Tôi là một INFLUENCER Tôi là một thương hiệu
Tôi là một INFLUENCER Tôi là một thương hiệu

Top 100 Kênh Youtube Giáo dục được đăng ký nhiều nhất ở Nhật Bản

Thời gian cập nhật số liệu: 2020-08-04
Thông tin cơ bản Thể loại Luợng Fan  Avg.view   Sao điểm Nox
- BabyBus - 子供の歌 - 子どもの動画 BabyBus - 子供の歌 - 子どもの動画 Giáo dục 3.79TR
0.3%
357.01N
4.4%
1 ノッカーナアニメーション nokkana animation ノッカーナアニメーション nokkana animation Giáo dục 2.65TR
2.3%
99.14N
3.1%
1 Kendra's Language School Kendra's Language School Giáo dục 2.62TR
0.8%
26.22N
9.2%
4 - Dream English Kids Dream English Kids Giáo dục 2.57TR
-
172.71N
0.1%
5 - akidearest akidearest Giáo dục 2.56TR
-
538.97N
1%
6 - なーちゃんねる(Naaachannel) なーちゃんねる(Naaachannel) Giáo dục 2.26TR
0.4%
213.48N
0.8%
7 - ピンキッツ(PINKFONG ピンクフォン) ピンキッツ(PINKFONG ピンクフォン) Giáo dục 1.85TR
-
30.58N
11.8%
8 - Learn Japanese with JapanesePod101.com Learn Japanese with JapanesePod101.com Giáo dục 1.76TR
0.6%
12.07N
5.6%
9 - Ryuuu TV / 學日文看日本 Ryuuu TV / 學日文看日本 Giáo dục 1.72TR
-
237.26N
3.5%
10 - しまじろうチャンネル(YouTube) しまじろうチャンネル(YouTube) Giáo dục 1.6TR
0.6%
29.28N
45.8%
11 - Mammyたまご Mammyたまご Giải trí 1.45TR
-
866.19N
-
12 - Japan Funny Animals Japan Funny Animals Giáo dục 1.26TR
-
758
-
13 2 Happy Toy Dolls Happy Toy Dolls Giáo dục 1.18TR
-
4.64TR
0%
14 1 PIN KORO PIN KORO Giáo dục 1.05TR
-
25.07N
20.9%
15 1 株式会社 東京カモガシラランド 株式会社 東京カモガシラランド Giáo dục 1.04TR
0%
80.35N
-
16 1 EnglishAnyone EnglishAnyone Giáo dục 1.04TR
-
27.99N
1.5%
17 1 とある男が授業をしてみた とある男が授業をしてみた Giáo dục 1.03TR
-
43.45N
3.5%
18 1 Little Baby Bum - リトルベイビーバム - 子供の歌 - 子供の動画 Little Baby Bum - リトルベイビーバム - 子供の歌 - 子供の動画 Giáo dục 993N
-
4.75N
5.3%
19 1 そらるチャンネル そらるチャンネル Âm nhạc 975N
0.2%
402.6N
0.8%
20 1 Super Simple 日本語 - 童謡とこどもの歌 Super Simple 日本語 - 童謡とこどもの歌 Giáo dục 931N
0.2%
377.24N
2.2%
21 1 Super JoJo - 童謡と子供の歌 Super JoJo - 童謡と子供の歌 Giáo dục 920N
0.4%
575.12N
5.6%
22 1 Moonbug Kids - 日本語 Moonbug Kids - 日本語 Giáo dục 738N
0.1%
964
17.8%
23 - トイズラインToys Line トイズラインToys Line Giáo dục 692N
3.4%
8.79N
57.3%
24 2 保育園ぐらんでぃーる 保育園ぐらんでぃーる Giáo dục 686N
1.3%
8.83N
0.9%
25 1 もももチャンネル☆MOMOMOChannel もももチャンネル☆MOMOMOChannel Giải trí 676N
1.2%
75.18N
0.1%
26 1 Mark Kulek Mark Kulek Giáo dục 655N
0.5%
5.34N
15.8%
27 1 MissHannahMinx MissHannahMinx Giáo dục 601N
-
592.13N
0.3%
28 1 KAI Channel / 朝倉海 KAI Channel / 朝倉海 Giáo dục 588N
2.6%
726.02N
8.6%
29 1 Maple Leaf Learning Maple Leaf Learning Giáo dục 545N
0.2%
68.88N
17.3%
30 1 Japanistic Japanistic Nhân vật & Blog 542N
0.2%
96.34N
1.5%
31 1 AK in カナダ|AK-English AK in カナダ|AK-English Giáo dục 508N
0.4%
294.44N
0.9%
32 1 冏冏子 冏冏子 Giáo dục 505N
-
98.94N
0.1%
33 1 予備校のノリで学ぶ「大学の数学・物理」 予備校のノリで学ぶ「大学の数学・物理」 Giáo dục 504N
1.2%
73.22N
0.5%
34 1 apandah apandah Giáo dục 495N
0.2%
298.57N
0.5%
35 1 Kiyo Kiyo Giáo dục 483N
0.6%
24.54N
7.6%
36 1 ELF Kids Videos ELF Kids Videos Giáo dục 459N
-
169.84N
-
37 1 Hapa 英会話 Hapa 英会話 Giáo dục 453N
0.2%
35.71N
8.4%
38 1 Chiaki Chiaki Giáo dục 416N
0.2%
173.04N
9.4%
39 1 Deep English Deep English Giáo dục 410N
0.5%
224.56N
2.5%
40 1 映像授業 Try IT(トライイット) 映像授業 Try IT(トライイット) Giáo dục 405N
0.5%
21.58N
5.4%
41 1 まめきゅん MAMEKYUNN 「童謡・童話」 まめきゅん MAMEKYUNN 「童謡・童話」 Giáo dục 397N
0.5%
27.6N
13.5%
42 1 クリスの部屋 クリスの部屋 Giáo dục 384N
-
25.4N
7.8%
43 1 日本語の森 日本語の森 Giáo dục 372N
0.5%
4.14N
15.5%
44 1 子どもの本とおもちゃ 百町森 子どもの本とおもちゃ 百町森 Giáo dục 363N
4.3%
15.81N
5.1%
45 1 Rupa sensei Rupa sensei Giáo dục 330N
0.6%
126.14N
1.5%
46 1 バイリンガルベイビーBilingual Baby バイリンガルベイビーBilingual Baby Giáo dục 320N
-
191.43N
2.5%
47 1 ICHIRO ENGLISH ICHIRO ENGLISH Giáo dục 309N
-
106.03N
1%
48 1 おもちゃの動画 おもちゃの動画 Giáo dục 302N
0.3%
5.77N
3.4%
49 1 Felipinho Oficial Felipinho Oficial Giáo dục 295N
0.7%
129.92N
2.2%
50 1 Dribble Designer OKABE Dribble Designer OKABE Giáo dục 293N
0.3%
69.42N
4.4%
Nhóm NoxInfluence

Bất cứ có thắc mắc hoặc ý kiến gì, bạn đều có thể liên lạc Noxinfluencer tại đây. Chúng tôi sẽ sớm phản hồi cho bạn.

Đặt câu hỏi qua facebook
(đề nghị)