Top 100 Kênh Youtube Giáo dục được đăng ký nhiều nhất ở Đài Loan

Thời gian cập nhật số liệu: 2020-10-29
Thông tin cơ bản Thể loại Luợng Fan  Avg.view   Sao điểm Nox
- 阿滴英文 阿滴英文 Giáo dục 2.66TR
-
443.83N
3.2%
- 寶寶巴士 - 兒歌童謠 - 卡通動畫 寶寶巴士 - 兒歌童謠 - 卡通動畫 Giáo dục 2.57TR
0.4%
311.63N
2.4%
- 碰碰狐 (兒童兒歌・故事) 碰碰狐 (兒童兒歌・故事) Giáo dục 2.54TR
-
19.71N
3.6%
4 - 瑪莎與熊 Masha and The Bear CH 瑪莎與熊 Masha and The Bear CH Giáo dục 2.29TR
-
80.56N
1.1%
5 - Jay Lee Painting Jay Lee Painting Giáo dục 2.03TR
1%
151.38N
19.6%
6 - 理科太太 Li Ke Tai Tai 理科太太 Li Ke Tai Tai Giáo dục 1.09TR
-
293.43N
0.2%
7 - YOYOTV YOYOTV Giáo dục 1.03TR
1%
3.64N
1.9%
8 - 國家地理 National Geographic 國家地理 National Geographic Giáo dục 928N
0.2%
43.6N
48.9%
9 - PAPAYA 電腦教室 PAPAYA 電腦教室 Giáo dục 715N
0.7%
137.56N
1.2%
10 - 柴鼠兄弟 ZRBros 柴鼠兄弟 ZRBros Giáo dục 593N
0.7%
78.5N
16.2%
11 - JR Lee Radio JR Lee Radio Nhân vật & Blog 571N
-
123.01N
-
12 1 三個字SunGuts 三個字SunGuts Giáo dục 556N
0.7%
125.04N
1.9%
13 1 蒟蒻講幹話 蒟蒻講幹話 Giáo dục 537N
0.4%
248.28N
0%
14 1 LoganDBeck 小貝 LoganDBeck 小貝 Giáo dục 485N
-
128.02N
6.3%
15 1 Super JoJo - 兒歌童謠 Super JoJo - 兒歌童謠 Giáo dục 454N
0.9%
183.86N
10.4%
16 1 Dr. Ivan 6 Dr. Ivan 6 Giáo dục 431N
0.2%
80.63N
1.8%
17 1 閱部客 閱部客 Nhân vật & Blog 422N
0.2%
17.55N
4.1%
18 1 哥倫布 Columbus 哥倫布 Columbus Giáo dục 419N
0.5%
77.3N
1.5%
19 1 超直白Chaozhibai 超直白Chaozhibai Giáo dục 418N
0.2%
463.12N
0.3%
20 1 C's English Corner 英文角落 C's English Corner 英文角落 Giáo dục 398N
-
45.35N
0.3%
21 1 Learn Chinese with ChineseClass101.com Learn Chinese with ChineseClass101.com Giáo dục 371N
0.5%
1.19N
6.3%
22 1 HimmTV 韓國讚養 HimmTV 韓國讚養 Âm nhạc 366N
-
200.15N
0.2%
23 - Ashlee xiu Ashlee xiu Thể thao 336N
-
32.11N
-
24 2 News Direct News Direct Giáo dục 336N
-
1.27N
4.2%
25 2 巧虎TV(台灣巧連智官方頻道) 巧虎TV(台灣巧連智官方頻道) Giáo dục 331N
0.6%
24.42N
3.7%
26 2 蒼藍鴿的醫學天地 蒼藍鴿的醫學天地 Giáo dục 330N
0.3%
98.64N
3%
27 2 Chen Lily Chen Lily Giáo dục 305N
0.7%
47.11N
1.1%
28 2 早安健康 早安健康 Giáo dục 274N
0.7%
29.87N
10.6%
29 2 維思維WeisWay 維思維WeisWay Giáo dục 268N
2.7%
182.58N
5.8%
30 1 文森說書 文森說書 Giáo dục 259N
2%
143.41N
3%
31 3 國家地理雜誌 National Geographic Magazine 國家地理雜誌 National Geographic Magazine Giáo dục 257N
-
4.15N
8.5%
32 2 空中英語教室 Studio Classroom 空中英語教室 Studio Classroom Giáo dục 253N
-
30.26N
0.7%
33 1 TEDxTaipei TEDxTaipei Giáo dục 220N
0.5%
103.43N
0.1%
34 1 何必日語 何必日語 Giáo dục 220N
0.9%
9.48N
1.3%
35 1 锦堂生活空间 锦堂生活空间 Giáo dục 217N
0.9%
40.3N
0.3%
36 1 35線上賞屋 35線上賞屋 Giáo dục 210N
1%
60.81N
0.6%
37 1 楊世光在金錢爆 楊世光在金錢爆 Giáo dục 207N
0.5%
71.9N
0.9%
38 - 啟點文化 啟點文化 Giáo dục 205N
1%
6.01N
51.3%
39 2 身體智慧-脊椎健康教育的領導品牌 身體智慧-脊椎健康教育的領導品牌 Giáo dục 204N
0.5%
43.99N
1.8%
40 1 王宏哲教養育兒寶典 王宏哲教養育兒寶典 Giáo dục 195N
1%
13.32N
0.1%
41 1 MedPartner美的好朋友 MedPartner美的好朋友 Giáo dục 193N
-
148.42N
0.3%
42 1 大火龍 大火龍 Giáo dục 192N
-
17.53N
0.1%
43 1 JE林季儀 JE林季儀 Giáo dục 192N
-
29.35N
3.2%
44 1 簡單歌唱 Singple. 簡單歌唱 Singple. Giáo dục 188N
0.5%
6.2N
2.3%
45 1 Suri蘇瀅 Suri蘇瀅 Giáo dục 177N
-
48.44N
8.8%
46 1 楓牛愛世界 楓牛愛世界 Giáo dục 167N
0.6%
6.94N
25.4%
47 1 NTDHealth NTDHealth Giáo dục 159N
0.6%
4.77N
1.6%
48 1 吳若權幸福書房 吳若權幸福書房 Giáo dục 157N
-
13.63N
2.6%
49 1 Cindy Sung Cindy Sung Giáo dục 155N
0.7%
29.68N
0.2%
50 1 Matt's 電玩之夜 Game Night Matt's 電玩之夜 Game Night Giáo dục 152N
-
63.77N
1.3%
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook
(đề nghị)