Tôi là một INFLUENCER Tôi là một thương hiệu
Tôi là một INFLUENCER Tôi là một thương hiệu

Top 100 Kênh Youtube được đăng ký nhiều nhất ở Hàn Quốc

Thời gian cập nhật số liệu: 2020-08-07
Thông tin cơ bản Thể loại Luợng Fan  Avg.view   Sao điểm Nox
- BLACKPINK BLACKPINK Âm nhạc 43.3TR
0.9%
28.37TR
7.3%
- Big Hit Labels Big Hit Labels Âm nhạc 39.6TR
0.5%
8.02TR
3.5%
- BANGTANTV BANGTANTV Âm nhạc 33.6TR
0.9%
7.67TR
3%
4 - SMTOWN SMTOWN Âm nhạc 23.5TR
0.4%
3.29TR
11.6%
5 - 1MILLION Dance Studio 1MILLION Dance Studio Giải trí 21.5TR
0.5%
330.81N
54.2%
6 - 1theK (원더케이) 1theK (원더케이) Giải trí 20.4TR
0.5%
12.9N
81.9%
7 - JYP Entertainment JYP Entertainment Âm nhạc 17.2TR
-
13TR
5%
8 - JFlaMusic JFlaMusic Âm nhạc 15.9TR
-
5.9TR
5%
9 - Mnet K-POP Mnet K-POP Giải trí 14.5TR
-
84.78N
0.6%
10 - officialpsy officialpsy Âm nhạc 14TR
0.7%
33.8TR
0.3%
11 - Boram Tube ToysReview [보람튜브 토이리뷰] Boram Tube ToysReview [보람튜브 토이리뷰] Nhân vật & Blog 13.8TR
-
64.98N
7.9%
12 - KBS World KBS World Giải trí 13.7TR
0.7%
24.99N
4.3%
13 - BIGBANG BIGBANG Âm nhạc 12.6TR
-
1.03TR
0.3%
14 - Nao FunFun Nao FunFun Giải trí 11.2TR
-
43.98N
17.5%
15 - DuDuPopTOY DuDuPopTOY Giải trí 9.13TR
-
39.58N
14%
16 - Jane ASMR 제인 Jane ASMR 제인 Nhân vật & Blog 8.93TR
1.4%
2.25TR
3.3%
17 - Stone Music Entertainment Stone Music Entertainment Âm nhạc 8.74TR
0.3%
22.61N
60.8%
18 - 핑크퐁 (인기 동요・동화) 핑크퐁 (인기 동요・동화) Giáo dục 8.44TR
0.2%
116.79N
15.3%
19 - MBCkpop MBCkpop Âm nhạc 8.24TR
0.4%
37.6N
17.9%
20 - TWICE TWICE Âm nhạc 8.06TR
0.6%
560.43N
1.4%
21 - Larva TUBA Larva TUBA Phim 8.02TR
0.5%
322.8N
5.3%
22 - Mnet Official Mnet Official Giải trí 7.49TR
0.4%
226.62N
7.2%
23 - MBCentertainment MBCentertainment Giải trí 7.43TR
0.4%
23.75N
0.6%
24 - Toymong tv 토이몽TV Toymong tv 토이몽TV Giải trí 7.19TR
0.7%
64.61N
2.3%
25 - Boram Tube [宝蓝和朋友们] Boram Tube [宝蓝和朋友们] Phim 6.52TR
0.3%
714.42N
4.2%
26 2 서은이야기[SeoeunStory] 서은이야기[SeoeunStory] Giải trí 6.49TR
4.3%
7.28TR
28.7%
27 - MariAndKids MariAndKids Phim 6.4TR
0.5%
4.41TR
2.7%
28 2 Sungha Jung Sungha Jung Âm nhạc 6.39TR
0.2%
428.49N
0%
29 - SonicToy소닉토이 SonicToy소닉토이 Giải trí 6.26TR
2.5%
18.42TR
6.6%
30 - M2 M2 Giải trí 6.04TR
0.5%
61.64N
341.6%
31 - EXO EXO Âm nhạc 5.97TR
0.7%
1.24TR
2.5%
32 - PONY Syndrome PONY Syndrome Phương pháp & Phong cách 5.72TR
-
743.45N
3%
33 - JTBC Entertainment JTBC Entertainment Giải trí 5.7TR
0.4%
11.97N
34.8%
34 - ALL THE K-POP ALL THE K-POP Giải trí 5.65TR
0.4%
11.66N
104.2%
35 - YG ENTERTAINMENT YG ENTERTAINMENT Âm nhạc 5.48TR
0.4%
1.33TR
1%
36 - PinkyPopTOY PinkyPopTOY Giải trí 5.41TR
-
33.46N
10.6%
37 - SEVENTEEN SEVENTEEN Âm nhạc 5.24TR
0.6%
737.83N
9%
38 - GOT7 GOT7 Giải trí 5.16TR
0.6%
190.63N
9.2%
39 - 콩순이・시크릿 쥬쥬 [Kongsuni・Secret Jouju] 콩순이・시크릿 쥬쥬 [Kongsuni・Secret Jouju] Phim 5.09TR
0.2%
145.5N
4%
40 - ToyMart TV ToyMart TV Giải trí 5.05TR
-
77.3N
31.6%
41 - KBS Kpop KBS Kpop Âm nhạc 5.01TR
0.6%
36.06N
235.3%
42 - 2NE1 2NE1 Âm nhạc 4.88TR
0.2%
6.38TR
0.2%
43 1 Hongyu ASMR 홍유 Hongyu ASMR 홍유 Nhân vật & Blog 4.85TR
3.4%
2.91TR
12.2%
44 1 [Awesome Haeun]어썸하은 [Awesome Haeun]어썸하은 Âm nhạc 4.77TR
0.2%
871.31N
0.7%
45 1 Samsung Samsung Khoa học & Công nghệ 4.65TR
2.6%
1.55TR
239.5%
46 1 문복희 Eat with Boki 문복희 Eat with Boki Nhân vật & Blog 4.59TR
1.1%
3.2TR
11.8%
47 - TOMORROW X TOGETHER OFFICIAL TOMORROW X TOGETHER OFFICIAL Âm nhạc 4.53TR
0.9%
274.05N
5.1%
48 - 베이비버스 -인기 동요・동화 베이비버스 -인기 동요・동화 Giáo dục 4.4TR
0.2%
420.7N
0.9%
49 - 스브스케이팝 / SBS KPOP 스브스케이팝 / SBS KPOP Giải trí 4.39TR
0.7%
23.49N
10.8%
50 - starshipTV starshipTV Âm nhạc 4.35TR
0.2%
157.31N
11.8%
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook
(đề nghị)