Top 100 Kênh Youtube được đăng ký nhiều nhất ở Hàn Quốc

Thời gian cập nhật số liệu: 2020-09-25
Thông tin cơ bản Thể loại Luợng Fan  Avg.view   Sao điểm Nox
- BLACKPINK BLACKPINK Âm nhạc 48.4TR
1%
46.72TR
1%
- Big Hit Labels Big Hit Labels Âm nhạc 44.3TR
0.7%
26.61TR
4.1%
- BANGTANTV BANGTANTV Âm nhạc 37.1TR
1.4%
6.7TR
8.2%
4 - SMTOWN SMTOWN Âm nhạc 24.1TR
0.4%
2.73TR
4%
5 - 1MILLION Dance Studio 1MILLION Dance Studio Giải trí 22TR
0.5%
312.69N
1.5%
6 - 1theK (원더케이) 1theK (원더케이) Giải trí 20.8TR
0.5%
136.94N
161.9%
7 - JYP Entertainment JYP Entertainment Âm nhạc 18.2TR
0.5%
15.27TR
13.3%
8 - JFlaMusic JFlaMusic Âm nhạc 16.2TR
0.6%
5.5TR
1.6%
9 - Mnet K-POP Mnet K-POP Giải trí 15.3TR
0.7%
78.29N
23.4%
10 - officialpsy officialpsy Âm nhạc 14.2TR
0.7%
34.44TR
0.2%
11 - KBS World KBS World Giải trí 14.1TR
-
3.04N
60.3%
12 - Boram Tube ToysReview [보람튜브 토이리뷰] Boram Tube ToysReview [보람튜브 토이리뷰] Nhân vật & Blog 13.7TR
-
79.39N
0.8%
13 - BIGBANG BIGBANG Âm nhạc 12.8TR
-
1.05TR
0.3%
14 - Nao FunFun Nao FunFun Giải trí 11.1TR
-
19.65N
27.5%
15 - Jane ASMR 제인 Jane ASMR 제인 Nhân vật & Blog 9.58TR
1.8%
1.48TR
0.9%
16 - DuDuPopTOY DuDuPopTOY Giải trí 9.19TR
0.2%
65.71N
18.1%
17 - Stone Music Entertainment Stone Music Entertainment Âm nhạc 8.97TR
0.8%
821.12N
532.2%
18 - 핑크퐁 (인기 동요・동화) 핑크퐁 (인기 동요・동화) Giáo dục 8.6TR
0.2%
88.79N
45.2%
19 - TWICE TWICE Âm nhạc 8.47TR
0.6%
743.06N
4.6%
20 - MBCkpop MBCkpop Âm nhạc 8.42TR
0.4%
82.67N
123.4%
21 - Larva TUBA Larva TUBA Phim 8.25TR
0.2%
59.66N
33.8%
22 2 Toymong tv 토이몽TV Toymong tv 토이몽TV Giải trí 7.63TR
0.8%
88.65N
4.5%
23 1 Mnet Official Mnet Official Giải trí 7.61TR
0.1%
38.31N
61.7%
24 1 MBCentertainment MBCentertainment Giải trí 7.61TR
0.3%
4.95N
56.2%
25 - 서은이야기[SeoeunStory] 서은이야기[SeoeunStory] Giải trí 7.29TR
1.3%
8.22TR
3%
26 - Boram Tube [宝蓝和朋友们] Boram Tube [宝蓝和朋友们] Phim 6.62TR
0.3%
186.25N
3.7%
27 - MariAndKids MariAndKids Phim 6.6TR
0.3%
2.38TR
5.3%
28 - SonicToy소닉토이 SonicToy소닉토이 Giải trí 6.54TR
0.5%
12.06TR
2.6%
29 - Sungha Jung Sungha Jung Âm nhạc 6.44TR
-
320.19N
0.7%
30 - EXO EXO Âm nhạc 6.23TR
0.5%
1.36TR
0.8%
31 - M2 M2 Giải trí 6.21TR
0.3%
160.16N
423.4%
32 - JTBC Entertainment JTBC Entertainment Giải trí 5.92TR
0.3%
12.77N
24.6%
33 - ALL THE K-POP ALL THE K-POP Giải trí 5.81TR
0.5%
24.88N
221.5%
34 - PONY Syndrome PONY Syndrome Phương pháp & Phong cách 5.75TR
0.2%
784.96N
3.4%
35 - YG ENTERTAINMENT YG ENTERTAINMENT Âm nhạc 5.63TR
0.4%
1.36TR
0.2%
36 - SEVENTEEN SEVENTEEN Âm nhạc 5.54TR
0.5%
927.44N
1.8%
37 - PinkyPopTOY PinkyPopTOY Giải trí 5.5TR
0.5%
50.91N
11.5%
38 - Hongyu ASMR 홍유 Hongyu ASMR 홍유 Nhân vật & Blog 5.41TR
1.7%
3.35TR
2.5%
39 - GOT7 GOT7 Giải trí 5.32TR
0.4%
160.73N
3.1%
40 - KBS Kpop KBS Kpop Âm nhạc 5.18TR
0.6%
23.68N
94.9%
41 - 콩순이・시크릿 쥬쥬 [Kongsuni・Secret Jouju] 콩순이・시크릿 쥬쥬 [Kongsuni・Secret Jouju] Phim 5.1TR
-
168.62N
9.7%
42 - ToyMart TV ToyMart TV Giải trí 5.03TR
-
58.81N
1.7%
43 - 2NE1 2NE1 Âm nhạc 4.96TR
0.2%
6.46TR
0.1%
44 - TOMORROW X TOGETHER OFFICIAL TOMORROW X TOGETHER OFFICIAL Âm nhạc 4.92TR
1.4%
295.16N
0.8%
45 1 Samsung Samsung Khoa học & Công nghệ 4.86TR
1.5%
810.98N
368.7%
46 1 [Awesome Haeun]어썸하은 [Awesome Haeun]어썸하은 Âm nhạc 4.85TR
-
761.12N
2.7%
47 - 스브스케이팝 / SBS KPOP 스브스케이팝 / SBS KPOP Giải trí 4.64TR
0.9%
41.63N
107.4%
48 - 문복희 Eat with Boki 문복희 Eat with Boki Nhân vật & Blog 4.54TR
0.4%
4.24TR
1.5%
49 - SBS Entertainment SBS Entertainment Giải trí 4.54TR
0.9%
551
97.1%
50 - 베이비버스 -인기 동요・동화 베이비버스 -인기 동요・동화 Giáo dục 4.46TR
0.2%
269.61N
16.5%
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook
(đề nghị)