Top 100 kênh YouTube Phim và Hoạt ảnh xếp hạng theo lượt xem trung bình ở Đài Loan

Thời gian cập nhật số liệu: 2021-08-01
điểm Nox Số lượng đăng ký Lượt xem trung bình Tốc độ tăng Fan Lượng fan giảm Theo quan điểm
Xếp hạng Influencer
Phân loại Nox
Phân loại Nox
Trò chơi
Trò chơi
Hành động
Game thường
Video Âm nhạc
Video Đóng vai
Thể thao
Video Chiến lược
RTS
Làm đẹp
Làm đẹp
Trang điểm
Chăm sóc da
Chăm sóc tóc
Chăm sóc móng
Thời trang
Thời trang
Trang phục
Trang sức
Giày
Túi
Điện tử tiêu dùng
Điện tử tiêu dùng
Di động
Máy ảnh
Máy tính
Máy chơi game
Tai nghe
Lối sống
Lối sống
Du lịch
Ẩm thực
Giữ dáng
Sức khỏe
Thể thao
Thú nuôi
Thiếu nhi
Đồ chơi
DIY
Âm nhạc
Âm nhạc
Rock
Cổ điển
Điện tử
Hip Hop
Pop
Giải trí
Giải trí
Phim truyện
Hoạt hình
Hài hước
Kênh giải trí
Phim tài liệu
Mở hộp
Mở hộp
ASMR
ASMR
Vlog
Vlog
Khoa học & công nghệ
Khoa học & công nghệ
Giáo dục
Giáo dục
Xuất
  Thông tin cơ bản Luợng Fan Avg.view Sao điểm Nox
1 - BugCat Capoo 302N 0.7% 992.48N 2.3%
2 - Onion Man 1.13TR 0.9% 695.07N 0.8%
3 - 大尾葛葛 103N 2% 626.46N 1.9%
4 - 白雨旋小雨 77.6N 2.6% 584.63N 2.3%
6 - 蛋哥超有事 839N 0.6% 398.43N 2.1%
7 - 4000z 18.2N 1.1% 378.83N -
8 - 鹿人與泥鰍小劇場 515N - 374.25N -
9 1 魔女嘉尔 382N 0.3% 325.24N 0.9%
10 1 超粒方 857N 0.2% 258.79N 8.7%
11 5 王弟讲电影 114N 7.5% 254.52N 28.1%
12 1 MarvelTW 76N - 235.22N 0.1%
13 3 喪屍老爸 1.2TR 0.8% 230.63N 7.9%
14 2 動畫屋泡芙呢 126N 2.4% 228.65N 1.9%
15 - Mr. Chen 14.5N 2.1% 209.08N 2.3%
16 2 光影二三事 41.5N 4.3% 198.77N 7.5%
17 4 sb 5 71.7N 8.6% 192.12N 9%
18 1 四號倉庫 60.2N 5.2% 191.98N 0%
19 - Inokawa Hajime井川一 262N 1.2% 186.36N 4.6%
20 7 瞎鸡二看 82.3N 2.2% 185.31N 15%
21 1 網癮少女電撩社 160N 0.6% 179.58N 3.9%
22 17 迪士尼影業 98.1N 0.2% 174.16N 99.7%
23 - 馬姿幽達 451N 0.7% 165.53N 6.8%
24 - TEEPR 叭啦叭啦研究室 470N - 160.58N -
25 5 小青放映社 196N 1% 158.21N 10.3%
26 2 再見小南門 178N 0.6% 156.16N 2.2%
27 - 我是RT 466N - 145.97N -
28 10 科幻梦工场 924N 0.2% 141.09N 25.1%
29 3 看电影了没 830N 0.1% 130.83N 4.5%
30 1 FOX Taiwan 166N - 119.08N 0.2%
31 1 吐嚎影院 239N - 116.72N 1.4%
32 5 最強動漫 99.4N - 111.56N 9.6%
33 - 亞克畫動畫 89.2N - 110.73N -
34 3 瑪莎與熊 Masha and The Bear CH 2.38TR 0.4% 110.67N 3.6%
35 - 夜冬冽的頻道 88.9N - 110.2N -
36 1 第五量級野生黑熊 78.1N 5% 107.11N 11.3%
37 4 主頻道【谷阿莫】 1.96TR - 104.68N 6.2%
38 6 先锋动漫 40.9N 4.1% 104.62N 1.7%
39 14 派拉蒙影片 官方頻道 83.5N - 104.47N 24.8%
40 3 藍天TV -BlueSky 73.6N - 92.05N 0.7%
41 1 BMO -BeMore 114N 2.7% 91.79N 10%
42 8 妮柯基慢 197N 1% 90.42N 7.3%
43 15 環球影片 官方頻道 254N - 88.12N 27.8%
44 8 A Jie 296N 0.3% 87.55N 7.4%
45 3 卡皮君 108N 0.9% 82.52N 5.8%
46 5 囂搞 Shaogao 292N - 78.82N 0.8%
48 10 Cana Lee カナ 13.3N 8.1% 74.99N 17.3%
49 4 土豆 Toodle 26.3N 4% 74.56N 1.3%
50 6 呆头呆脑 die die toward money 28.4N 1.4% 74.14N 2.1%
51 4 周扒片 89.7N 0.9% 73.58N 6%
52 44 兵王 135N 6.3% 73.14N 309.3%
53 3 二十世紀影業 107N - 69.93N 8%
54 3 技安 CHI AN 262N 0.8% 67.47N 4.6%
55 9 咪克菌 24.1N 0.4% 67.06N 6.1%
56 1 MAZYODA 85.3N 2.5% 64.76N 12.4%
57 3 作業本 46.6N 0.9% 64.74N 4.5%
58 10 叽叽腐叽叽 65.9N 1.7% 64.04N 4.8%
59 1 RIVER遊戲頻道 51N 3.9% 64N 15.2%
60 7 阿後GAME 75.8N 0.3% 63.62N 2.7%
61 12 雀可美特 175N 1.2% 61N 7.5%
62 5 銀色阿鷹 18.1N 5.2% 60.8N 8.3%
63 11 Sony Pictures 索尼影業 88.6N 0.3% 60.55N 4.7%
64 8 YAYA SkyEars 114N 0.9% 59.09N 4.5%
65 3 S级安年 33.8N 2.4% 53.61N 10.5%
66 6 E N 82.7N 0.1% 52.33N 1.5%
67 1 Cat World Movie 150N 1.4% 51.69N 15.9%
68 7 甲上娛樂 19.1N - 49.19N 0.2%
69 6 Ordinary Girl—豬鼻子 19.7N - 48.38N -
70 11 小豬 115N 0.9% 47.2N 9.5%
71 - 路廢 82N 1.9% 47N 12.4%
72 7 莫咪莫咪人 12.9N 3.2% 46.1N 2.4%
73 - BG講動畫 24.3N 3.4% 45.02N 8.6%
74 6 事件調查所 8.23N 100% 44.41N 0.7%
75 6 GentleWhiteFox 49.5N - 43.21N 0.4%
76 9 好尸 135N 0.8% 42.22N 4.4%
77 13 鹿目米粒儿动漫 32.3N 5.9% 41.85N 12.4%
78 6 小兒子 My Little Boys 18.1N 1.1% 41.4N 0.4%
79 9 東森創作 149N 0.7% 39.59N 52.8%
80 1 蛋泥动画 23.3N 20.7% 38.99N 16.9%
81 5 SHINN 229N 0.9% 38.37N 8.1%
82 7 草泥泥影院官方频道 35.6N 0.6% 37.47N 3.5%
83 9 migun 米柑 57.5N 0.5% 36.69N 4.3%
84 28 So Hot 207N 4.5% 35.47N 293.2%
85 8 Maltose Cat 47.8N - 35.11N -
86 3 睿X漫畫 Rex Comic 43N 0.9% 33.9N 12.2%
87 7 鎖骨夜譚 Clavicle's Night talk 56.7N 0.9% 32.07N 0.7%
88 6 小职e频 71.4N 0.3% 31.93N 5.6%
89 11 PowerDirector Video Editor - CyberLink 251N 0.8% 31.74N 8.5%
90 4 小日刀口 149N - 28.39N 0.9%
91 4 漫天大坑-Kay 62.4N 1.1% 26.59N 1.6%
92 22 Omeleto 3.22TR 0.3% 26.47N 36.8%
93 1 安小闫说电影 239N 0.4% 25.16N 31.3%
94 4 菊花輪 7.95N 100% 24.32N 0.6%
95 6 知麻Sesame 30.5N 2.4% 24.18N 1.1%
96 11 LYZ宅症 7.28N 100% 24N 15.8%
97 6 探真动漫 88.2N 0.9% 23.35N 4.5%
98 - 奶酪看电影 6.92N - 20.6N -
99 7 我是M菌 76N 0.1% 18.96N 9%
100 19 Milo中国动漫 12.2N 3.4% 18.12N 41.4%
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook (đề nghị)