Tôi là một INFLUENCER Tôi là một thương hiệu
Tôi là một INFLUENCER Tôi là một thương hiệu

Top 100 Kênh Youtube Giáo dục được đăng ký nhiều nhất ở Nhật Bản

Thời gian cập nhật số liệu: 2020-03-30
Thông tin cơ bản Thể loại Luợng Fan  Avg.view   Sao điểm Nox
- BabyBus - 子供の歌 - 子どもの動画 BabyBus - 子供の歌 - 子どもの動画 Giáo dục 3.67TR
-
629.31N
1.9%
- Dream English Kids Dream English Kids Giáo dục 2.41TR
0.4%
284.03N
1.7%
- akidearest akidearest Giáo dục 2.36TR
0.4%
384.7N
3.1%
4 - Kendra's Language School Kendra's Language School Giáo dục 2.25TR
0.4%
41.26N
2.9%
5 1 ノッカーナアニメーション nokkana animation ノッカーナアニメーション nokkana animation Giáo dục 1.81TR
4.6%
64.91N
13.2%
6 1 ピンキッツ(PINKFONG ピンクフォン) ピンキッツ(PINKFONG ピンクフォン) Giáo dục 1.8TR
0.6%
67.27N
25.0%
7 - Ryuuu TV / 學日文看日本 Ryuuu TV / 學日文看日本 Giáo dục 1.67TR
-
303.37N
11.1%
8 - Learn Japanese with JapanesePod101.com Learn Japanese with JapanesePod101.com Giáo dục 1.59TR
0.6%
8.45N
4.1%
9 - しまじろうチャンネル(YouTube) しまじろうチャンネル(YouTube) Giáo dục 1.52TR
0.7%
27.08N
81.7%
10 - キッズ アニメ&おもちゃ キッズ アニメ&おもちゃ Giải trí 1.44TR
-
31.96N
3.1%
11 - Happy Toy Dolls Happy Toy Dolls Giáo dục 1.19TR
-
4.63TR
0.0%
12 1 リトルベイビーバム - 子供の歌 - 子供の動画 リトルベイビーバム - 子供の歌 - 子供の動画 Giáo dục 1TR
-
48.56N
0.8%
13 1 EnglishAnyone EnglishAnyone Giáo dục 1TR
-
29.41N
8.6%
14 - PIN KORO PIN KORO Giáo dục 955N
0.6%
16.93N
1.1%
15 - Super Simple 日本語 - 童謡とこどもの歌 Super Simple 日本語 - 童謡とこどもの歌 Giáo dục 882N
0.3%
229.95N
4.9%
16 - とある男が授業をしてみた とある男が授業をしてみた Giáo dục 835N
0.2%
36.62N
2.0%
17 - Moonbug Kids - 日本語 Moonbug Kids - 日本語 Giáo dục 751N
0.1%
1.62N
63.8%
18 - Super JoJo - 童謡と子供の歌 Super JoJo - 童謡と子供の歌 Giáo dục 624N
0.3%
860.26N
19.9%
19 - MissHannahMinx MissHannahMinx Giáo dục 603N
-
588.08N
0.1%
20 - 保育園ぐらんでぃーる 保育園ぐらんでぃーる Giáo dục 602N
1.5%
6.19N
7.8%
21 - Mark Kulek Mark Kulek Giáo dục 566N
1.3%
4.11N
8.6%
22 - 冏冏子 冏冏子 Giáo dục 512N
-
96.52N
0.1%
23 - Maple Leaf Learning Maple Leaf Learning Giáo dục 498N
1.0%
43N
8.2%
24 - apandah apandah Giáo dục 471N
0.2%
241.65N
0.4%
25 - モチベーション紳士 モチベーション紳士 Giáo dục 453N
1.1%
371.76N
0.4%
26 1 KAI Channel / 朝倉海 KAI Channel / 朝倉海 Giáo dục 430N
1.4%
1.26TR
0.9%
27 1 Hapa 英会話 Hapa 英会話 Giáo dục 427N
0.5%
24.5N
5.9%
28 - AK in カナダ|AK-English AK in カナダ|AK-English Giáo dục 420N
0.5%
189.44N
1.8%
29 1 Deep English Deep English Giáo dục 397N
0.3%
211.6N
0.6%
30 1 Chiaki Chiaki Giáo dục 394N
1.0%
246.48N
4.5%
31 1 ELF Kids Videos ELF Kids Videos Giáo dục 382N
1.1%
105.78N
1.0%
32 1 Kiyo Kiyo Giáo dục 375N
0.8%
27.46N
6.9%
33 1 Kira Sensei Kira Sensei Giáo dục 372N
0.3%
21.98N
3.2%
34 1 クリスの部屋 クリスの部屋 Giáo dục 365N
1.7%
61.66N
13.0%
35 2 予備校のノリで学ぶ「大学の数学・物理」 予備校のノリで学ぶ「大学の数学・物理」 Giáo dục 355N
1.4%
66.02N
0.5%
36 - まめきゅん MAMEKYUNN 「童謡・童話」 まめきゅん MAMEKYUNN 「童謡・童話」 Giáo dục 355N
0.6%
9.08N
20.9%
37 1 日本語の森 日本語の森 Giáo dục 343N
0.3%
3.5N
12.7%
38 3 トイズラインToys Line トイズラインToys Line Giáo dục 338N
19.4%
355.7N
46.5%
39 - 梅川伊芙 梅川伊芙 Phim 329N
-
1.02TR
-
40 1 映像授業 Try IT(トライイット) 映像授業 Try IT(トライイット) Giáo dục 319N
0.6%
19.47N
2.7%
41 1 おもちゃの動画 おもちゃの動画 Giáo dục 300N
-
4.14N
1.6%
42 - バイリンガルベイビーBilingual Baby バイリンガルベイビーBilingual Baby Giáo dục 281N
0.4%
214.91N
3.0%
43 - ワクワクさんチャンネル【公式】 ワクワクさんチャンネル【公式】 Giáo dục 277N
-
24.93N
2.3%
44 - Dribble Designer OKABE Dribble Designer OKABE Giáo dục 274N
-
95.54N
1.6%
45 - ICHIRO ENGLISH ICHIRO ENGLISH Giáo dục 265N
-
101.66N
10.7%
46 - IU-Connect 英会話 IU-Connect 英会話 Giáo dục 264N
-
49.33N
4.5%
47 - キコノヒト キコノヒト Nhân vật & Blog 238N
0.4%
169.75N
3.4%
48 - Felipinho Oficial Felipinho Oficial Giải trí 236N
3.1%
150.29N
24.9%
49 1 Atsueigo Atsueigo Giáo dục 228N
2.2%
45.94N
11.1%
50 1 Maple Leaf Learning Playhouse Maple Leaf Learning Playhouse Giáo dục 223N
-
12.33N
1.7%
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook
(đề nghị)