 157N - 25.6N 0.3%
64 - 丁小雨Megumi Editor 154N - 243.46N 0.1%
65 - 小日刀口 153N - 27.63N 1.9%
66 - 尬聊电影 152N - 87.01N 11.8%
67 - 東森創作 150N - 47.19N 0.4%
68 - 暗黑動畫師 血多 Xieduo 146N - 26.09N 0.9%
70 - 名侦探拳头 141N - 38.46N 1.3%
71 1 好尸 140N 0.7% 36.56N 0.9%
72 1 亞次圓 _ Ylias 140N - 5.19N 29.4%
73 - 电影迷小雅 137N - 6.46N 1.1%
74 2 動畫屋泡芙呢 137N 1.5% 106.96N 9%
75 1 SELF PICK 136N - 140.91N 0.3%
76 1 蓋彼 Gabi SDK 136N - 48.41N 0.7%
77 - 可爱看动漫 134N - 30.82N 8.2%
78 - 【蓝毛说】主频道 128N - 30.73N 5.3%
79 - 天堂电影 128N - 2.98N -
80 1 凱拉特 122N - 41.84N 0.3%
81 1 ☆ItzSakurina☆ 121N - 72.95N 0.2%
82 1 China 121N - 8.73N 0.2%
83 - 寶可夢 官方 121N 1.7% 78.01N 2.8%
84 2 動畫 怪物彈珠 [繁體中文版] 119N 0.8% 62.24N 0.2%
85 - 小豬 119N - 16.35N 0.7%
86 2 BMO -BeMore 119N - 109.84N 2.8%
87 - 有福星球 117N - 484.72N 0.2%
88 2 future&fox九尾 117N - 50.18N 2.2%
89 1 卡皮君 114N - 99.37N 2.6%
90 - 大尾葛格 BIGtail 113N 0.9% 441.89N 0.4%
91 2 Mahsira 112N - 991.11N 47.2%
93 1 部長 110N - 12.67N 1.1%
94 1 茜娘剧场 109N - 1.18N 1%
95 1 二十世紀影業 108N - 171.94N -
96 1 第五量級野生黑熊 106N 1.9% 86.44N 4.6%
97 - 瞎鸡二看 103N 2% 201.95N 6.8%
98 4 Cwitchy 102N 4.3% 153.51N 7.4%
99 3 青青AMV 101N - 26.36N 0.4%
100 1 章魚哥.告訴自己假裝沒看到 100N 0.3% 255.84N 0.6%
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook (đề nghị)