Top 100 Kênh Youtube Âm nhạc được đăng ký nhiều nhất ở Nhật Bản

Thời gian cập nhật số liệu: 2021-06-21
Thông tin cơ bản Thể loại Luợng Fan  Avg.view   Sao điểm Nox
- 米津玄師 米津玄師 Âm nhạc 5.84TR
0.2%
71.16TR
6.2%
- avex avex Âm nhạc 5.62TR
0.2%
49.55N
2.9%
- THE FIRST TAKE THE FIRST TAKE Âm nhạc 4.6TR
0.7%
202.17N
4.1%
4 - UNIVERSAL MUSIC JAPAN UNIVERSAL MUSIC JAPAN Âm nhạc 4.36TR
-
82.24N
21.5%
5 - ONE OK ROCK ONE OK ROCK Âm nhạc 3.75TR
0.3%
526.13N
2.6%
6 - TWICE JAPAN OFFICIAL YouTube Channel TWICE JAPAN OFFICIAL YouTube Channel Âm nhạc 3.71TR
0.3%
2TR
2.1%
7 - ARASHI ARASHI Âm nhạc 3.21TR
-
4.88TR
0.4%
8 - E ve E ve Âm nhạc 3.1TR
0.3%
20.12TR
1.2%
9 - Cafe Music BGM channel Cafe Music BGM channel Âm nhạc 3.08TR
0.3%
11.84N
1.6%
10 - まふまふちゃんねる まふまふちゃんねる Âm nhạc 3.04TR
0.3%
3.47TR
0.7%
11 - A.I.Channel A.I.Channel Giải trí 2.96TR
-
134.53N
5.7%
12 - kobasolo kobasolo Âm nhạc 2.85TR
-
50.48N
0.3%
13 - Goose house Goose house Âm nhạc 2.55TR
-
1.36TR
0.1%
14 - Ayase / YOASOBI Ayase / YOASOBI Âm nhạc 2.54TR
0.8%
3.19TR
2.5%
15 - Warner Music Japan Warner Music Japan Âm nhạc 2.49TR
-
20.29N
47.2%
16 - Official髭男dism Official髭男dism Âm nhạc 2.37TR
0.4%
8.11TR
0.3%
17 - ヨルシカ / n-buna Official ヨルシカ / n-buna Official Âm nhạc 2.19TR
-
26.5TR
0.5%
18 - BABYMETAL BABYMETAL Âm nhạc 2.14TR
-
6.7TR
0.2%
19 - RADWIMPS RADWIMPS Âm nhạc 2.09TR
0.5%
6.78TR
0.6%
20 - LiSA Official YouTube LiSA Official YouTube Âm nhạc 2.02TR
-
54.79N
10.4%
21 - Sony Music (Japan) Sony Music (Japan) Âm nhạc 1.99TR
-
86.23N
34.5%
22 - HoneyWorks OFFICIAL HoneyWorks OFFICIAL Âm nhạc 1.96TR
-
1.26TR
1.3%
23 - Ado Ado Âm nhạc 1.96TR
3.2%
3.6TR
3.3%
24 - Animenz Piano Sheets Animenz Piano Sheets Âm nhạc 1.8TR
-
746.61N
1.6%
25 - marasy8 marasy8 Âm nhạc 1.76TR
-
651.09N
2%
26 1 ずっと真夜中でいいのに。 ずっと真夜中でいいのに。 Âm nhạc 1.73TR
1.2%
23.07TR
0.5%
27 1 天月-あまつき- YouTube Official Channel 天月-あまつき- YouTube Official Channel Âm nhạc 1.73TR
-
1.59TR
1.3%
28 - ハラミちゃん〈harami_piano〉 ハラミちゃん〈harami_piano〉 Âm nhạc 1.7TR
0.6%
445.45N
14.2%
29 - よみぃ よみぃ Âm nhạc 1.53TR
0.7%
385.94N
16.2%
30 - 鈴木ゆゆうた 鈴木ゆゆうた Âm nhạc 1.52TR
-
706.71N
3.9%
31 - Ichika Nito Ichika Nito Âm nhạc 1.5TR
0.7%
456.79N
0.8%
32 - ディズニー公式 ディズニー公式 Phương pháp & Phong cách 1.48TR
-
2.02N
-
33 1 あいみょん あいみょん Âm nhạc 1.46TR
0.7%
6.38TR
4.7%
34 1 乃木坂46 OFFICIAL YouTube CHANNEL 乃木坂46 OFFICIAL YouTube CHANNEL Âm nhạc 1.44TR
0.7%
117.07N
4.6%
35 - Aimer Official YouTube Channel Aimer Official YouTube Channel Âm nhạc 1.41TR
-
3.44TR
0.8%
36 - しらスタ【歌唱力向上委員会】 しらスタ【歌唱力向上委員会】 Âm nhạc 1.41TR
0.7%
339.34N
5.3%
37 3 Hikaru Utada Hikaru Utada Âm nhạc 1.41TR
-
1.14TR
0.7%
38 1 Reol Official Reol Official Âm nhạc 1.38TR
0.7%
1.22TR
0.5%
39 1 たかやん / Takayan たかやん / Takayan Âm nhạc 1.35TR
0.8%
511.43N
6.4%
40 1 Sou Sou Âm nhạc 1.3TR
-
1.02TR
0.5%
41 - 星野源 星野源 Âm nhạc 1.28TR
0.8%
1.74TR
0.7%
42 - Mr.Children Official Channel Mr.Children Official Channel Âm nhạc 1.27TR
-
1.88TR
0.6%
43 3 Daichi Beatboxer Daichi Beatboxer Âm nhạc 1.27TR
-
280.8N
0.5%
44 1 莉犬くん 莉犬くん Âm nhạc 1.27TR
0.8%
2.95TR
0.8%
45 1 粉ミルク 粉ミルク Âm nhạc 1.24TR
-
9.03TR
0.1%
46 1 SixTONES SixTONES Âm nhạc 1.24TR
-
1.65TR
2.3%
47 - SEKAI NO OWARI SEKAI NO OWARI Âm nhạc 1.23TR
0.8%
3.59TR
0.7%
48 2 high_note Music Lounge high_note Music Lounge Âm nhạc 1.22TR
-
296.62N
5.6%
49 1 Snow Man Snow Man Âm nhạc 1.21TR
-
3.68TR
3.8%
50 1 春茶 春茶 Âm nhạc 1.15TR
-
3.98TR
0.9%
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook (đề nghị)