Top 100 Kênh Youtube Giáo dục được đăng ký nhiều nhất ở Nhật Bản

Thời gian cập nhật số liệu: 2021-06-21
Thông tin cơ bản Thể loại Luợng Fan  Avg.view   Sao điểm Nox
- BabyBus - 子供の歌 - 子どもの動画 BabyBus - 子供の歌 - 子どもの動画 Giáo dục 4.03TR
-
402.87N
3.9%
- ノッカーナアニメーション nokkana animation ノッカーナアニメーション nokkana animation Giáo dục 3.67TR
-
70.04N
1.2%
- Kendra's Language School Kendra's Language School Giáo dục 3.49TR
0.6%
24.96N
3.5%
4 - Dream English Kids Dream English Kids Giáo dục 2.82TR
-
113.22N
3%
5 - akidearest akidearest Giáo dục 2.82TR
-
564.06N
1.4%
6 - なーちゃんねるサメニンジャー なーちゃんねるサメニンジャー Giáo dục 2.24TR
-
177.3N
9.6%
7 - Learn Japanese with JapanesePod101.com Learn Japanese with JapanesePod101.com Giáo dục 2.13TR
0.5%
11.73N
24.3%
8 - ピンキッツ(PINKFONG ピンクフォン) ピンキッツ(PINKFONG ピンクフォン) Giáo dục 1.92TR
-
29.15N
0.5%
9 - Ryuuu TV / 學日文看日本 Ryuuu TV / 學日文看日本 Giáo dục 1.78TR
0.6%
158.18N
37.3%
10 - しまじろうチャンネル(YouTube) しまじろうチャンネル(YouTube) Giáo dục 1.68TR
-
108.41N
4.2%
11 - とある男が授業をしてみた とある男が授業をしてみた Giáo dục 1.49TR
0.7%
40.8N
0.9%
12 - Super JoJo - 童謡と子供の歌 Super JoJo - 童謡と子供の歌 Giáo dục 1.27TR
-
245.5N
5.3%
13 - PIN KORO PIN KORO Giáo dục 1.25TR
-
111.47N
7.2%
14 1 EnglishAnyone EnglishAnyone Giáo dục 1.15TR
-
32.92N
0.4%
15 1 Happy Toy Dolls Happy Toy Dolls Giáo dục 1.15TR
-
4.64TR
-
16 - 鴨頭嘉人(かもがしら よしひと) 鴨頭嘉人(かもがしら よしひと) Giáo dục 1.09TR
-
59.67N
1.7%
17 - Super Simple 日本語 - 童謡とこどもの歌 Super Simple 日本語 - 童謡とこどもの歌 Giáo dục 1.03TR
-
505.71N
4.5%
18 1 Little Baby Bum - リトルベイビーバム - 子供の歌 - 子供の動画 Little Baby Bum - リトルベイビーバム - 子供の歌 - 子供の動画 Giáo dục 981N
-
23.95N
21.7%
19 1 KAI Channel / 朝倉海 KAI Channel / 朝倉海 Giáo dục 952N
1.1%
602.28N
4.2%
20 2 おほしさまちゃんねる / Ohoshisama Channel おほしさまちゃんねる / Ohoshisama Channel Giáo dục 776N
4.2%
5.3TR
10.6%
21 - 保育園ぐらんでぃーる 保育園ぐらんでぃーる Giáo dục 762N
0.1%
907
4.6%
22 1 Mark Kulek Mark Kulek Giáo dục 745N
-
3.66N
4.6%
23 1 予備校のノリで学ぶ「大学の数学・物理」 予備校のノリで学ぶ「大学の数学・物理」 Giáo dục 727N
0.5%
166.72N
2%
24 1 Moonbug Kids - 日本語 Moonbug Kids - 日本語 Giáo dục 720N
0.1%
496
2.8%
25 1 ブレイクスルー佐々木 ブレイクスルー佐々木 Giáo dục 676N
1.5%
168.39N
8.8%
26 1 Wolfoo Japan Wolfoo Japan Giáo dục 641N
0.6%
15.71N
20.4%
27 1 ELF Kids Videos ELF Kids Videos Giáo dục 634N
0.5%
392.1N
1.6%
28 1 Maple Leaf Learning Maple Leaf Learning Giáo dục 629N
-
103.19N
0.5%
29 1 apandah apandah Giáo dục 617N
0.2%
475.93N
1.2%
30 2 ヘビフロッグch ヘビフロッグch Giáo dục 599N
0.8%
291.58N
2.8%
31 - MissHannahMinx MissHannahMinx Giáo dục 596N
0.2%

-
32 1 Stardy -河野玄斗の神授業 Stardy -河野玄斗の神授業 Giáo dục 583N
0.7%
405.1N
1.9%
33 1 子どもの本とおもちゃ 百町森 子どもの本とおもちゃ 百町森 Giáo dục 553N
-
3.58N
59%
34 1 AK in カナダ|AK-English AK in カナダ|AK-English Nhân vật & Blog 538N
0.6%
216.73N
2.5%
35 1 丸山ゴンザレスの裏社会ジャーニー 丸山ゴンザレスの裏社会ジャーニー Giáo dục 531N
0.8%
144.02N
5.5%
36 1 映像授業 Try IT(トライイット) 映像授業 Try IT(トライイット) Giáo dục 525N
1%
35.75N
1.2%
37 1 Kiyo Kiyo Giáo dục 492N
-
17.04N
0.2%
38 1 しろねこみゃあこ しろねこみゃあこ Giáo dục 484N
0.2%
365.24N
2.8%
39 1 冏冏子 冏冏子 Giáo dục 481N
0.2%
85.94N
0.1%
40 1 スイッチ スマイル-SWITCH SMILE スイッチ スマイル-SWITCH SMILE Giáo dục 479N
-
424.59N
4.3%
41 1 Rupa sensei Rupa sensei Giáo dục 478N
-
47.98N
0.4%
42 1 Hapa 英会話 Hapa 英会話 Giáo dục 473N
-
30.61N
0.1%
43 1 日本語の森 日本語の森 Giáo dục 456N
0.7%
49.64N
3%
44 1 Deep English Deep English Giáo dục 446N
-
201.79N
0.1%
45 2 ぴよぴーよ速報 ぴよぴーよ速報 Giáo dục 437N
1.4%
364.27N
4.7%
46 - Chiaki Chiaki Giáo dục 433N
-
147.47N
0.1%
47 1 まめきゅん MAMEKYUNN 「童謡・童話」 まめきゅん MAMEKYUNN 「童謡・童話」 Giáo dục 426N
-
55.69N
2.8%
48 1 VAIENCE バイエンス VAIENCE バイエンス Giáo dục 414N
1.5%
222.71N
11.4%
49 1 クリスの部屋 クリスの部屋 Giáo dục 377N
0.3%
38.19N
5%
50 1 てぃ先生 てぃ先生 Giáo dục 377N
0.8%
165.36N
2.2%
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook (đề nghị)