Tôi là một INFLUENCER Tôi là một thương hiệu

Top 100 Kênh Youtube Hài kịch được đăng ký nhiều nhất ở Đài Loan

Thời gian cập nhật số liệu: 2019-11-22
Thông tin cơ bản Thể loại Luợng Fan  Avg.view   Sao điểm Nox
- 眾量級CROWD 眾量級CROWD Hài kịch 1.8TR
-
755.52N
-
- 聖結石Saint 聖結石Saint Hài kịch 1.46TR
-
165.62N
-
- 放火 Louis 放火 Louis Hài kịch 1.34TR
-
1.13TR
-
4 - 噪咖EBCbuzz 噪咖EBCbuzz Hài kịch 1.19TR
-
23.59N
-
5 - 在不瘋狂就等死 x 狂人娛樂 在不瘋狂就等死 x 狂人娛樂 Hài kịch 1.11TR
-
189.52N
-
6 - 黃大謙 黃大謙 Hài kịch 776N
-
642.74N
-
7 - 頑GAME 頑GAME Hài kịch 759N
-
108.39N
-
8 - 台灣達人秀 台灣達人秀 Hài kịch 642N
-
40.88N
-
9 - 上班不要看 NSFW 上班不要看 NSFW Giải trí 639N
-
319.09N
-
10 - 蔡桃貴 蔡阿嘎二伯's Family 蔡桃貴 蔡阿嘎二伯's Family Nhân vật & Blog 619N
-
505.2N
-
11 - 人生勝利組Life victory group 人生勝利組Life victory group Tin tức & Chính trị 572N
-
43.5N
-
12 - 眾量級CROWDxFUN生活 眾量級CROWDxFUN生活 Hài kịch 527N
-
498.59N
-
13 - 牛叔说电影 牛叔说电影 Hài kịch 485N
-
152.5N
-
14 - 蛋哥超有事 蛋哥超有事 Hài kịch 470N
-
519.58N
-
15 - 好倫 好倫 Hài kịch 464N
-
71.33N
-
16 - LNG 實況存檔 LNG 實況存檔 Hài kịch 381N
-
239.62N
-
17 - 靠杯星球 Fun Planet 靠杯星球 Fun Planet Hài kịch 359N
-
21.53N
-
18 - 我是RT 我是RT Hài kịch 354N
-
204.53N
-
19 - 梅伯 梅伯 Hài kịch 326N
-
5.63N
-
20 - Stand up, Brian! 博恩站起來! Stand up, Brian! 博恩站起來! Hài kịch 322N
-
240.9N
-
21 - 日本的拉斐爾中字官方頻道 日本的拉斐爾中字官方頻道 Hài kịch 264N
-
10.11N
-
22 - 黑火娛樂搞笑短劇 黑火娛樂搞笑短劇 Hài kịch 250N
-
236.59N
-
23 - 雞脖子 GNeck 雞脖子 GNeck Hài kịch 248N
-
82.55N
-
24 - 最近紅什麼 最近紅什麼 Hài kịch 245N
-
206.61N
-
25 - 大火龍 大火龍 Giáo dục 203N
-
16.33N
-
26 - HCHS63rdWilsonZombie HCHS63rdWilsonZombie Hài kịch 201N
-
28.76N
-
27 - Six Wang Six Wang Hài kịch 198N
-
144.04N
-
28 - Honeyliciousss天菜娘娘 Honeyliciousss天菜娘娘 Hài kịch 192N
-
63.53N
-
29 - 囂搞 Shaogao 囂搞 Shaogao Hài kịch 190N
-
111.15N
-
30 - I'm Jonas I'm Jonas Hài kịch 181N
-
153.03N
-
31 - 硬漢兄弟-tough guys 硬漢兄弟-tough guys Hài kịch 175N
-
83.28N
-
32 - 胖虎 胖虎 Hài kịch 164N
-
296.47N
-
33 - 龍龍LungLung 龍龍LungLung Hài kịch 164N
-
62.64N
-
34 - 瘋神無雙 瘋神無雙 Hài kịch 156N
-
227.07N
-
35 - 六指淵 Huber 六指淵 Huber Hài kịch 156N
-
37.51N
-
36 - 卡提諾搞什麼玩 卡提諾搞什麼玩 Giải trí 151N
-
29.19N
-
37 - 空姐忙什麼X抖一個包福 空姐忙什麼X抖一個包福 Hài kịch 150N
-
97.91N
-
38 - 黃小愛LittleLove 黃小愛LittleLove Hài kịch 150N
-
180.94N
-
39 - 紳士痞子 x JNIF 紳士痞子 x JNIF Hài kịch 150N
-
71.9N
-
40 - 甜度冰塊 KaoBeiCold 甜度冰塊 KaoBeiCold Hài kịch 141N
-
65.08N
-
41 - 異鄉人 Outlander 異鄉人 Outlander Hài kịch 121N
-
82.29N
-
42 - PEIPEINI裴薇 PEIPEINI裴薇 Hài kịch 120.8N
-
3.26N
-
43 - 亢品心 亢品心 Hài kịch 107N
-
49.96N
-
44 - 阿脩Marshall 阿脩Marshall Hài kịch 107N
-
44.53N
-
45 - 走路痛WalkTone 走路痛WalkTone Hài kịch 102N
-
35.9N
-
46 - 綠眼鏡Punk 綠眼鏡Punk Hài kịch 99.6N
-
41.38N
-
47 - 瘋狂概念 Crazy Concept 瘋狂概念 Crazy Concept Hài kịch 96.4N
-
113.58N
-
48 - 陳零九 NINE CHEN 陳零九 NINE CHEN Âm nhạc 87.5N
-
440.37N
-
49 - 女子月月友 Muse Comedy 女子月月友 Muse Comedy Hài kịch 78N
-
14.9N
-
50 - 安德魯的賤聲房 安德魯的賤聲房 Hài kịch 74.3N
-
31.69N
-
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook
(đề nghị)