Tôi là một INFLUENCER Tôi là một thương hiệu

Top 100 Potential YouTube Channel Rank

Top 100 Potential YouTube Channel Rank

Thời gian cập nhật số liệu: 2018-12-16
Top 100
Top 250
Thông tin cơ bản Area Category Luợng Fan Lượt xem trung bình Lượt view cao nhất Sao điểm Nox
1 Soprano Officiel Soprano Officiel Âm nhạc 2.48M
0.4%
5.48K
87.9%
97.11M
0.6%
1 LAC TV LAC TV Giáo dục 1.37M
2.6%
14.08K
78.5%
121.71M
0.5%
- VN DaiLy Life Official VN DaiLy Life Official Mọi người và Blog 52.59K
-
5.13K
-
43.28M
-
4 1 Sammy Flash Official Sammy Flash Official Âm nhạc 130.14K
0.8%
6.51K
96.8%
52.1M
0.3%
5 1 Google India Google India Khoa học và Công nghệ 1.9M
0.2%
6.89K
99.5%
39.91M
2.4%
6 1 New Style Reggaeton New Style Reggaeton Âm nhạc 177.42K
1.1%
12.58K
59.3%
69.47M
0.5%
7 1 ภูไทเร็คคอร์ด ภูไทเร็คคอร์ด Âm nhạc 280.28K
3.7%
13.46K
8.8%
70.82M
6.3%
8 1 Creator Maali Creator Maali Giải trí 254K
1.3%
12.17K
4.2%
57.67M
1.1%
9 1 Wilderness Exploration Wilderness Exploration Mọi người và Blog 180.77K
8.5%
7.32K
1.4%
31.09M
14.2%
10 1 Kogenta Cosplay Kogenta Cosplay Giải trí 329.2K
0.8%
5.17K
1.5%
20.76M
1.2%
11 1 Sharlene Sharlene Giải trí 101.32K
0.9%
5.07K
75.7%
17.54M
0.6%
12 1 ก้านตอง ทุ่งเงิน OFFICIAL ก้านตอง ทุ่งเงิน OFFICIAL Âm nhạc 110.45K
1.4%
8.55K
19.9%
29.49M
0.1%
13 1 El Bebeto El Bebeto Âm nhạc 1.15M
0.6%
57.62K
221.6%
189.55M
2.1%
14 1 ShayOfficiel ShayOfficiel Âm nhạc 327.25K
1.3%
16.36K
99.5%
53.58M
0.2%
15 1 Rudimental Rudimental Âm nhạc 1.29M
0.1%
95.48K
0.6%
305.92M
1.0%
16 1 FloriMumajesiOfficial FloriMumajesiOfficial Âm nhạc 265.9K
28.4%
13.29K
85.7%
42.11M
281.2%
17 1 Daddy Yankee Daddy Yankee Âm nhạc 17.81M
0.3%
388.88K
0.1%
1.2B
0.7%
18 1 Wisin & Yandel Wisin & Yandel Âm nhạc 3.43M
3.0%
171.36K
99.1%
521.6M
0.1%
19 1 Kalash972 Kalash972 Âm nhạc 1.34M
0.4%
67.12K
97.2%
194.28M
0.5%
20 1 KFC KFC Giải trí 403.01K
0.0%
8.25K
0.9%
22.36M
0.0%
21 1 Tonmai Music & Studio Tonmai Music & Studio Âm nhạc 1.66M
2.3%
29.1K
8.8%
77.67M
12.7%
22 1 Magla Bend Magla Bend Âm nhạc 58.93K
10.6%
10.97K
2.5%
29.26M
4.8%
23 1 Manuel Carrasco Manuel Carrasco Âm nhạc 447.17K
1.1%
22.36K
98.2%
59.1M
0.3%
24 1 cervezaindio cervezaindio Âm nhạc 82.54K
0.2%
7.5K
9.2%
19.09M
0.0%
25 1 Red Chillies Entertainment Red Chillies Entertainment Giải trí 4.27M
1.2%
42.21K
51.6%
107.39M
4.8%
26 1 Yasmin Santos Yasmin Santos Âm nhạc 206.01K
3.0%
10.3K
98.3%
25.82M
1.6%
27 1 Gustavo Mioto Gustavo Mioto Âm nhạc 3.04M
1.0%
151.8K
97.5%
378.38M
0.8%
28 1 Vegas Jones Vegas Jones Âm nhạc 286.38K
0.4%
14.32K
95.6%
35.53M
0.9%
29 1 Måneskin Official Måneskin Official Âm nhạc 354.51K
2.5%
17.73K
98.4%
43.43M
8.3%
30 1 Becky G Becky G Âm nhạc 11.59M
0.5%
579.38K
79.1%
1.42B
0.5%
31 1 Ska-P Oficial Ska-P Oficial Âm nhạc 214.95K
1.8%
10.75K
99.2%
24.11M
0.6%
32 1 Brett Young Brett Young Âm nhạc 755.44K
1.2%
37.77K
3.2%
84.49M
2.8%
33 - AwesomeToySurprises AwesomeToySurprises Giáo dục 86.17K
-
9.59K
-
21.12M
-
34 1 Georges Wassouf Georges Wassouf Âm nhạc 98.53K
7.9%
6.44K
4.1%
14.16M
2.8%
35 1 Mark Toys & Games TV Mark Toys & Games TV Giải trí 318.76K
14.5%
23.53K
17.4%
50.9M
2.2%
36 1 Ένας αγέρας Ένας αγέρας Âm nhạc 241.17K
2.1%
20.42K
2.3%
43.63M
16.9%
37 1 Fatin Shidqia Fatin Shidqia Âm nhạc 309.45K
1.0%
15.47K
75.9%
33.03M
1.3%
38 1 AmazonMex AmazonMex Giải trí 214.32K
5.5%
14.01K
0.4%
29.87M
0.0%
39 1 SAM SMITH SAM SMITH Âm nhạc 8.97M
0.2%
448.65K
87.3%
955.77M
0.7%
40 1 Ford India Ford India Ô tô và Xe cộ 236.33K
0.1%
10.87K
0.6%
23.14M
0.0%
41 1 Ford Thailand Ford Thailand Ô tô và Xe cộ 237.59K
0.2%
12.76K
3.8%
26.92M
0.0%
42 1 CK Animation School CK Animation School Phim và Hoạt ảnh 218.33K
2.6%
10.03K
19.7%
21.13M
4.5%
43 1 Head & Shoulders India Head & Shoulders India Mọi người và Blog 10.93K
0.9%
5.05K
0.7%
10.56M
0.0%
44 1 Diego e Arnaldo Diego e Arnaldo Âm nhạc 280.66K
3.2%
14.03K
95.9%
29.25M
2.0%
45 1 Dean Lewis Dean Lewis Âm nhạc 344.94K
2.5%
17.25K
98.5%
35.92M
2.6%
46 1 Grupo Exterminador Grupo Exterminador Âm nhạc 152.94K
1.0%
7.65K
96.6%
15.75M
0.8%
47 1 Rozalen Rozalen Âm nhạc 227.66K
0.8%
11.38K
93.6%
23.33M
0.8%
48 1 FENIX FENIX Âm nhạc 135.34K
4.0%
6.46K
2.4%
13.13M
1.5%
49 1 TheHeroMotoCorp TheHeroMotoCorp Ô tô và Xe cộ 223.15K
0.0%
20.59K
0.5%
41.48M
0.0%
50 1 Mano Walter Mano Walter Âm nhạc 2.92M
1.3%
146.08K
90.6%
290.09M
1.0%