Tôi là một INFLUENCER Tôi là một thương hiệu

Top 100 Kênh Youtube Giáo dục được đăng ký nhiều nhất ở Đài Loan

Thời gian cập nhật số liệu: 2019-11-20
Thông tin cơ bản Thể loại Luợng Fan  Avg.view   Sao điểm Nox
- 阿滴英文 阿滴英文 Giáo dục 2.41TR
0.8%
531.63N
7.3%
- 碰碰狐 (兒童兒歌・故事) 碰碰狐 (兒童兒歌・故事) Giáo dục 2.21TR
0.4%
46.84N
31.2%
- 寶寶巴士 - 兒歌童謠 - 卡通動畫 寶寶巴士 - 兒歌童謠 - 卡通動畫 Giáo dục 2.07TR
1.0%
294.23N
3.4%
4 - Jay Lee Painting Jay Lee Painting Giáo dục 1.39TR
0.7%
2.24TR
5.9%
5 - 理科太太 Li Ke Tai Tai 理科太太 Li Ke Tai Tai Giáo dục 1.08TR
-
156.05N
15.4%
6 - Stopkiddinstudio Stopkiddinstudio Giáo dục 923N
0.1%
190.89N
5.9%
7 - Taiwan Bar Taiwan Bar Giáo dục 810N
1.0%
100.15N
2.9%
8 - YOYOTV YOYOTV Giáo dục 776N
-
2.44N
-
9 - 國家地理 National Geographic 國家地理 National Geographic Giáo dục 651N
1.1%
18.16N
254.1%
10 - JR Lee Radio JR Lee Radio Nhân vật & Blog 519N
0.2%
71.62N
8.9%
11 1 PAPAYA 電腦教室 PAPAYA 電腦教室 Giáo dục 393N
4.0%
120.09N
4.6%
12 1 C's English Corner 英文角落 C's English Corner 英文角落 Giáo dục 381N
-
46.29N
0.3%
13 - 三個字SunGuts 三個字SunGuts Giáo dục 349N
0.6%
104.47N
2.2%
14 1 千禧藝術團 千禧藝術團 Giáo dục 326N
3.8%
3.12N
5.8%
15 1 News Direct News Direct Giáo dục 320N
0.3%
581
23.4%
16 - 澄熒SPA ChangYing Spa 澄熒SPA ChangYing Spa Nhân vật & Blog 301N
-
6.75TR
-
17 - Dr. Ivan 6 Dr. Ivan 6 Giáo dục 298N
1.0%
65.08N
7.2%
18 - 哥倫布 Little Columbus 哥倫布 Little Columbus Giáo dục 296N
1.0%
48.14N
7.9%
19 - 柴鼠兄弟 ZRBros 柴鼠兄弟 ZRBros Giáo dục 287N
1.4%
55.79N
2.0%
20 1 蒟蒻講幹話 蒟蒻講幹話 Giáo dục 283N
3.7%
206.76N
9.5%
21 1 Learn Chinese with ChineseClass101.com Learn Chinese with ChineseClass101.com Giáo dục 276N
0.7%
2.58N
2.6%
22 1 國家地理雜誌 National Geographic Magazine 國家地理雜誌 National Geographic Magazine Giáo dục 215N
0.9%
17.66N
25.5%
23 1 巧虎TV(台灣巧連智官方頻道) 巧虎TV(台灣巧連智官方頻道) Giáo dục 207N
1.0%
16.75N
37.8%
24 1 TEDxTaipei TEDxTaipei Giáo dục 205N
-
123.9N
-
25 1 大火龍 大火龍 Giáo dục 203N
-
16.33N
0.1%
26 4 TIENG TRUNG BOI - TTB CHANNEL TIENG TRUNG BOI - TTB CHANNEL Giáo dục 203N
3.6%
27.96N
12.6%
27 - Like You Like You Giáo dục 199N
0.5%
2.78N
0.9%
28 - GOOD TV 好消息電視台 GOOD TV 好消息電視台 Giáo dục 199N
0.5%
2.05N
17.7%
29 3 MedPartner美的好朋友 MedPartner美的好朋友 Giáo dục 190N
0.9%
151.69N
3.1%
30 3 Is me Is me Giáo dục 183N
1.1%
194.67N
7.5%
31 3 何必日語 何必日語 Giáo dục 151N
0.7%
5.57N
3.0%
32 3 楊世光在金錢爆 楊世光在金錢爆 Giáo dục 150N
2.0%
42.56N
11.9%
33 3 身體智慧-脊椎健康教育的領導品牌 身體智慧-脊椎健康教育的領導品牌 Giáo dục 145N
0.7%
39.37N
1.2%
34 4 設計家 設計家 Giáo dục 131N
2.3%
5.72N
96.8%
35 2 約會診療室TV 約會診療室TV Giáo dục 128N
-
4.49N
1.3%
36 3 學生Why 學生Why Giáo dục 125N
-
166.48N
0.4%
37 4 NTDHealth NTDHealth Giáo dục 121N
0.8%
10.59N
1.0%
38 4 啟點文化 啟點文化 Giáo dục 119N
0.9%
4.07N
4.0%
39 5 Matt's 電玩之夜 Game Night Matt's 電玩之夜 Game Night Giáo dục 116N
0.9%
43.57N
2.6%
40 5 吳若權幸福書房 吳若權幸福書房 Giáo dục 115N
0.9%
32.61N
0.5%
41 5 洋蔥英文俱樂部Teresa 洋蔥英文俱樂部Teresa Giáo dục 114N
0.9%
68.73N
2.3%
42 7 簡單歌唱 Singple. 簡單歌唱 Singple. Giáo dục 113N
3.7%
41.64N
10.5%
43 4 講日文的台灣女生 Tiffany 講日文的台灣女生 Tiffany Giáo dục 112N
0.9%
13.22N
3.6%
44 6 amitabhaamituofo amitabhaamituofo Giáo dục 110N
0.9%
2.43N
11.6%
45 3 Sally Q Sally Q Giáo dục 110N
-
94.08N
0.0%
46 5 王宏哲教養育兒寶典 王宏哲教養育兒寶典 Giáo dục 108N
0.9%
8.03N
0.8%
47 5 光盐传媒 光盐传媒 Giáo dục 105N
-
1.77N
0.2%
48 5 台灣公共電視 網路直播頻道 台灣公共電視 網路直播頻道 Âm nhạc 101N
-
46.92N
0.6%
49 5 心靈語坊 心靈語坊 Giáo dục 100N
-
5.59N
-
50 5 出口日語 出口日語 Giáo dục 100N
-
1.62N
1.0%
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook
(đề nghị)