Top 100 Kênh Youtube được đăng ký nhiều nhất ở Hàn Quốc

Thời gian cập nhật số liệu: 2020-09-23
Thông tin cơ bản Thể loại Luợng Fan  Avg.view   Sao điểm Nox
- BLACKPINK BLACKPINK Âm nhạc 48.2TR
0.8%
46.72TR
3.1%
- Big Hit Labels Big Hit Labels Âm nhạc 44.2TR
0.7%
26.61TR
7.8%
- BANGTANTV BANGTANTV Âm nhạc 36.9TR
1.1%
6.78TR
5.7%
4 - SMTOWN SMTOWN Âm nhạc 24.1TR
0.4%
2.73TR
19.6%
5 - 1MILLION Dance Studio 1MILLION Dance Studio Giải trí 21.9TR
-
324.47N
12.4%
6 - 1theK (원더케이) 1theK (원더케이) Giải trí 20.8TR
0.5%
88.84N
5.7%
7 - JYP Entertainment JYP Entertainment Âm nhạc 18.2TR
1.1%
15.27TR
19.7%
8 - JFlaMusic JFlaMusic Âm nhạc 16.2TR
0.6%
5.41TR
1.4%
9 - Mnet K-POP Mnet K-POP Giải trí 15.3TR
0.7%
461.59N
199.2%
10 - officialpsy officialpsy Âm nhạc 14.2TR
0.7%
34.44TR
0.4%
11 - KBS World KBS World Giải trí 14.1TR
-
3.33N
33.6%
12 - Boram Tube ToysReview [보람튜브 토이리뷰] Boram Tube ToysReview [보람튜브 토이리뷰] Nhân vật & Blog 13.7TR
-
79.39N
5.1%
13 - BIGBANG BIGBANG Âm nhạc 12.8TR
0.8%
1.05TR
0.5%
14 - Nao FunFun Nao FunFun Giải trí 11.1TR
-
19.65N
25.5%
15 - Jane ASMR 제인 Jane ASMR 제인 Nhân vật & Blog 9.55TR
1.8%
1.46TR
2.8%
16 - DuDuPopTOY DuDuPopTOY Giải trí 9.18TR
0.3%
64.4N
26.9%
17 - Stone Music Entertainment Stone Music Entertainment Âm nhạc 8.94TR
0.7%
168.64N
550.8%
18 - 핑크퐁 (인기 동요・동화) 핑크퐁 (인기 동요・동화) Giáo dục 8.59TR
0.2%
115.89N
17.2%
19 - TWICE TWICE Âm nhạc 8.45TR
0.6%
717.95N
5%
20 - MBCkpop MBCkpop Âm nhạc 8.42TR
0.5%
48.82N
37.3%
21 - Larva TUBA Larva TUBA Phim 8.24TR
0.2%
66.42N
31.1%
22 2 Toymong tv 토이몽TV Toymong tv 토이몽TV Giải trí 7.61TR
0.8%
89.23N
9.3%
23 1 Mnet Official Mnet Official Giải trí 7.61TR
0.3%
13.59N
86.2%
24 1 MBCentertainment MBCentertainment Giải trí 7.6TR
0.3%
15.41N
11.5%
25 - 서은이야기[SeoeunStory] 서은이야기[SeoeunStory] Giải trí 7.26TR
1.5%
8.16TR
5%
26 - Boram Tube [宝蓝和朋友们] Boram Tube [宝蓝和朋友们] Phim 6.62TR
0.5%
175.02N
6.7%
27 - MariAndKids MariAndKids Phim 6.6TR
0.5%
2.34TR
6.5%
28 - SonicToy소닉토이 SonicToy소닉토이 Giải trí 6.53TR
0.5%
12.06TR
4.3%
29 - Sungha Jung Sungha Jung Âm nhạc 6.44TR
-
320.19N
0.3%
30 - EXO EXO Âm nhạc 6.22TR
0.5%
1.36TR
1.4%
31 - M2 M2 Giải trí 6.21TR
0.5%
143.39N
218.3%
32 - JTBC Entertainment JTBC Entertainment Giải trí 5.91TR
0.3%
8.57N
37.5%
33 - ALL THE K-POP ALL THE K-POP Giải trí 5.8TR
0.5%
12.14N
40.4%
34 - PONY Syndrome PONY Syndrome Phương pháp & Phong cách 5.76TR
-
772.54N
2.9%
35 - YG ENTERTAINMENT YG ENTERTAINMENT Âm nhạc 5.62TR
0.4%
1.36TR
0.4%
36 - SEVENTEEN SEVENTEEN Âm nhạc 5.53TR
0.5%
927.44N
2.4%
37 - PinkyPopTOY PinkyPopTOY Giải trí 5.49TR
0.5%
50.91N
24.4%
38 - Hongyu ASMR 홍유 Hongyu ASMR 홍유 Nhân vật & Blog 5.39TR
1.5%
3.45TR
6.7%
39 - GOT7 GOT7 Giải trí 5.31TR
0.4%
159.25N
2.1%
40 - KBS Kpop KBS Kpop Âm nhạc 5.18TR
0.8%
15.7N
585.7%
41 - 콩순이・시크릿 쥬쥬 [Kongsuni・Secret Jouju] 콩순이・시크릿 쥬쥬 [Kongsuni・Secret Jouju] Phim 5.1TR
-
168.19N
9.5%
42 - ToyMart TV ToyMart TV Giải trí 5.03TR
-
58.3N
0.8%
43 - 2NE1 2NE1 Âm nhạc 4.95TR
0.2%
6.46TR
0.2%
44 - TOMORROW X TOGETHER OFFICIAL TOMORROW X TOGETHER OFFICIAL Âm nhạc 4.9TR
1.2%
295.16N
3.1%
45 - [Awesome Haeun]어썸하은 [Awesome Haeun]어썸하은 Âm nhạc 4.85TR
0.2%
761.12N
4.8%
46 - Samsung Samsung Khoa học & Công nghệ 4.81TR
0.8%
567.4N
455.2%
47 - 스브스케이팝 / SBS KPOP 스브스케이팝 / SBS KPOP Giải trí 4.63TR
0.9%
22.3N
39.1%
48 - 문복희 Eat with Boki 문복희 Eat with Boki Nhân vật & Blog 4.54TR
0.7%
4.24TR
3.1%
49 - SBS Entertainment SBS Entertainment Giải trí 4.53TR
0.9%
24.09N
105.3%
50 - 베이비버스 -인기 동요・동화 베이비버스 -인기 동요・동화 Giáo dục 4.46TR
0.2%
255.91N
8%
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook
(đề nghị)