Tôi là một INFLUENCER Tôi là một thương hiệu
Tôi là một INFLUENCER Tôi là một thương hiệu

Top 100 Kênh Youtube Hài kịch được đăng ký nhiều nhất ở Đài Loan

Thời gian cập nhật số liệu: 2020-04-09
Thông tin cơ bản Thể loại Luợng Fan  Avg.view   Sao điểm Nox
- 眾量級CROWD 眾量級CROWD Hài kịch 1.88TR
0.5%
720.39N
4.9%
- 聖結石Saint 聖結石Saint Hài kịch 1.44TR
-
90.84N
3.9%
- 放火 Louis 放火 Louis Hài kịch 1.31TR
-
763.31N
0.4%
4 - 噪咖EBCbuzz 噪咖EBCbuzz Hài kịch 1.21TR
-
14.6N
44.4%
5 - 在不瘋狂就等死 在不瘋狂就等死 Hài kịch 972N
-
170.52N
0.4%
6 - 黃大謙 黃大謙 Hài kịch 826N
1.4%
721.69N
5.5%
7 - 台灣達人秀 台灣達人秀 Hài kịch 771N
1.2%
43.79N
28.6%
8 - 頑GAME 頑GAME Hài kịch 757N
-
111.62N
2.1%
9 - 肌肉山山jiroushanshan 肌肉山山jiroushanshan Hài kịch 695N
1.0%
414.88N
0.4%
10 2 阿啾小劇場 阿啾小劇場 Hài kịch 558N
-
288.85N
1.3%
11 3 牛叔说电影 牛叔说电影 Hài kịch 511N
0.2%
168.4N
4.1%
12 3 好倫 好倫 Hài kịch 510N
0.2%
91.82N
5.1%
13 3 HahaTai 哈哈台 HahaTai 哈哈台 Giải trí 499N
1.6%
426.26N
8.9%
14 3 B.C.&Lowy B.C.&Lowy Hài kịch 466N
0.7%
408.97N
4.8%
15 3 Stand up, Brian! 博恩站起來! Stand up, Brian! 博恩站起來! Hài kịch 436N
1.9%
359.15N
5.1%
16 3 LNG 實況存檔 LNG 實況存檔 Hài kịch 380N
-
243.54N
1.2%
17 3 我是RT 我是RT Hài kịch 375N
-
175.03N
8.5%
18 3 靠杯星球 Fun Planet 靠杯星球 Fun Planet Hài kịch 353N
-
6.17N
1.3%
19 3 梅伯 梅伯 Hài kịch 335N
-
32.02N
2.0%
20 3 心懸XinXuan 心懸XinXuan Hài kịch 304N
-
48.92N
0.3%
21 3 最近紅什麼 最近紅什麼 Hài kịch 300N
-
151.51N
5.6%
22 4 阿翰po影片 阿翰po影片 Hài kịch 299N
1.0%
451.53N
1.0%
23 2 龍龍LungLung 龍龍LungLung Giải trí 299N
1.0%
298.17N
5.3%
24 3 日本的拉斐爾中字官方頻道 日本的拉斐爾中字官方頻道 Hài kịch 264N
0.4%
5.99N
0.9%
25 3 黑火娛樂搞笑短劇 黑火娛樂搞笑短劇 Hài kịch 250N
-
239.24N
0.1%
26 3 雞脖子 GNeck 雞脖子 GNeck Hài kịch 241N
-
88.83N
0.2%
27 3 朴鳴piaoming 朴鳴piaoming Game 212N
-
27.47N
1.7%
28 3 Honeyliciousss天菜小姐 Honeyliciousss天菜小姐 Hài kịch 209N
-
66.3N
3.8%
29 5 I'm Jonas I'm Jonas Hài kịch 204N
3.0%
148.86N
17.7%
30 2 Six Wang Six Wang Hài kịch 204N
-
107.39N
0.9%
31 2 HCHS63rdWilsonZombie HCHS63rdWilsonZombie Hài kịch 198N
-
25.11N
0.2%
32 3 六指淵 Huber 六指淵 Huber Hài kịch 198N
1.5%
82.11N
0.1%
33 3 硬漢兄弟-tough guys 硬漢兄弟-tough guys Hài kịch 195N
-
72.61N
1.2%
34 3 黃小愛LittleLove 黃小愛LittleLove Hài kịch 183N
0.5%
272.67N
1.6%
35 3 瘋神無雙 瘋神無雙 Hài kịch 179N
0.6%
82.87N
10.4%
36 - Suri蘇瀅 Suri蘇瀅 Nhân vật & Blog 164N
-
61.04N
-
37 3 空姐忙什麼X抖一個包福 空姐忙什麼X抖一個包福 Hài kịch 156N
-
118.53N
0.7%
38 3 甜度冰塊 KaoBeiCold 甜度冰塊 KaoBeiCold Hài kịch 140N
-
69.63N
0.9%
39 - 錫蘭Ceylan 錫蘭Ceylan Game 130N
-
49.08N
-
40 2 PEIPEINI裴薇 PEIPEINI裴薇 Hài kịch 125N
0.8%
14.81N
14.1%
41 2 異鄉人 Outlander 異鄉人 Outlander Hài kịch 124N
-
118.07N
0.1%
42 3 陳零九 NINE CHEN 陳零九 NINE CHEN Âm nhạc 107N
-
476.23N
-
43 3 安德魯的賤聲房 安德魯的賤聲房 Hài kịch 106N
0.9%
39.25N
3.6%
44 3 亢品心 亢品心 Hài kịch 105N
-
40.24N
0.0%
45 3 阿脩Marshall 阿脩Marshall Hài kịch 105N
-
39.52N
0.0%
46 3 綠眼鏡Punk 綠眼鏡Punk Hài kịch 104N
1.0%
17.76N
14.0%
47 3 走路痛WalkTone 走路痛WalkTone Hài kịch 102N
-
47.57N
22.1%
48 3 瘋狂概念 Crazy Concept 瘋狂概念 Crazy Concept Hài kịch 92.4N
-
117.92N
0.1%
49 3 炭粉tanfan PRANK 炭粉tanfan PRANK Hài kịch 88.2N
1.4%
160.3N
2.9%
50 3 達康.come笑Tube 達康.come笑Tube Hài kịch 82.6N
2.0%
85.34N
15.6%
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook
(đề nghị)