Top 100 Kênh Youtube Phim được đăng ký nhiều nhất ở Đài Loan

Thời gian cập nhật số liệu: 2020-09-27
Thông tin cơ bản Thể loại Luợng Fan  Avg.view   Sao điểm Nox
- Omeleto Omeleto Phim 2.69TR
0.4%
54.69N
12.3%
- 瑪莎與熊 Masha and The Bear CH 瑪莎與熊 Masha and The Bear CH Phim 2.28TR
0.4%
100.94N
12.7%
- 主頻道【谷阿莫】 主頻道【谷阿莫】 Phim 1.92TR
-
182.59N
5.8%
4 - 喪屍老爸 喪屍老爸 Phim 1.09TR
-
157.55N
5.4%
5 - counter656 counter656 Phim 1.01TR
-
127.5N
1.2%
6 - Onion Man Onion Man Phim 992N
0.6%
797.11N
4.2%
7 - Muse木棉花-TW Muse木棉花-TW Phim 786N
1%
14.55N
27.8%
8 - 看电影了没 看电影了没 Phim 766N
0.1%
149.2N
0.5%
9 - 蛋哥超有事 蛋哥超有事 Phim 736N
0.8%
448.7N
2.2%
10 - 那些電影教我的事 Lessons from Movies 那些電影教我的事 Lessons from Movies Phim 727N
0.4%
96.61N
8.7%
11 - 哇萨比抓马 WasabiDrama 哇萨比抓马 WasabiDrama Phim 697N
0.4%
191.56N
2.4%
12 - 加點吉拿棒 加點吉拿棒 Phim 521N
-
30.35N
-
13 - 觸電網 - 電影情報入口網 觸電網 - 電影情報入口網 Phim 520N
0.4%
15.51N
68.8%
14 - Onion Man 洋蔥與阿文 第二短廢片頻道 Onion Man 洋蔥與阿文 第二短廢片頻道 Phim 433N
0.7%
566.27N
0.8%
15 1 鹿人與泥鰍小劇場 鹿人與泥鰍小劇場 Phim 387N
0.8%
394.72N
0.6%
16 1 我是RT 我是RT Phim 387N
0.3%
102.82N
3.6%
17 - 大象放映室 大象放映室 Phim 345N
0.3%
212.51N
1.1%
18 - TEEPR 叭啦叭啦研究室 TEEPR 叭啦叭啦研究室 Phim 328N
0.3%
73.1N
5%
19 - WeTV 台灣 WeTV 台灣 Phim 309N
0.7%
1.28N
42.5%
20 - 魔女嘉尔 魔女嘉尔 Phim 300N
0.3%
328.09N
2.3%
21 1 馬姿幽達 馬姿幽達 Phim 297N
1.4%
159.17N
1.5%
22 1 Peppa Pig 分享頻道 Peppa Pig 分享頻道 Phim 295N
-
224.47N
-
23 - 周墨看电影 周墨看电影 Phim 288N
-
17.11N
11.4%
24 1 囂搞 Shaogao 囂搞 Shaogao Phim 274N
-
223.54N
2.1%
25 1 A Jie A Jie Phim 274N
-
96.79N
1.6%
26 - POTV POTV Game 261N
-
266.28N
-
27 - DCU homentertainment DCU homentertainment Phim 247N
0.4%
774.62N
-
28 - 環球影片 官方頻道 環球影片 官方頻道 Phim 245N
-
50.75N
37.3%
29 - Chinese Drama Head Quarter Chinese Drama Head Quarter Phim 234N
3.1%
2.07N
68.8%
30 - 吐嚎影院 吐嚎影院 Phim 225N
-
128.14N
0.7%
31 - BugCat Capoo BugCat Capoo Phim 224N
0.4%
679.35N
-
32 - 安小闫说电影 安小闫说电影 Phim 222N
-
17.76N
22.8%
33 1 海森堡HEISENBERG 海森堡HEISENBERG Phim 216N
0.5%
131.5N
15.4%
34 1 技安 CHI AN 技安 CHI AN Phim 215N
0.5%
188.42N
2.3%
35 2 法蘭克 法蘭克 Phim 215N
0.5%
140.06N
-
36 1 CHU啾啾妹 CHU啾啾妹 Phim 188N
2.2%
179.67N
6%
37 1 Jordan Tseng Jordan Tseng Phim 186N
-
890.21N
0.2%
38 - 一禪小和尚 一禪小和尚 Phim 184N
0.5%
79.96N
1.2%
39 - SHINN SHINN Phim 176N
0.6%
52.94N
4.7%
40 - 次郎 次郎 Phim 172N
0.6%
149.24N
1.3%
41 1 FOX Taiwan FOX Taiwan Phim 161N
0.6%
99.05N
5.7%
42 1 丁小雨Megumi Editor 丁小雨Megumi Editor Phim 160N
-
352.76N
-
43 2 帥狗 HandsomeDoge 帥狗 HandsomeDoge Phim 160N
-
39.01N
4.1%
44 - 再見小南門 再見小南門 Phim 160N
0.6%
75.82N
2.5%
45 1 Inokawa Hajime井川一 Inokawa Hajime井川一 Phim 159N
0.6%
105.2N
4.3%
46 1 卡欸蝶 卡欸蝶 Phim 159N
0.6%
148.65N
6.4%
47 1 龍華電視 龍華電視 Phim 157N
1.3%
170
115.2%
48 1 他她TV 他她TV Phim 155N
-
68.39N
5.9%
49 - W的生活旅遊_電影版 W的生活旅遊_電影版 Phim 152N
-
43.76N
10.4%
50 - 蔷仔说电影 蔷仔说电影 Phim 147N
-
150.52N
1.2%
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook
(đề nghị)